Bao bì PE là nhóm bao bì nhựa làm từ Polyethylene, được dùng rộng rãi trong đóng gói thực phẩm, nông sản, hàng tiêu dùng, logistics, thời trang, thương mại điện tử và sản xuất công nghiệp. Điểm mạnh của PE nằm ở độ dẻo, khả năng chống ẩm, dễ hàn nhiệt, dễ gia công và có thể tùy chỉnh độ dày, kích thước, màu sắc hoặc in ấn theo từng ứng dụng.
Tóm Tắt Nhanh
Bao bì PE là bao bì nhựa làm từ Polyethylene, có thể ở dạng túi PE, màng PE, cuộn PE, túi zipper PE, túi niêm phong, túi có quai hoặc lớp PE trong màng ghép. Khi chọn bao bì PE, doanh nghiệp cần xác định đúng sản phẩm đóng gói, trọng lượng, độ dày, yêu cầu hàn, yêu cầu in và điều kiện vận chuyển.
- LDPE: mềm, dẻo, trong hơn, phù hợp túi thực phẩm, túi zip, màng bọc và bao bì cần độ linh hoạt.
- HDPE: cứng hơn, bền hơn, thường dùng cho túi siêu thị, túi rác, túi hột xoài, bao lót công nghiệp.
- MDPE: cân bằng giữa độ mềm và độ bền, phù hợp một số ứng dụng đóng gói công nghiệp.
- PE trong màng ghép: thường đóng vai trò lớp hàn nhiệt, lớp tiếp xúc sản phẩm hoặc lớp tạo độ kín cho bao bì.
- Khi báo giá: nên gửi kích thước, độ dày, sản phẩm đựng, tải trọng, yêu cầu in, số lượng và điều kiện sử dụng.

Bao bì PE không chỉ là “túi nhựa thông thường”. Trong sản xuất công nghiệp, cùng là PE nhưng khác mật độ nhựa, độ dày, phụ gia, kiểu hàn, bề mặt in và cấu trúc túi sẽ tạo ra hiệu quả sử dụng rất khác nhau. Một túi dùng tốt cho thực phẩm tươi chưa chắc phù hợp với hàng đông lạnh; một túi dùng cho thời trang chưa chắc chịu được tải trọng trong kho vận.
Với doanh nghiệp đặt bao bì số lượng lớn, cách chọn đúng không nên bắt đầu từ câu hỏi “giá bao nhiêu một ký” mà nên bắt đầu từ sản phẩm cần đóng gói. Sản phẩm có ướt không, có cạnh sắc không, cần nhìn xuyên không, cần in logo không, có đi kho lạnh không, có xếp chồng không và có tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm không. Những câu hỏi này quyết định vật liệu, độ dày và quy cách túi.
Bao Bì PE Là Gì?
Bao bì PE là bao bì nhựa được sản xuất từ Polyethylene, một loại nhựa dẻo phổ biến trong ngành đóng gói. PE có thể được dùng để làm túi, màng, cuộn, túi zipper, túi niêm phong, túi có quai hoặc làm lớp hàn bên trong của bao bì màng ghép.
PE được sử dụng rộng rãi nhờ tính mềm dẻo, chống ẩm, dễ hàn nhiệt, dễ gia công và có chi phí phù hợp với nhiều nhóm sản phẩm. Tùy mật độ phân tử, PE có thể mềm và trong hơn như LDPE, hoặc cứng và chịu lực tốt hơn như HDPE. Trong bao bì màng ghép, PE thường nằm ở lớp trong để hỗ trợ hàn nhiệt và tiếp xúc với sản phẩm.
Điểm quan trọng là không nên gọi mọi túi nhựa là “túi PE” một cách chung chung. Một số loại bao bì có thể là PE đơn lớp, PE nhiều lớp, PE ghép với PET/PA/OPP hoặc vật liệu khác. Mỗi cấu trúc có mức độ chống ẩm, độ bền cơ học, khả năng in và khả năng hàn khác nhau.
Gợi ý đọc thêm: Nếu cần hiểu vai trò của từng lớp vật liệu trong bao bì mềm, xem thêm cấu trúc bao bì màng ghép.
LDPE, HDPE Và MDPE Khác Nhau Như Thế Nào?
LDPE, HDPE và MDPE khác nhau ở mật độ nhựa, độ mềm, độ cứng, độ trong và khả năng chịu lực. LDPE mềm và linh hoạt hơn; HDPE cứng và chịu lực tốt hơn; MDPE nằm giữa hai nhóm này, phù hợp khi cần cân bằng độ bền và độ dẻo.
| Loại PE | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| LDPE | Mềm, dẻo, linh hoạt, độ trong tốt hơn HDPE. | Túi thực phẩm, túi zip, màng bọc, túi đóng gói nhẹ, bao bì cần độ mềm. | Không tối ưu nếu cần túi rất cứng hoặc chịu tải nặng. |
| HDPE | Cứng hơn, hơi đục, chịu kéo và chịu lực tốt hơn. | Túi siêu thị, túi hột xoài, túi rác, bao lót công nghiệp, túi đóng hàng. | Độ trong thấp hơn LDPE, cảm giác túi có thể giòn hơn nếu chọn sai độ dày. |
| MDPE | Cân bằng giữa độ mềm của LDPE và độ bền của HDPE. | Bao đóng gói công nghiệp, túi cần chịu va đập, một số ứng dụng logistics. | Cần trao đổi cụ thể theo tải trọng và điều kiện vận chuyển. |
| PE trong màng ghép | Thường dùng làm lớp hàn nhiệt hoặc lớp tiếp xúc sản phẩm. | Bao bì thực phẩm, đông lạnh, mỹ phẩm, hóa phẩm, nông sản, túi màng ghép. | Cần chọn cấu trúc ghép theo sản phẩm, không chỉ chọn lớp PE riêng lẻ. |
Chọn nhanh: Cần túi mềm và nhìn rõ sản phẩm thì cân nhắc LDPE. Cần túi cứng, chịu lực và tối ưu chi phí cho bán lẻ hoặc công nghiệp thì cân nhắc HDPE. Cần bao bì có thêm khả năng bảo vệ, in đẹp hoặc đóng gói chuyên ngành thì xem xét PE trong cấu trúc màng ghép.
Khi Nào Nên Dùng Bao Bì PE?
Nên dùng bao bì PE khi sản phẩm cần chống ẩm cơ bản, đóng gói linh hoạt, dễ hàn miệng, dễ vận chuyển và cần tối ưu chi phí. Bao bì PE phù hợp với thực phẩm, nông sản, hàng tiêu dùng, thời trang, thương mại điện tử, hàng công nghiệp nhẹ và nhiều loại sản phẩm cần đóng gói số lượng lớn.
| Ngành hàng | Vì sao phù hợp với PE? | Lưu ý khi chọn bao bì |
|---|---|---|
| Thực phẩm, nông sản | PE chống ẩm, dễ hàn, linh hoạt với nhiều kích thước và định lượng. | Cần xác định sản phẩm có tiếp xúc trực tiếp với túi không và điều kiện bảo quản. |
| Đông lạnh, thủy sản | PE hoặc PA/PE có thể dùng cho sản phẩm cần đóng gói lạnh hoặc đông lạnh. | Cần kiểm tra độ dày, độ dai, khả năng chịu lạnh và cạnh sắc của sản phẩm. |
| Thời trang, bán lẻ | Túi PE nhẹ, dễ in logo, dễ làm túi có quai hoặc túi niêm phong. | Cần chọn độ dày theo trọng lượng sản phẩm và hình ảnh thương hiệu. |
| Thương mại điện tử | Túi PE niêm phong giúp đóng hàng nhanh, chống nước và bảo vệ sản phẩm trong vận chuyển. | Cần kiểm tra keo dán, độ dai, độ đục và khả năng chống bóc. |
| Công nghiệp, logistics | PE có thể dùng làm bao lót, màng bọc, túi đóng linh kiện hoặc túi bảo vệ sản phẩm. | Cần xác định tải trọng, cạnh sắc, môi trường kho và cách xếp chồng. |
Bao bì PE phù hợp nhất khi doanh nghiệp cần một giải pháp đóng gói linh hoạt, dễ gia công và có thể tùy chỉnh nhanh theo sản phẩm. Tuy nhiên, nếu sản phẩm cần cản oxy cao, cản sáng mạnh, giữ hương lâu hoặc bảo quản dài hạn, PE đơn lớp có thể chưa đủ và cần cân nhắc cấu trúc màng ghép phù hợp hơn.
Khi Nào Không Nên Dùng PE Đơn Lớp?
Không nên dùng PE đơn lớp khi sản phẩm cần chống oxy cao, chống sáng, giữ mùi mạnh, chịu nhiệt cao hoặc bảo quản dài ngày. Trong các trường hợp đó, bao bì màng ghép như PET/PE, PA/PE, PET/MPET/PE hoặc túi nhôm có thể phù hợp hơn.
Ví dụ, cà phê rang xay, trà, bột dinh dưỡng, hạt cao cấp, dược liệu, thực phẩm có dầu hoặc sản phẩm cần shelf-life dài thường cần cấu trúc cản tốt hơn túi PE đơn lớp. Với sản phẩm đông lạnh có cạnh sắc như tôm, cá hoặc thịt có xương, PE đơn lớp mỏng có thể bị thủng khi xếp thùng hoặc vận chuyển.
Cách chọn đúng là không hỏi “PE có dùng được không” mà hỏi “PE đơn lớp có đủ để bảo vệ sản phẩm này trong điều kiện bán hàng này không”. Nếu sản phẩm cần in đẹp, chống ẩm cao hơn, chống đâm thủng tốt hơn hoặc hàn kín ổn định hơn, nên trao đổi cấu trúc màng ghép ngay từ đầu.
Lưu ý: PE là vật liệu linh hoạt nhưng không phải lựa chọn mặc định cho mọi sản phẩm. Với thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc hóa phẩm tiếp xúc trực tiếp, doanh nghiệp cần nêu rõ yêu cầu an toàn và điều kiện sử dụng để được tư vấn phù hợp.
Các Loại Bao Bì PE Phổ Biến Trong Công Nghiệp
Bao bì PE trong công nghiệp có nhiều dạng: túi PE trong, màng PE, túi zipper PE, túi PE màng ghép, túi niêm phong, túi có quai và túi dạng cuộn. Mỗi dạng túi phù hợp với một nhóm sản phẩm, cách đóng gói và ngân sách khác nhau.
| Loại bao bì PE | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Túi PE trong | Dạng túi cơ bản, có thể hàn đáy, miệng mở, dễ nhìn sản phẩm. | Thực phẩm tươi, nông sản, đá viên, hàng phân loại, sản phẩm cần nhìn rõ. | Độ dày, độ trong, độ bền đường hàn và tải trọng. |
| Túi zipper PE | Có khóa zip, đóng mở nhiều lần. | Hạt, thảo mộc, phụ kiện, dược phẩm chia liều, thực phẩm khô. | Độ kín zip, độ dày thân túi và khả năng in/dán nhãn. |
| Túi PE màng ghép | PE kết hợp với PET, PA, OPP hoặc vật liệu khác để tăng công năng. | Đông lạnh, thực phẩm khô, mỹ phẩm, hóa phẩm, sản phẩm xuất khẩu. | Cấu trúc màng, khả năng hàn, chống ẩm, chống thủng và chất lượng in. |
| Túi PE niêm phong | Có keo dán, thường dùng đóng hàng giao vận. | Thời trang, phụ kiện, thương mại điện tử, hàng chuyển phát. | Độ dai, độ đục, keo chống bóc và kích thước theo sản phẩm. |
| Túi PE có quai | Có quai hột xoài, quai ép hoặc dạng xách tay. | Bán lẻ, thời trang, mỹ phẩm, quà tặng, cửa hàng. | Độ bền quai, tải trọng, vùng in logo và độ dày. |
| Túi PE dạng cuộn | Dạng cuộn xé hoặc cuộn đóng gói theo dây chuyền. | Siêu thị, chợ thực phẩm, dây chuyền đóng gói, kho vận. | Đường xé, độ dày, lõi cuộn và khả năng vận hành trên máy. |
Cách Chọn Độ Dày Bao Bì PE Theo Sản Phẩm
Độ dày bao bì PE nên chọn theo trọng lượng, hình dạng, độ sắc cạnh, điều kiện vận chuyển và cách sử dụng của sản phẩm. Túi quá mỏng dễ rách, nhăn hoặc bung hàn; túi quá dày có thể làm tăng chi phí mà không tạo thêm giá trị cần thiết.
| Nhóm sản phẩm | Yêu cầu bao bì | Rủi ro nếu chọn sai | Cách kiểm tra mẫu |
|---|---|---|---|
| Thực phẩm nhẹ, rau củ, nông sản | Cần chống ẩm cơ bản, dễ đóng gói, kích thước vừa sản phẩm. | Túi quá mỏng dễ rách khi sản phẩm ướt hoặc xếp chồng. | Đóng thử sản phẩm thật, treo/xách thử và quan sát đường hàn. |
| Đông lạnh, thủy sản | Cần độ dai, chịu lạnh, hạn chế thủng do cạnh sắc. | Túi giòn, rách góc, rò nước hoặc hở hàn sau cấp đông. | Test cấp đông, xếp thùng và kiểm tra sau rã đông. |
| Thời trang, bán lẻ | Cần cảm giác sạch, có thể in logo, chịu được thao tác giao hàng. | Túi nhăn, rách quai, mất form hoặc làm sản phẩm nhìn kém chỉn chu. | Đóng sản phẩm thật, xếp chồng, giao hàng thử và chụp ảnh bao bì. |
| TMĐT, courier bag | Cần chống nước, chống bóc, che sản phẩm và chịu ma sát vận chuyển. | Keo bung, túi thủng, lộ sản phẩm hoặc rách trong quá trình giao hàng. | Dán thử, bóc thử, xếp thùng và mô phỏng va đập. |
| Công nghiệp, linh kiện | Cần chịu tải, chống bụi, chống ẩm cơ bản hoặc yêu cầu chuyên dụng. | Túi rách do cạnh sắc, không đủ bảo vệ hoặc không đáp ứng yêu cầu đặc thù. | Test với sản phẩm thật, kiểm tra cạnh sắc, tải trọng và môi trường kho. |
Mẹo thực tế: Đừng chọn độ dày chỉ theo cảm giác cầm mẫu rỗng. Hãy cho sản phẩm thật vào túi, xếp chồng, kéo miệng, kiểm tra đường hàn và mô phỏng điều kiện vận chuyển.
Cách Kiểm Tra Chất Lượng Bao Bì PE Trước Khi Đặt Lô Lớn
Trước khi đặt lô lớn, bao bì PE cần được kiểm tra bằng sản phẩm thật và điều kiện sử dụng thật. Các điểm quan trọng gồm độ dày, kích thước, đường hàn, độ bám mực, độ dai, độ trong, mùi vật liệu và khả năng chịu lực khi đóng gói.
- Kiểm tra kích thước: đo chiều ngang, chiều cao, mép hàn và phần dư thao tác so với sản phẩm thật.
- Kiểm tra đường hàn: kéo nhẹ hai mép hàn, quan sát có bung, xì hoặc thủng chân hàn không.
- Kiểm tra độ dày: so sánh với tải trọng sản phẩm và cách xếp thùng thực tế.
- Kiểm tra độ trong hoặc độ đục: xác định có cần nhìn thấy sản phẩm hay cần che sản phẩm bên trong.
- Kiểm tra bề mặt in: nếu in logo, cần xem màu sắc, độ bám mực, vị trí in và độ rõ khi túi có sản phẩm.
- Kiểm tra mùi vật liệu: đặc biệt quan trọng với thực phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm có mùi nhạy.
- Kiểm tra vận chuyển: xếp thùng, nén nhẹ, lắc thử hoặc mô phỏng quá trình giao hàng.
Với túi PE in ấn, nên chốt thiết kế sau khi đã xác định kích thước túi chính xác. Nếu thiết kế trước khi chốt quy cách, logo có thể bị sát mép, vùng chữ rơi vào đường hàn hoặc thông tin quan trọng bị gấp khi đóng sản phẩm.
So Sánh Bao Bì PE Với PP, OPP Và Màng Ghép
Bao bì PE phù hợp khi cần mềm dẻo, chống ẩm và dễ hàn; PP phù hợp khi cần độ cứng hơn; OPP phù hợp khi cần độ bóng và độ trong; màng ghép phù hợp khi cần nhiều tính năng bảo vệ hơn. Không có vật liệu tốt nhất cho mọi sản phẩm.
| Vật liệu | Điểm mạnh | Khi nào nên chọn? | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| PE | Mềm dẻo, chống ẩm, dễ hàn, linh hoạt về kích thước và độ dày. | Túi thực phẩm, túi PE trong, túi niêm phong, màng bọc, bao lót. | Độ dày, tải trọng, đường hàn và yêu cầu tiếp xúc sản phẩm. |
| PP | Cứng hơn PE, chịu lực tốt, phù hợp một số bao bì cần form chắc. | Bao bì gạo, bao dệt, bao tải, túi cần độ cứng và chịu tải. | Độ bền kéo, độ rách, lớp tráng và khả năng in. |
| OPP | Trong, bóng, tạo hiệu ứng bề mặt đẹp. | Bao bì thực phẩm khô, bánh kẹo, nhãn màng, bao bì cần độ bóng. | Khả năng hàn, độ giòn và yêu cầu ghép với lớp khác. |
| Màng ghép PET/PE, PA/PE, PET/MPET/PE | Kết hợp nhiều lớp để tăng độ bền, khả năng in, chống ẩm hoặc chống thủng. | Đông lạnh, thực phẩm khô, mỹ phẩm, hóa phẩm, sản phẩm xuất khẩu. | Cấu trúc màng, độ bám ghép, đường hàn, điều kiện bảo quản. |
Gợi ý đọc thêm: Với sản phẩm cần màng nhiều lớp, xem thêm quy trình ghép màng phức hợp.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Đặt Bao Bì PE
Các lỗi thường gặp khi đặt bao bì PE gồm chọn sai loại PE, chọn độ dày theo giá, không test sản phẩm thật, bỏ qua yêu cầu in và không tính điều kiện vận chuyển. Những lỗi này làm túi dễ rách, in kém, sai kích thước hoặc không phù hợp khi đưa vào sử dụng.
| Lỗi | Dấu hiệu khi sử dụng | Nguyên nhân | Cách tránh |
|---|---|---|---|
| Chọn sai loại PE | Túi quá mềm, quá cứng, quá đục hoặc không đạt cảm giác mong muốn. | Chọn theo tên gọi chung mà chưa xác định LDPE, HDPE hay màng ghép. | Nêu rõ sản phẩm, yêu cầu độ trong, độ cứng và tải trọng. |
| Độ dày không phù hợp | Túi rách, bung hàn, mất form hoặc chi phí cao hơn cần thiết. | Chọn theo giá thấp nhất hoặc chọn quá dày theo cảm tính. | Test mẫu bằng sản phẩm thật và điều kiện vận chuyển thật. |
| In logo không bám hoặc thiếu sắc nét | Mực dễ bong, màu lệch, hình in mờ hoặc không nổi trên nền túi. | Bề mặt màng, công nghệ in hoặc file thiết kế chưa phù hợp. | Gửi file thiết kế sớm, xác định chất liệu và yêu cầu in trước khi sản xuất. |
| Kích thước túi bị thiếu | Sản phẩm khó cho vào túi, miệng túi căng, đường hàn chịu lực lớn. | Đo sản phẩm khi chưa đóng gói hoặc không tính độ phồng. | Đo sản phẩm sau khi xếp/gấp/đóng theo đúng cách thực tế. |
| Không tính kênh vận chuyển | Túi rách khi giao hàng, xếp thùng hoặc lưu kho. | Chỉ kiểm tra túi tại bàn, chưa mô phỏng kho vận. | Test xếp thùng, nén nhẹ, kéo quai hoặc mô phỏng giao hàng. |
Checklist Gửi Báo Giá Bao Bì PE
Để báo giá bao bì PE chính xác, doanh nghiệp nên gửi loại sản phẩm, kích thước, tải trọng, chất liệu mong muốn, độ dày dự kiến, yêu cầu in, số lượng và điều kiện sử dụng. Thông tin càng rõ, phương án tư vấn càng sát với thực tế sản xuất.
- Sản phẩm cần đóng gói: thực phẩm, nông sản, thời trang, phụ kiện, hàng công nghiệp, linh kiện hoặc nhóm khác.
- Kích thước túi: chiều ngang, chiều cao, đáy, quai, mép hàn hoặc kích thước sản phẩm nếu chưa có quy cách túi.
- Trọng lượng mỗi túi: giúp chọn độ dày, đường hàn và kiểu túi phù hợp.
- Chất liệu mong muốn: LDPE, HDPE, PE trong, PE mờ, PE màu hoặc cần tư vấn.
- Kiểu túi: túi miệng mở, túi zipper, túi niêm phong, túi có quai, túi dạng cuộn hoặc túi màng ghép.
- Nhu cầu in: không in, in logo, in 1 màu, in nhiều màu, in mã QR, in thông tin sản phẩm.
- Điều kiện sử dụng: nhiệt độ thường, kho lạnh, đông lạnh, vận chuyển xa, xếp thùng hoặc treo kệ.
- Số lượng dự kiến: số túi/lần đặt, số kg màng, số cuộn hoặc nhu cầu theo tháng.
Đặt Bao Bì PE Theo Yêu Cầu Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành
Bao Bì Nhựa Việt Thành tư vấn và sản xuất các dòng bao bì PE theo yêu cầu như túi PE, màng PE, cuộn PE, túi zipper PE, túi PE in logo, túi niêm phong, túi có quai và bao bì PE màng ghép. Quy cách có thể được tư vấn theo sản phẩm thực tế, tải trọng, kích thước, độ dày, nhu cầu in và điều kiện vận chuyển.
Để giảm rủi ro khi sản xuất số lượng lớn, doanh nghiệp nên gửi mẫu sản phẩm, hình ảnh bao bì tham khảo hoặc file thiết kế. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ chọn chất liệu, độ dày, kiểu túi, phương án in và quy cách đóng gói phù hợp với mục tiêu sử dụng.
Tư vấn theo sản phẩm thật
Chọn loại PE, độ dày và kiểu túi dựa trên tải trọng, độ ẩm, cách đóng gói và điều kiện vận chuyển.
Hỗ trợ in thương hiệu
Tư vấn vùng in, số màu, file thiết kế và bề mặt màng phù hợp với nhận diện thương hiệu.
Sản xuất theo quy cách
Hỗ trợ kích thước, độ dày, màu sắc, kiểu dáng và số lượng theo nhu cầu từng doanh nghiệp.
Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM
Hoặc xem thêm chính sách bán hàng và đổi trả của Bao Bì Nhựa Việt Thành.
Bài Viết Liên Quan
- Cấu trúc bao bì là gì? — Giải thích vai trò từng lớp màng trong bao bì mềm.
- Quy trình ghép màng phức hợp — Cách các lớp vật liệu được ghép trong sản xuất bao bì.
- In flexo là gì? — Công nghệ in phù hợp với nhiều dòng bao bì nhựa.
- In ống đồng là gì? — Công nghệ in cho bao bì cần hình ảnh sắc nét.
- Danh mục bao bì nhựa Việt Thành — Xem thêm các nhóm bao bì theo ngành hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bao Bì PE
Bao bì PE là gì?
Bao bì PE là bao bì nhựa làm từ Polyethylene, có thể ở dạng túi, màng, cuộn, túi zipper, túi niêm phong hoặc lớp PE trong màng ghép. PE được dùng nhiều vì mềm dẻo, chống ẩm, dễ hàn nhiệt và dễ tùy chỉnh theo sản phẩm.
LDPE và HDPE khác nhau thế nào?
LDPE mềm, dẻo và trong hơn, phù hợp túi thực phẩm, túi zip và màng bọc. HDPE cứng hơn, hơi đục hơn và chịu lực tốt hơn, phù hợp túi siêu thị, túi rác, túi có quai và bao lót công nghiệp.
Bao bì PE có dùng cho thực phẩm được không?
Có thể dùng cho nhiều nhóm thực phẩm nếu vật liệu, quy trình sản xuất và mục đích sử dụng phù hợp. Doanh nghiệp nên nói rõ sản phẩm có tiếp xúc trực tiếp với bao bì không, điều kiện bảo quản và yêu cầu an toàn để được tư vấn đúng loại PE hoặc cấu trúc màng.
Độ dày bao bì PE nên chọn bao nhiêu?
Độ dày nên chọn theo trọng lượng, hình dạng và điều kiện vận chuyển của sản phẩm. Sản phẩm nhẹ có thể dùng túi mỏng hơn; sản phẩm nặng, ướt, có cạnh sắc hoặc cần vận chuyển xa nên dùng túi dày hơn hoặc cấu trúc màng phù hợp hơn.
Bao bì PE có in logo được không?
Có. Bao bì PE có thể in logo hoặc thông tin sản phẩm, nhưng cần chọn bề mặt màng và công nghệ in phù hợp. Doanh nghiệp nên gửi file thiết kế, số màu, vị trí in, kích thước túi và số lượng dự kiến để được tư vấn chính xác.
Khi nào nên dùng PE màng ghép thay vì PE đơn lớp?
Nên dùng PE màng ghép khi sản phẩm cần chống ẩm tốt hơn, in đẹp hơn, chống thủng tốt hơn, bảo quản lâu hơn hoặc cần đóng gói chuyên ngành như đông lạnh, thực phẩm khô, mỹ phẩm, hóa phẩm hoặc hàng xuất khẩu.
Cần gửi thông tin gì để báo giá bao bì PE?
Doanh nghiệp nên gửi sản phẩm cần đóng gói, kích thước túi, trọng lượng mỗi túi, chất liệu mong muốn, độ dày dự kiến, kiểu túi, nhu cầu in, số lượng và điều kiện sử dụng. Nếu có mẫu thật hoặc hình ảnh tham khảo, việc tư vấn sẽ chính xác hơn.