Tóm tắt nhanh
Nghị định 110/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 01/4/2026, có hiệu lực từ ngày 25/5/2026, quy định chi tiết Điều 54 và Điều 55 Luật Bảo vệ môi trường 2020 về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR). Theo Nghị định, mọi doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu sản phẩm có bao bì thuộc Phụ lục I và có doanh thu trên 30 tỷ đồng/năm phải thực hiện một trong hai nghĩa vụ: tự tổ chức tái chế theo tỷ lệ bắt buộc, hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam theo công thức F = R × V × Fs. Doanh nghiệp phải đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia trước ngày 01/4 hàng năm, nộp tiền trước ngày 20/4. Bài viết này phân tích chi tiết phạm vi áp dụng, công thức tính phí và 5 bước hành động cụ thể cho doanh nghiệp thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm và dược phẩm.
>> Xem thêm: Top 5 Công Ty Bao Bì Uy Tín, Giá Tốt Tại TP.HCM Năm 2026

EPR là gì và tại sao quan trọng?
EPR (Extended Producer Responsibility – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) là cơ chế chính sách môi trường buộc nhà sản xuất, nhập khẩu phải chịu trách nhiệm thu hồi, tái chế và xử lý sản phẩm, bao bì sau khi người tiêu dùng thải bỏ. Cơ chế này thực hiện nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" (polluter pays) đã được Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc áp dụng từ những năm 1990.
Tại Việt Nam, EPR được luật hóa lần đầu trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 (Điều 54 về trách nhiệm tái chế và Điều 55 về trách nhiệm thu gom, xử lý). Trước Nghị định 110/2026/NĐ-CP, EPR đã được quy định tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP) nhưng còn thiếu hướng dẫn cụ thể. Nghị định 110/2026/NĐ-CP là khung pháp lý hoàn chỉnh đầu tiên cho EPR bao bì tại Việt Nam.
Nghị định 110/2026/NĐ-CP – những điểm chính
Nghị định 110/2026/NĐ-CP có 24 điều, ban hành ngày 01/4/2026 và chính thức có hiệu lực từ ngày 25/5/2026. Văn bản này thay thế các quy định EPR rải rác tại Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Nghị định 05/2025/NĐ-CP, tập trung vào hai nội dung chính:
Phần 1 – Trách nhiệm tái chế (Điều 4 đến Điều 11): quy định đối tượng, tỷ lệ và quy cách tái chế bắt buộc, hình thức thực hiện (tự tái chế, thuê, ủy quyền), công thức tính đóng góp tài chính F = R × V × Fs, và quy trình đăng ký – báo cáo trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
Phần 2 – Trách nhiệm xử lý chất thải (Điều 12 đến Điều 21): áp dụng cho 6 nhóm sản phẩm khó tái chế gồm bao bì thuốc bảo vệ thực vật, kẹo cao su, thuốc lá, tã giấy – băng vệ sinh, một số chất dẻo tổng hợp khó thu gom.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc cho 3 năm đầu được quy định tại Phụ lục I, sau đó điều chỉnh tăng 3 năm/lần, tối đa 10% mỗi lần, bắt đầu từ năm 2029.
Doanh nghiệp nào phải thực hiện EPR?
Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, đối tượng thực hiện EPR là tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, bao bì thuộc danh mục Phụ lục I để đưa ra thị trường Việt Nam. Doanh nghiệp Việt Thành (nhà sản xuất bao bì) không phải đối tượng EPR – nhưng KHÁCH HÀNG của Việt Thành (đóng gói sản phẩm bằng bao bì) lại là đối tượng chính.
Nhóm sản phẩm có bao bì thuộc Phụ lục I phổ biến nhất gồm: thực phẩm chế biến đóng gói, đồ uống đóng chai, sữa và sản phẩm sữa, mỹ phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm gia dụng (xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng), phân bón, thuốc bảo vệ thực vật.
Theo khoản 3 Điều 4, có 3 trường hợp được miễn thực hiện EPR: (1) doanh nghiệp có doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm từ các sản phẩm thuộc Phụ lục I; (2) sản phẩm để xuất khẩu, tạm nhập – tái xuất, nghiên cứu, học tập, thử nghiệm; (3) bao bì đã được chính nhà sản xuất thu hồi, đóng gói lại với tỷ lệ bằng hoặc cao hơn tỷ lệ tái chế bắt buộc.
Tỷ lệ tái chế bắt buộc cho bao bì
Tỷ lệ tái chế bắt buộc là tỷ lệ khối lượng tối thiểu phải tái chế so với tổng khối lượng bao bì đưa ra thị trường trong năm. Tỷ lệ áp dụng từ 25/5/2026 cho 3 năm đầu được quy định tại Phụ lục I, phân theo loại vật liệu bao bì:
| Loại bao bì | Tỷ lệ tái chế năm 2024–2026 (tham chiếu Nghị định 05/2025) |
|---|---|
| Bao bì kim loại (lon nhôm, sắt) | 22% |
| Bao bì giấy | 20% |
| Bao bì nhựa cứng (PET, HDPE chai lọ) | 22% |
| Bao bì nhựa mềm đơn lớp (LDPE, PP) | 15% |
| Bao bì nhựa mềm đa lớp (composite, màng ghép PET/AL/PE) | 10% |
| Bao bì giấy phức hợp (Tetra Pak) | 15% |
Tỷ lệ này điều chỉnh tăng 3 năm/lần, mỗi lần tối đa 10%, bắt đầu từ năm 2029. Doanh nghiệp đưa ra thị trường 1.000 tấn bao bì nhựa mềm đa lớp năm 2026 phải tổ chức tái chế tối thiểu 100 tấn (10%) trong năm đó.
>> Xem thêm: Bao Bì Màng Ghép Là Gì? Phân Loại & Ứng Dụng | Việt Thành
Hai cách thực hiện EPR – tự tổ chức hay đóng góp tài chính?
Theo Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp có quyền chọn một trong bốn hình thức để thực hiện trách nhiệm tái chế:
(a) Tự tổ chức tái chế: doanh nghiệp xây dựng hệ thống thu gom, tái chế nội bộ. Phù hợp với tập đoàn lớn như Coca-Cola, PepsiCo, Nestle, Tetra Pak có nguồn lực vận hành.
(b) Thuê đơn vị tái chế: ký hợp đồng với nhà tái chế có giấy phép môi trường (như DUYTAN Recycling). Phù hợp với doanh nghiệp vừa và lớn có khối lượng bao bì đáng kể.
(c) Ủy quyền cho tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất – PRO (như PRO Vietnam – Liên minh Tái chế bao bì Việt Nam được thành lập 2021 với 9 thành viên sáng lập gồm TH True Milk, Coca-Cola, Friesland Campina, La Vie, Nestle, Nutifood, Suntory PepsiCo, Tetra Pak, Universal Robina). Cách phổ biến nhất với doanh nghiệp vừa.
(d) Đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam: cách đơn giản nhất, phù hợp doanh nghiệp nhỏ – vừa không muốn vận hành quy trình tái chế. Doanh nghiệp chọn cách này không phải đăng ký kế hoạch tái chế và báo cáo kết quả.
Công thức tính đóng góp tài chính F = R × V × Fs
Theo Điều 8 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, số tiền doanh nghiệp phải đóng vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam được tính theo công thức:
F = R × V × Fs
Trong đó:
- F: tổng số tiền đóng góp (đồng)
- R: tỷ lệ tái chế bắt buộc của loại bao bì đó (theo Phụ lục I)
- V: khối lượng bao bì đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm (kg)
- Fs: định mức chi phí tái chế hợp lý cho 1 kg bao bì đó (đồng/kg, do Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố)
Ví dụ tính toán cho doanh nghiệp đưa ra thị trường 100 tấn bao bì màng ghép PET/AL/PE năm 2026:
- V = 100.000 kg
- R = 10% (bao bì nhựa mềm đa lớp)
- Fs (giả định theo công bố sơ bộ) = 6.000 đồng/kg
- F = 0,1 × 100.000 × 6.000 = 60.000.000 đồng
So với chi phí thuê PRO Vietnam ước tính 4.000–5.000 đồng/kg quy đổi, doanh nghiệp có thể tiết kiệm 15–25% nếu chọn ủy quyền thay vì đóng Quỹ.
Lộ trình thời gian quan trọng
Nghị định 110/2026/NĐ-CP đặt ra một chu kỳ thời gian cố định mà doanh nghiệp cần ghi chú trong lịch tài chính – pháp lý hàng năm.
| Mốc thời gian | Việc cần làm |
|---|---|
| 25/5/2026 | Nghị định 110/2026/NĐ-CP có hiệu lực |
| Trước 01/4 hàng năm | Đăng ký kế hoạch tái chế hoặc kê khai số tiền đóng góp năm liền trước |
| Trước 01/4 hàng năm | Báo cáo kết quả tái chế năm liền trước |
| Trước 20/4 hàng năm | Nộp tiền đóng góp vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam (nếu chọn hình thức này) |
| Năm 2029 | Lần điều chỉnh tỷ lệ tái chế đầu tiên (tối đa +10%) |
| Mỗi 3 năm sau 2029 | Điều chỉnh tỷ lệ tái chế tiếp theo |
Toàn bộ thủ tục đăng ký và báo cáo thực hiện trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia do Bộ Nông nghiệp và Môi trường vận hành.
5 việc doanh nghiệp cần làm ngay năm 2026
Doanh nghiệp thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm cần khẩn trương chuẩn bị 5 việc cụ thể trước khi báo cáo lần đầu vào tháng 4/2027 cho dữ liệu năm 2026.
1. Kiểm kê khối lượng bao bì đưa ra thị trường: phân loại theo từng vật liệu (kim loại, giấy, nhựa cứng, nhựa mềm đơn lớp, nhựa mềm đa lớp, giấy phức hợp). Đây là số V trong công thức. Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống ghi nhận khối lượng theo loại vật liệu – cần xây ngay.
2. Đánh giá phương án thực hiện: tính F theo công thức đóng Quỹ và so với báo giá ủy quyền PRO Vietnam, DUYTAN Recycling. Đa phần doanh nghiệp vừa nên chọn ủy quyền PRO.
3. Đăng ký tài khoản trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia: chuẩn bị hồ sơ pháp nhân, mã số thuế, báo cáo tài chính 2 năm gần nhất.
4. Rà soát thiết kế bao bì theo hướng giảm chi phí EPR: chuyển từ bao bì màng ghép đa lớp PET/AL/PE (R = 10%) sang bao bì mono-PE 100% tái chế được (R thấp hơn) nếu sản phẩm cho phép. Đây là cơ hội thực sự để tiết kiệm dài hạn.
5. Cập nhật hợp đồng với nhà cung cấp bao bì: yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Certificate of Recycled Content và thông tin vật liệu để phục vụ báo cáo EPR.
Vai trò của nhà cung cấp bao bì trong chiến lược EPR
Nhà cung cấp bao bì trở thành đối tác chiến lược thay vì chỉ là nhà cung cấp sản phẩm. Doanh nghiệp đặt hàng bao bì cần chọn đối tác có khả năng tư vấn 4 năng lực kỹ thuật để hỗ trợ tuân thủ EPR.
- Năng lực thiết kế "design-for-recycling": tư vấn chuyển đổi cấu trúc đa lớp khó tái chế (PET/AL/PE) sang cấu trúc mono-material (PE/PE/PE hoặc PP/EVOH/PP) giữ được OTR/MVTR cần thiết.
- Năng lực kiểm soát rPET: cung cấp bao bì có thành phần nhựa tái sinh (rPET) đạt chuẩn FDA và EU 10/2011 cho tiếp xúc thực phẩm.
- Năng lực cung cấp dữ liệu: cung cấp thông tin chi tiết khối lượng từng vật liệu, tỷ trọng, độ dày để doanh nghiệp khai báo chính xác trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia.
- Năng lực chứng từ: cung cấp Certificate of Compliance, MSDS, kết quả test OTR/MVTR, biên bản kiểm tra QCVN 12-1:2011/BYT phục vụ kiểm tra của cơ quan môi trường.
Bao Bì Nhựa Việt Thành đáp ứng cả 4 năng lực này, hỗ trợ doanh nghiệp đối tác xây dựng portfolio bao bì tối ưu chi phí EPR mà vẫn đảm bảo chất lượng bảo quản.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp sản xuất bao bì như Việt Thành có phải đóng EPR không?
Doanh nghiệp sản xuất bao bì như Bao Bì Nhựa Việt Thành KHÔNG thuộc đối tượng thực hiện EPR theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP. Đối tượng EPR là doanh nghiệp đóng gói sản phẩm bằng bao bì và đưa sản phẩm đó ra thị trường Việt Nam (như công ty thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm). Tuy nhiên, doanh nghiệp sản xuất bao bì có vai trò quan trọng trong chuỗi: cung cấp dữ liệu vật liệu, hỗ trợ thiết kế bao bì dễ tái chế, và cung cấp chứng từ phục vụ báo cáo của khách hàng.
Doanh nghiệp xuất khẩu có phải thực hiện EPR không?
Theo điểm a khoản 3 Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, sản phẩm và bao bì sản xuất, nhập khẩu để xuất khẩu, tạm nhập – tái xuất KHÔNG thuộc đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế tại Việt Nam. Tuy nhiên, các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Đức, Pháp, Hàn Quốc, Nhật Bản đều có cơ chế EPR riêng với mức phí và yêu cầu chứng nhận khác nhau. Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam vào EU phải tuân thủ Packaging and Packaging Waste Regulation (PPWR) có hiệu lực từ 2026, với yêu cầu nội dung tái chế tối thiểu 30% cho bao bì nhựa từ 2030.
Mức phí Fs cho từng loại bao bì là bao nhiêu?
Mức phí Fs (định mức chi phí tái chế hợp lý cho 1 kg bao bì) chưa được Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố chính thức tại thời điểm 5/2026. Theo các đề xuất tại hội thảo lấy ý kiến tháng 6/2025 và Nghị định 05/2025/NĐ-CP, mức Fs tham chiếu sơ bộ: bao bì kim loại 4.500–6.500 đồng/kg, bao bì giấy 3.500–5.000 đồng/kg, bao bì nhựa cứng 5.500–7.500 đồng/kg, bao bì nhựa mềm đa lớp 6.000–8.500 đồng/kg, bao bì giấy phức hợp 7.500–9.500 đồng/kg. Doanh nghiệp cần theo dõi Hệ thống thông tin EPR quốc gia để cập nhật Fs chính thức trước khi nộp.
Có thể chọn vừa tự tái chế vừa đóng Quỹ không?
Theo Điều 6 Nghị định 110/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể kết hợp các hình thức cho từng loại bao bì khác nhau. Ví dụ: đóng Quỹ cho phần bao bì nhựa mềm đa lớp khó tái chế, đồng thời tự tổ chức tái chế cho bao bì nhựa cứng PET dễ tái chế. Tuy nhiên, đối với cùng một loại bao bì trong cùng một năm, doanh nghiệp chỉ được chọn một hình thức duy nhất. Trường hợp tự tái chế nhưng không đạt tỷ lệ bắt buộc, phần thiếu hụt phải đóng vào Quỹ với mức Fs tăng 1,2 lần theo quy định tại Điều 8.
Doanh nghiệp khởi nghiệp doanh thu chưa đến 30 tỷ có cần chuẩn bị gì không?
Doanh nghiệp có doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm từ sản phẩm thuộc Phụ lục I được miễn thực hiện EPR theo điểm b khoản 3 Điều 4 Nghị định 110/2026/NĐ-CP. Tuy nhiên, doanh nghiệp khởi nghiệp tăng trưởng nhanh có thể vượt ngưỡng 30 tỷ trong 1–2 năm tới, vì vậy nên chuẩn bị 3 việc: (1) thiết kế bao bì theo hướng dễ tái chế ngay từ đầu để tiết kiệm chi phí EPR sau này; (2) xây hệ thống ghi nhận khối lượng bao bì theo loại vật liệu; (3) chọn nhà cung cấp bao bì có năng lực cung cấp chứng từ kỹ thuật. Đây là cách tiếp cận chiến lược thay vì xử lý reactive khi vượt ngưỡng.
Cập nhật lần cuối: 05/05/2026 – Bao Bì Nhựa Việt Thành. Bài viết tổng hợp từ Nghị định 110/2026/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 01/4/2026, tài liệu hội thảo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, và kinh nghiệm tư vấn vật liệu bao bì cho hơn 200 doanh nghiệp Việt Nam. Tài liệu mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên sâu.