Việt Thành xin chào!
Bao bì chất lượng cao, bảo vệ sản phẩm tốt, lên màu rõ nét!
Liên hệ Việt Thành để được tư vấn.
BAO BÌ NHỰA VIỆT THÀNH

Các Kích Thước Túi Zip Thông Dụng Hiện Nay

Thứ Năm, 15/01/2026
Ngân Lê
Bao Bì Nhựa Việt Thành · Tư vấn kích thước túi zip và bao bì zipper theo yêu cầu

Kích thước túi zip là thông số cần xác định sớm khi đặt bao bì, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức chứa, chi phí vật liệu, khả năng đóng gói, độ đứng túi, vùng hàn, vùng khóa zip và cảm giác trưng bày trên kệ. Một mẫu túi cùng chiều rộng và chiều cao có thể chứa rất khác nhau nếu sản phẩm là bột mịn, hạt lớn, lá trà, bánh quy, quần áo hay linh kiện.

Khi chọn size túi zip, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào số gram. Cần kiểm tra tỷ trọng sản phẩm, khoảng trống phía trên khóa zip, độ dày túi, kiểu đáy, có hông hay không, phương pháp đóng gói thủ công hay tự động, điều kiện vận chuyển và yêu cầu in ấn trước khi chốt lô lớn.

Cách đọc size Rộng × Cao, túi đứng/8 cạnh thêm đáy hoặc hông
Dòng túi phổ biến Túi bạc, trong suốt, chỉ đỏ, kraft, slider, 8 cạnh
Cần kiểm tra Sức chứa, khoảng trống zip, hàn miệng, độ đứng, vận chuyển
Việt Thành hỗ trợ Tư vấn size, cấu trúc, in ấn và mẫu thử theo sản phẩm

Tóm Tắt Nhanh

Kích thước túi zip thường được ghi theo dạng Rộng × Cao. Với túi đáy đứng, túi hông hoặc túi zipper 8 cạnh, cần bổ sung thông số đáy/hông để xác định sức chứa thật. Các dòng túi zip phổ biến gồm túi zip bạc, túi zip trong suốt, túi zip chỉ đỏ PE, túi zip giấy kraft, túi zip khóa kéo slider và túi zip 8 cạnh.

  • Không chọn size chỉ theo gram: cùng 500g nhưng cà phê hạt, bột mịn, hạt điều và granola cần túi khác nhau.
  • Cần chừa khoảng trống phía trên: để khóa zip đóng mở tốt, miệng túi hàn ổn định và sản phẩm không chèn vào đường zip.
  • Túi bạc/kraft: phù hợp thực phẩm khô, cà phê, trà, hạt, bột và sản phẩm cần hạn chế ánh sáng/ẩm tốt hơn.
  • Túi trong suốt: phù hợp sản phẩm cần nhìn thấy bên trong nhưng cần thận trọng với hàng nhạy sáng hoặc nhạy oxy.
  • Trước khi đặt lô lớn: nên test bằng sản phẩm thật, đóng đúng định lượng, xếp thùng, kiểm tra zip, đường hàn và độ đứng túi.

Bảng kích thước túi zip và cách chọn size túi zip theo sản phẩm

Chọn đúng kích thước túi zip giúp bao bì vừa sản phẩm, không quá căng, không quá rỗng, dễ đóng gói và nhìn cân đối khi bán lẻ. Nếu túi quá nhỏ, sản phẩm dễ chèn vào khóa zip hoặc bung đường hàn. Nếu túi quá lớn, chi phí vật liệu tăng, túi mất form và hình ảnh thương hiệu kém gọn gàng.

Với các sản phẩm bán online hoặc phân phối siêu thị, size túi còn ảnh hưởng đến cách xếp thùng, chi phí vận chuyển, độ ổn định khi trưng bày và tỷ lệ hư hỏng trong quá trình giao hàng. Vì vậy, nên xem kích thước túi zip là một thông số kỹ thuật, không chỉ là lựa chọn thẩm mỹ.

Kích Thước Túi Zip Là Gì Và Cách Đọc Ký Hiệu?

Kích thước túi zip là thông số rộng, cao và đôi khi có thêm đáy/hông của túi. Thông thường, túi phẳng được ghi theo dạng Rộng × Cao; túi đáy đứng, túi hông hoặc túi zipper 8 cạnh cần thêm chiều sâu đáy/hông để xác định dung tích thực tế.

Ví dụ, túi 18 × 26 cm nghĩa là túi rộng 18 cm và cao 26 cm. Nếu là túi 8 cạnh hoặc túi có hông, thông số có thể ghi thành 13 × 26,5 cm + hông 8 cm, nghĩa là túi rộng 13 cm, cao 26,5 cm và hông mở khoảng 8 cm.

Sức chứa chỉ nên xem là tham khảo. Cùng một kích thước, bột mịn có thể nặng hơn nhiều so với lá trà hoặc snack xốp; hạt điều nguyên hạt cũng chiếm thể tích khác hạt vỡ hoặc bột. Vì vậy, cách chính xác nhất là đóng thử bằng sản phẩm thật trước khi chốt kích thước.

Gợi ý đọc thêm: Xem thêm túi zip có khóa kéo, túi zipper 8 cạnh, cấu trúc bao bìbao bì màng ghép để chọn đúng dòng túi theo sản phẩm.

Bảng Kích Thước Túi Zip Bạc

Túi zip bạc thường là túi zipper đáy đứng hoặc túi phẳng có cấu trúc PET/AL/PE, PET/MPET/PE hoặc cấu trúc có lớp cản sáng/cản ẩm tương tự. Dòng này phù hợp thực phẩm khô, cà phê, trà, bột, hạt dinh dưỡng và sản phẩm cần bảo quản tốt hơn túi PE đơn lớp.

Kích thước tham khảo Sức chứa tham khảo Ứng dụng phổ biến Điểm cần kiểm tra
12 × 17 cm Dưới 100g tùy sản phẩm. Gia vị, bột nhỏ, trà gói nhỏ, sample thực phẩm. Khoảng trống zip, độ đầy túi và vùng in date.
12 × 19 cm Khoảng 100–150g tùy sản phẩm. Cà phê gói nhỏ, bột gia vị, trà cao cấp. Test mùi vật liệu và khả năng đóng zip sau khi cho sản phẩm.
15 × 22 cm Khoảng 200–300g tùy sản phẩm. Trà, ngũ cốc, bột dinh dưỡng, hạt khô gói vừa. Kiểm tra độ đứng túi và độ phẳng mặt in.
18 × 26 cm Khoảng 350–500g tùy sản phẩm. Cà phê, hạt điều, granola, trái cây sấy. Test sức chứa, đường hàn đáy và zip khi túi gần đầy.
20 × 28 cm Khoảng 500–700g tùy sản phẩm. Hạt dinh dưỡng, ngũ cốc, thực phẩm khô đóng gói lớn. Test chịu tải, xếp thùng và vận chuyển.
22 × 30 cm Khoảng 700g–1kg tùy sản phẩm. Cà phê 1kg, mixed nuts, bột khô, ngũ cốc. Cần kiểm tra độ dày, hàn mép và khoảng trống đầu túi.
25 × 35 cm Trên 1kg tùy tỷ trọng sản phẩm. Sản phẩm khô khối lượng lớn, gói gia đình hoặc hàng phân phối. Nên test bằng thùng vận chuyển thật trước khi đặt lô lớn.

Lưu ý: Túi bạc không đồng nghĩa với bảo quản được mọi sản phẩm trong thời gian dài. Thời hạn bảo quản còn phụ thuộc sản phẩm, độ ẩm, dầu, oxy, đường hàn, khóa zip, quy trình đóng gói và điều kiện lưu kho.

Bảng Kích Thước Túi Zip Trong Suốt

Túi zip trong suốt phù hợp khi doanh nghiệp muốn người mua nhìn thấy màu sắc, hình dạng và chất lượng thị giác của sản phẩm bên trong. Dòng này thường dùng cho bánh kẹo, trái cây sấy, hạt rang, snack, phụ kiện hoặc sản phẩm tiêu thụ nhanh.

Kích thước tham khảo Sức chứa tham khảo Ứng dụng phổ biến Điểm cần kiểm tra
12 × 17 cm Khoảng 100–150g tùy sản phẩm. Bánh nhỏ, kẹo, trà gói lẻ, snack nhỏ. Độ trong, trầy xước và vùng đóng zip.
12 × 19 cm Khoảng 100–150g tùy sản phẩm. Gia vị, bột nhỏ, phụ kiện nhỏ. Test độ bám tem nhãn hoặc in date nếu có.
15 × 22 cm Khoảng 250–350g tùy sản phẩm. Bánh quy, hạt rang, snack vừa. Kiểm tra độ đứng và hình ảnh sản phẩm sau đóng gói.
18 × 26 cm Khoảng 350–500g tùy sản phẩm. Trái cây sấy, kẹo dẻo, ngũ cốc, hạt khô. Test ánh sáng, ẩm, độ giòn và thời gian lưu kho.
20 × 28 cm Khoảng 400–500g tùy sản phẩm. Khô gà, snack, thực phẩm sấy gói vừa. Kiểm tra dầu, mùi, zip và đường hàn đáy.
22 × 30 cm Khoảng 500g–1kg tùy sản phẩm. Hạt, trái cây sấy, snack lớn. Test chịu tải và trầy xước khi xếp thùng.
25 × 35 cm Khoảng 1–2kg tùy sản phẩm. Bột, hàng khô, sản phẩm gia đình hoặc gói lớn. Cần cân nhắc độ dày và khả năng bế/hàn theo tải trọng.

Chọn nhanh: Nếu sản phẩm đẹp mắt và bán nhờ thị giác, túi trong suốt có lợi thế trưng bày. Nếu sản phẩm nhạy sáng, dễ mất hương, dễ hút ẩm hoặc cần bảo quản dài hơn, nên cân nhắc túi bạc, túi kraft có lớp cản hoặc cấu trúc màng ghép phù hợp hơn.

Bảng Kích Thước Túi Zip Chỉ Đỏ PE

Túi zip chỉ đỏ là dòng túi PE có khóa zip đơn giản, thường dùng để phân loại, lưu trữ, đóng gói linh kiện, phụ kiện, hàng thời trang, vật tư nhỏ hoặc sản phẩm không yêu cầu bảo quản dài hạn. Đây là dòng tối ưu chi phí nhưng không thay thế được bao bì màng ghép cho sản phẩm cần bảo quản cao.

Nhóm nhỏ: phụ kiện, y tế, trang sức, vật tư nhỏ

Kích thước tham khảo Ứng dụng phổ biến Điểm cần kiểm tra
4 × 6 cm Viên nhỏ, hạt giống, phụ kiện cực nhỏ, mẫu thử. Dễ khó thao tác nếu sản phẩm cần lấy ra nhiều lần.
5 × 7 cm Cúc áo, vít nhỏ, phụ kiện may mặc. Kiểm tra độ dày nếu sản phẩm có cạnh sắc.
6 × 8,5 cm Trang sức nhỏ, linh kiện điện tử nhỏ, phụ kiện mini. Cân nhắc tem nhãn nếu cần mã hàng hoặc barcode.

Nhóm trung: phụ kiện điện tử, vật tư, sản phẩm bán lẻ nhỏ

Kích thước tham khảo Ứng dụng phổ biến Điểm cần kiểm tra
9 × 14 cm Khẩu trang, dụng cụ y tế gói lẻ, phụ kiện nhỏ. Kiểm tra độ sạch và yêu cầu đóng gói của từng sản phẩm.
10 × 15 cm Sim, card, phụ kiện điện thoại, dây cáp nhỏ. Cần chừa chỗ cho tem, mã vạch hoặc hướng dẫn nếu có.
12 × 17 cm Trang sức, đồng hồ nhỏ, phụ kiện vừa. Kiểm tra trầy xước nếu sản phẩm có bề mặt bóng.
13 × 18 cm Dây cáp cuộn, linh kiện điện tử, phụ kiện kỹ thuật. Cân nhắc chống tĩnh điện nếu sản phẩm điện tử nhạy cảm.
15 × 20 cm Tài liệu nhỏ, phụ kiện thời trang, sản phẩm vừa. Test đóng mở zip nếu sản phẩm dùng nhiều lần.

Nhóm lớn: quần áo, vải, hàng thời trang

Kích thước tham khảo Ứng dụng phổ biến Điểm cần kiểm tra
20 × 28 cm Quần áo trẻ em, khăn nhỏ, đồ bơi. Kiểm tra độ phồng sau gấp và độ trượt zip.
20 × 30 cm Áo phông nhỏ, đồ lót, hàng thời trang gấp gọn. Cần test với cách gấp thực tế của shop/kho.
25 × 35 cm Áo trung bình, phụ kiện vải, đồ bơi, set nhỏ. Kiểm tra túi có bị căng zip khi đóng không.
30 × 40 cm Quần áo người lớn, đồ ấm gấp gọn, set thời trang. Nên test xếp thùng và ma sát khi giao hàng.

Bảng Kích Thước Túi Zip Giấy Kraft

Túi zip giấy kraft thường kết hợp lớp giấy kraft bên ngoài với lớp màng bên trong như AL/PE hoặc MPET/PE tùy yêu cầu. Dòng này phù hợp thương hiệu cà phê, trà, hạt khô, bột, ngũ cốc, sản phẩm organic hoặc quà tặng cần cảm giác tự nhiên và cao cấp hơn.

Kích thước tham khảo Sức chứa tham khảo Ứng dụng phổ biến Điểm cần kiểm tra
12 × 17 cm Dưới 150g tùy sản phẩm. Trà lẻ, bột gia vị, sample sản phẩm cao cấp. Test màu in trên nền kraft và vị trí tem/date.
12 × 19 cm Khoảng 100–150g tùy sản phẩm. Cà phê gói thử, trà cao cấp, hạt nhỏ. Kiểm tra mùi giấy và độ kín lớp trong.
15 × 22 cm Khoảng 200–300g tùy sản phẩm. Cà phê 200g, hạt rang, bột, granola gói nhỏ. Test độ đứng, đường hàn và vùng zip.
18 × 26 cm Khoảng 350–500g tùy sản phẩm. Cà phê 250–500g, granola, hạt dinh dưỡng. Kiểm tra độ ẩm kho và khả năng xếp thùng.
20 × 28 cm Khoảng 500–700g tùy sản phẩm. Hạt dinh dưỡng, bột ngũ cốc, nông sản khô. Test chịu tải, zip và độ bền hàn đáy.
22 × 30 cm Khoảng 700g–1kg tùy sản phẩm. Ngũ cốc, cà phê 1kg, sản phẩm gia đình. Kiểm tra form túi khi đầy và khi còn nửa túi.
25 × 35 cm Trên 1kg tùy sản phẩm. Quà tặng, gói lớn, nông sản khô, sản phẩm xuất theo yêu cầu. Cần test độ dày, đường hàn và vận chuyển mô phỏng.

Bảng Kích Thước Túi Zip Khóa Kéo Slider

Túi zip khóa kéo slider có thanh trượt giúp đóng mở dễ hơn so với zip bấm thông thường. Dòng này phù hợp thực phẩm gia đình, vật tư y tế, quần áo, mỹ phẩm, phụ kiện hoặc sản phẩm cần người dùng mở đóng nhiều lần.

Kích thước tham khảo Ứng dụng phổ biến Điểm cần kiểm tra
12 × 17 cm Thực phẩm nhỏ, phụ kiện, vật tư y tế gói lẻ. Kiểm tra thanh trượt có kín hai đầu không.
15 × 22 cm Bánh kẹo, thực phẩm gia đình nhỏ, phụ kiện bán lẻ. Test thao tác mở đóng nhiều lần.
18 × 26 cm Thực phẩm trung bình, quần áo trẻ em, phụ kiện lớn hơn. Kiểm tra zip khi sản phẩm làm túi phồng.
20 × 28 cm Đồ bơi, quần áo trẻ em, sản phẩm vải gấp gọn. Test gấp, ma sát và xếp thùng.
22 × 32 cm Quần áo vừa, phụ kiện thời trang, sản phẩm gia đình. Cần chừa đủ khoảng trống để slider không bị kẹt.
34 × 45 cm Áo người lớn, set quần áo, sản phẩm thời trang. Kiểm tra độ dày và lực kéo tại mép túi.
40 × 50 cm Áo khoác, quần áo cao cấp, sản phẩm vải khối lớn. Test chịu tải, bung mép và độ trượt slider.

Bảng Kích Thước Túi Zip 8 Cạnh

Túi zip 8 cạnh là dòng túi có đáy phẳng, hông mở rộng và nhiều mặt phẳng để in ấn/trưng bày. Kích thước thường cần ghi đủ rộng × cao × hông, vì chiều hông quyết định nhiều đến sức chứa và form túi khi đặt lên kệ.

Kích thước tham khảo Sức chứa tham khảo Ứng dụng phổ biến Điểm cần kiểm tra
12 × 22 cm, hông khoảng 6 cm Khoảng 150–200g tùy sản phẩm. Kẹo nhỏ, hạt chia, trà, gia vị đặc biệt. Test độ đứng vì túi nhỏ dễ mất form nếu sản phẩm quá nhẹ.
13 × 20 cm, hông khoảng 7 cm Khoảng 200–250g tùy sản phẩm. Cà phê gói nhỏ, trà premium, hạt rang. Kiểm tra khoảng trống zip và chiều cao vùng in.
14 × 24 cm, hông khoảng 6 cm Khoảng 200–300g tùy sản phẩm. Bánh quy, hạt nhỏ, snack, trái cây sấy. Test sản phẩm thật vì độ xốp ảnh hưởng sức chứa.
16 × 26 cm, hông khoảng 8 cm Khoảng 350–500g tùy sản phẩm. Hạt, ngũ cốc, snack vừa, granola. Test đáy, hông và độ đứng khi đầy/nửa túi.
18 × 28 cm, hông khoảng 8 cm Khoảng 500–700g tùy sản phẩm. Trái cây sấy, hạt rang, granola, sản phẩm quà tặng. Kiểm tra chịu tải và xếp thùng.
20 × 30 cm, hông khoảng 9 cm Khoảng 700g–1kg tùy sản phẩm. Hạt điều, mixed nuts, bột protein, sản phẩm dung tích lớn. Cần kiểm tra hàn hông, hàn đáy và vận chuyển xa.
14 × 33 cm, hông khoảng 10 cm Khoảng 1kg tùy sản phẩm. Cà phê 1kg, gift set, sản phẩm cần form cao. Test cân bằng túi, độ nghiêng và mặt hông sau đóng gói.

Nguyên Tắc Chọn Kích Thước Túi Zip Đúng

Chọn kích thước túi zip đúng cần dựa trên sản phẩm thật, không chỉ dựa trên bảng size. Cần kiểm tra khối lượng, tỷ trọng, hình dạng sản phẩm, khoảng trống phía trên, độ dày túi, kiểu zip, phương pháp đóng gói và điều kiện vận chuyển.

  • Chọn theo sản phẩm thật: đóng thử đúng trọng lượng, không suy đoán từ sản phẩm tương tự.
  • Chừa khoảng trống đầu túi: sản phẩm không nên chạm sát zip hoặc miệng hàn.
  • Kiểm tra tỷ trọng: bột, hạt, lát sấy, bánh, quần áo và linh kiện có cách chiếm thể tích khác nhau.
  • Đánh giá độ đứng: với túi đáy đứng và túi 8 cạnh, cần test khi đầy, nửa túi và gần hết sản phẩm.
  • Kiểm tra đường hàn: sản phẩm nặng, sắc cạnh, có dầu hoặc bột mịn cần test hàn kỹ hơn.
  • Kiểm tra máy đóng gói: nếu dùng máy tự động, cần đối chiếu kích thước với thông số máy trước khi sản xuất.
  • Kiểm tra vận chuyển: xếp thùng, nén nhẹ, lắc, ma sát và mô phỏng giao hàng nếu bán online.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Chọn Kích Thước Túi Zip

Các lỗi thường gặp gồm chọn túi quá nhỏ, chọn túi quá lớn, không chừa khoảng trống zip, không tính tỷ trọng sản phẩm, dùng cùng một size cho nhiều sản phẩm khác nhau và không test vận chuyển trước khi đặt lô lớn.

Lỗi Dấu hiệu Nguyên nhân thường gặp Cách tránh
Túi quá nhỏ Khó đóng zip, sản phẩm chạm miệng, túi căng hoặc bung hàn. Chọn theo trọng lượng nhưng không test thể tích thật. Đóng thử mẫu thật và chừa khoảng trống đầu túi.
Túi quá lớn Sản phẩm nằm thấp, túi rỗng, mất form và tốn vật liệu. Dự phòng quá nhiều hoặc dùng một size cho nhiều SKU. Tối ưu size theo từng định lượng bán chính.
Không tính tỷ trọng Cùng 500g nhưng có sản phẩm đầy túi, có sản phẩm chỉ lưng túi. Không phân biệt bột, hạt, lá, lát sấy hoặc hàng xốp. Gửi sản phẩm thật để test sức chứa.
Không kiểm tra vùng zip Zip kẹt bột, khó bấm, bung khi vận chuyển hoặc không kín. Sản phẩm chèn vào vùng khóa hoặc túi quá đầy. Chừa vùng trống và test đóng mở nhiều lần.
Không test vận chuyển Túi đẹp khi để bàn nhưng bung, nhăn, xì hoặc mất form khi giao hàng. Chỉ duyệt túi rỗng, chưa xếp thùng hoặc mô phỏng giao hàng. Test xếp thùng, nén nhẹ, ma sát và rơi nhẹ nếu cần.

Checklist Gửi Báo Giá Kích Thước Túi Zip

Để báo giá túi zip chính xác, doanh nghiệp nên gửi sản phẩm đóng gói, khối lượng, dòng túi, kích thước mong muốn, vật liệu, độ dày, yêu cầu bảo quản, phương pháp in, số lượng và yêu cầu hồ sơ nếu có. Nếu chưa rõ size, nên gửi mẫu sản phẩm thật để tư vấn.

  • Dòng túi: túi zip bạc, trong suốt, chỉ đỏ, giấy kraft, slider, đáy đứng hoặc túi zip 8 cạnh.
  • Sản phẩm đóng gói: cà phê, trà, bột, hạt, trái cây sấy, bánh kẹo, quần áo, phụ kiện hoặc linh kiện.
  • Khối lượng mỗi túi: 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg hoặc định lượng riêng.
  • Dạng sản phẩm: bột, hạt, lát, viên, bánh, lá, hàng xốp, hàng có dầu, hàng sắc cạnh hoặc hàng gấp.
  • Kích thước mong muốn: rộng × cao, đáy/hông nếu có; nếu chưa biết, gửi mẫu để test.
  • Vật liệu: PE, PET/AL/PE, PET/MPET/PE, Kraft/AL/PE, PET/CPP, PA/PE hoặc cần tư vấn.
  • Yêu cầu bảo quản: chống ẩm, cản sáng, giữ hương, chống dầu, chịu lạnh, vận chuyển xa hoặc bán online.
  • In ấn: không in, in logo, in flexo, in ống đồng, số màu, phủ mờ/bóng, mã vạch và vùng date.
  • Số lượng dự kiến: số túi/lần đặt, số SKU, nhu cầu theo tháng hoặc kế hoạch test thị trường.
  • Hồ sơ nếu cần: COA, TDS, MSDS, yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hoặc tài liệu riêng theo khách hàng.

Tư Vấn Kích Thước Túi Zip Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành

Bao Bì Nhựa Việt Thành tư vấn và sản xuất túi zip theo yêu cầu cho nhiều nhóm ngành như thực phẩm khô, cà phê, trà, hạt dinh dưỡng, bánh kẹo, trái cây sấy, nông sản, mỹ phẩm, hóa phẩm, thời trang và hàng tiêu dùng. Việt Thành hỗ trợ khách hàng chọn dòng túi, kích thước, cấu trúc màng, độ dày, khóa zip, đáy/hông, vùng in và phương án đóng gói phù hợp với sản phẩm thực tế.

Quy trình làm việc nên bắt đầu từ sản phẩm thật và kênh bán chính. Doanh nghiệp gửi mẫu sản phẩm, khối lượng đóng gói, mẫu bao bì tham khảo, file thiết kế và số lượng dự kiến; Việt Thành tư vấn quy cách, báo giá, hỗ trợ mẫu theo thỏa thuận và khuyến nghị kiểm tra trước khi sản xuất số lượng lớn.

Tư vấn size theo sản phẩm

Chọn rộng, cao, đáy/hông theo tỷ trọng, hình dạng, độ xốp, tải trọng và cách đóng gói.

Hỗ trợ chọn dòng túi

Tư vấn túi bạc, kraft, trong suốt, chỉ đỏ, slider, đáy đứng hoặc túi zip 8 cạnh.

Kiểm tra mẫu trước lô lớn

Khuyến nghị test sức chứa, zip, đường hàn, màu in, độ đứng, xếp thùng và vận chuyển.

Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM

Yêu cầu tư vấn kích thước túi zip

Hoặc xem thêm quy trình sản xuất bao bì nhựachính sách bán hàng của Bao Bì Nhựa Việt Thành.

Bài Viết Liên Quan

Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Túi Zip

Kích thước túi zip được tính như thế nào?

Kích thước túi zip thường được tính theo rộng × cao. Với túi đáy đứng, túi hông hoặc túi zip 8 cạnh, cần thêm thông số đáy/hông để xác định dung tích. Sức chứa thực tế còn phụ thuộc tỷ trọng và hình dạng sản phẩm.

Làm sao chọn size túi zip đúng cho sản phẩm?

Cách chính xác nhất là đóng thử bằng sản phẩm thật. Doanh nghiệp nên kiểm tra khối lượng, thể tích, khoảng trống phía trên, khả năng đóng zip, độ đứng túi, đường hàn và cách xếp thùng trước khi đặt số lượng lớn.

Túi zip bạc và túi zip trong suốt khác nhau chủ yếu ở đâu?

Hai dòng có thể có kích thước tương tự nhau, nhưng khác ở cấu trúc vật liệu và mục đích sử dụng. Túi bạc phù hợp sản phẩm cần hạn chế ánh sáng và ẩm tốt hơn; túi trong suốt phù hợp sản phẩm cần nhìn thấy bên trong và tiêu thụ nhanh hơn.

Túi zip chỉ đỏ PE có dùng cho thực phẩm được không?

Có thể dùng cho một số sản phẩm khô, đóng gói ngắn hạn hoặc phân loại nếu vật liệu đáp ứng yêu cầu tiếp xúc phù hợp. Tuy nhiên, túi zip chỉ đỏ PE đơn lớp không phù hợp với sản phẩm cần bảo quản hương, chống ẩm cao hoặc thời gian lưu kho dài.

Cùng một sản phẩm có nên làm nhiều size túi zip không?

Có thể cân nhắc nếu thương hiệu bán nhiều định lượng như gói dùng thử, gói cá nhân và gói gia đình. Tuy nhiên, mỗi size cần được test riêng vì form túi, độ đứng, vùng zip và chi phí bao bì sẽ thay đổi theo kích thước.

Khi nào nên chọn túi zip 8 cạnh thay vì túi zip đáy đứng thường?

Nên chọn túi zip 8 cạnh khi sản phẩm cần form hộp đẹp, diện tích in hông, trưng bày cao cấp và khả năng đứng kệ tốt. Nếu sản phẩm phổ thông hoặc cần tối ưu chi phí, túi đáy đứng thường có thể phù hợp hơn.

Cần gửi thông tin gì để được tư vấn kích thước túi zip?

Doanh nghiệp nên gửi sản phẩm đóng gói, khối lượng mỗi túi, dạng sản phẩm, dòng túi mong muốn, yêu cầu bảo quản, kích thước tham khảo, nhu cầu in, số lượng dự kiến và yêu cầu hồ sơ nếu có. Nếu chưa chắc size, nên gửi mẫu sản phẩm thật.

Tìm kiếm tin tức

Viết bình luận của bạn
Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx
Phone Zalo Mess