Việt Thành xin chào!
Bao bì chất lượng cao, bảo vệ sản phẩm tốt, lên màu rõ nét!
Liên hệ Việt Thành để được tư vấn.
BAO BÌ NHỰA VIỆT THÀNH

Túi 4 biên là gì? Phân loại, kích thước phổ biến

Thứ Tư, 04/02/2026
Ngân Lê
Bao Bì Nhựa Việt Thành · Tư vấn túi 4 biên, túi xếp hông và bao bì màng ghép theo yêu cầu

Túi 4 biên, còn gọi là túi xếp hông, side gusset pouch hoặc túi đáy bằng, là dòng bao bì màng ghép có các đường hàn nhiệt kết hợp phần hông xếp gấp để tạo form đứng khi có đủ sản phẩm bên trong. Dạng túi này thường dùng cho cà phê rang xay, trà khô, ngũ cốc, hạt dinh dưỡng, bột dinh dưỡng và một số sản phẩm bán lẻ cần bao bì đứng kệ gọn, có nhiều diện tích in thông tin.

Tuy nhiên, không nên chọn túi 4 biên chỉ vì hình dáng đứng đẹp. Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm đóng gói, trọng lượng, thể tích, yêu cầu bảo quản, có cần van khí hay không, cấu trúc màng dùng MPET hay AL, bề mặt kraft hay PET, có cần zipper không và điều kiện lưu kho/vận chuyển trước khi đặt lô lớn.

Dạng túi Túi xếp hông, đứng nhờ gusset khi chứa đủ sản phẩm
Cấu trúc phổ biến Kraft/MPET/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/PE, Kraft/AL/PE
Cần kiểm tra Gusset, van khí, lực hàn, curing, mùi, kích thước
Việt Thành hỗ trợ Tư vấn màng ghép, in ấn, mẫu thử và sản xuất theo yêu cầu

Tóm Tắt Nhanh

Túi 4 biên là bao bì màng ghép có phần hông xếp gấp, giúp túi bung thành form hộp và đứng vững hơn khi đủ sản phẩm. Dòng túi này phù hợp với cà phê rang xay, trà khô, ngũ cốc, hạt dinh dưỡng, bột và sản phẩm cần nhiều bề mặt in. Các cấu trúc thường gặp gồm Kraft/MPET/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/PEKraft/AL/PE. Hiệu quả bảo quản cần xác nhận theo cấu trúc màng, độ dày, đường hàn, van khí, điều kiện đóng gói và test lưu kho thực tế.

Bài viết gồm 6 nội dung chính:

  • Định nghĩa & cơ chế đứng: túi 4 biên khác Doypack và túi 3 biên ở hông xếp, đáy và cách đứng túi.
  • 4 dòng cấu trúc màng: Kraft/MPET/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/PE và Kraft/AL/PE.
  • Bảng kích thước tham khảo: chọn size theo trọng lượng, thể tích, độ xốp và chiều sâu hông.
  • Ứng dụng theo ngành: cà phê rang xay, trà nguyên cánh, ngũ cốc, bột dinh dưỡng và hạt khô.
  • Lỗi phổ biến khi đặt lần đầu: thiếu van cho cà phê rang mới, chọn sai màng, sai size, đặt thiết kế sai vùng hông và gia công quá sớm.
  • Checklist báo giá: thông tin cần gửi để Việt Thành tư vấn cấu trúc, kích thước, van, zipper, in ấn và mẫu thử.

Túi 4 biên, túi xếp hông dùng cho cà phê, trà, ngũ cốc và hạt dinh dưỡng

Túi 4 biên là dòng bao bì đứng kệ tốt khi có đủ sản phẩm, tạo cảm giác gọn và chắc hơn túi phẳng. Phần hông xếp giúp tăng thể tích chứa, đồng thời tạo thêm diện tích để in thông tin phụ như thành phần, hướng dẫn sử dụng, mã QR, barcode hoặc chứng nhận.

Dù cùng gọi là túi 4 biên, cấu trúc màng có thể rất khác nhau. Túi kraft ghép bạc cho cà phê thủ công sẽ khác túi bạc nhám cho ngũ cốc, khác túi PET/AL/PE cho sản phẩm cần bảo quản cao hơn. Nếu chọn sai cấu trúc, sản phẩm có thể mất hương, hút ẩm, tách lớp, phồng túi hoặc không đạt hình ảnh thương hiệu mong muốn.

Túi 4 Biên Là Gì? Định Nghĩa Kỹ Thuật Và Cơ Chế Đứng

Túi 4 biên là bao bì màng ghép có phần hông xếp gấp, được hàn nhiệt ở các mép để tạo thành túi dạng hộp mềm khi đổ sản phẩm vào. Khi sản phẩm làm hông túi mở ra, túi có thể đứng vững hơn trên kệ mà không cần hộp cứng bên ngoài.

Điểm phân biệt quan trọng so với túi 3 biên là phần hông trái và phải không bị hàn phẳng hoàn toàn, mà được xếp gấp vào trong. Khi túi có đủ sản phẩm, hai hông bung ra tạo thành mặt bên, giúp túi có chiều sâu và hình dáng gần với hộp chữ nhật mềm.

Với in ấn, túi 4 biên có nhiều bề mặt hơn túi phẳng: mặt trước, mặt sau, hai mặt hông, đáy và vùng miệng/hàn. Tuy nhiên, không phải vùng nào cũng nên đặt thông tin quan trọng. Logo, tên thương hiệu, barcode và thông tin bắt buộc nên đặt ở mặt trước/mặt sau để tránh bị che bởi nếp gấp hông.

Gợi ý đọc thêm: Xem thêm bao bì màng ghép, quy trình ghép màng phức hợp, túi Doypackcấu trúc bao bì để hiểu rõ vai trò từng lớp vật liệu.

Túi 4 Biên Khác Doypack Và Túi 3 Biên Như Thế Nào?

Túi 4 biên đứng nhờ hông xếp mở ra khi có đủ sản phẩm; Doypack đứng nhờ đáy gấp riêng; túi 3 biên thường là túi phẳng không tự đứng. Vì vậy, mỗi dạng túi phù hợp với một nhóm sản phẩm và cách sử dụng khác nhau.

Tiêu chí Túi 4 biên Doypack Túi 3 biên
Cơ chế đứng Đứng khi hông mở và có đủ sản phẩm bên trong. Đứng nhờ đáy gấp W hoặc đáy đứng riêng. Không tự đứng, thường cần treo, xếp hoặc đặt trong hộp.
Diện tích in Nhiều bề mặt, có thêm hông để in thông tin phụ. Mặt trước/sau rộng, đáy hỗ trợ đứng kệ. Tập trung chủ yếu ở mặt trước và mặt sau.
Tái đóng sau mở Không có sẵn trong bản tiêu chuẩn, có thể thêm zipper nếu cần. Thường dễ tích hợp zipper. Thường không tái đóng nếu không thiết kế riêng.
Ứng dụng phù hợp Cà phê, trà, ngũ cốc, hạt, bột, sản phẩm đóng gói hàn kín. Hạt, snack, bột, pet food, sản phẩm dùng nhiều lần. Sample, bột gói nhỏ, gia vị, thực phẩm đóng gói đơn lần.
Điểm cần test Độ đứng khi đầy/nửa túi, hông xếp, hàn hông, vùng in hông. Đáy đứng, zipper, đường hàn đáy, độ phồng khi xếp thùng. Độ hàn, mép xé, độ phẳng và khả năng xếp thùng.

4 Dòng Cấu Trúc Màng Ghép Phổ Biến Cho Túi 4 Biên

Cấu trúc màng là yếu tố quyết định khả năng bảo quản, hình thức, chi phí và độ phù hợp của túi 4 biên. Bốn cấu trúc thường gặp là Kraft/MPET/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/PE và Kraft/AL/PE.

Kraft/MPET/PE

Phù hợp cà phê thủ công, trà, nông sản khô, sản phẩm organic hoặc thương hiệu cần cảm giác mộc.

PET/MPET/PE

Phù hợp bao bì bạc bóng/nhám, in màu đẹp, dùng cho cà phê, ngũ cốc, hạt khô và hàng siêu thị.

PET/AL/PE

Phù hợp sản phẩm cần lớp cản tốt hơn như cà phê đặc sản, hạt có dầu, dược liệu, bột dinh dưỡng.

Kraft/AL/PE

Kết hợp bề mặt kraft và lớp nhôm, phù hợp sản phẩm premium, quà tặng hoặc định vị xuất khẩu.

Có van khí

Nên cân nhắc cho cà phê rang mới còn thoát khí sau rang để giảm rủi ro phồng túi.

Có zipper

Phù hợp sản phẩm dùng nhiều lần như hạt, bột, ngũ cốc hoặc pet food đóng gói lớn.

Dòng 1 — Kraft/MPET/PE

Cấu trúc này gồm giấy kraft bên ngoài, lớp MPET ở giữa và PE bên trong. Giấy kraft tạo cảm giác tự nhiên, phù hợp thương hiệu cà phê thủ công, nông sản sạch, trà thảo mộc và sản phẩm handmade. Lớp PE trong giúp hàn kín, lớp MPET hỗ trợ hạn chế ẩm, ánh sáng và oxy tốt hơn túi giấy hoặc túi PE đơn lớp.

Điểm cần lưu ý là giấy kraft bên ngoài có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường kho ẩm, ma sát hoặc nước bắn. Nếu sản phẩm cần lưu kho lâu trong điều kiện ẩm, nên test mẫu thật hoặc cân nhắc cấu trúc khác.

Dòng 2 — PET/MPET/PE Hoặc OPP/MPET/PE

Dòng này có bề mặt ngoài PET hoặc OPP, lớp MPET ở giữa và PE trong. Bề mặt PET/OPP giúp in ấn sắc nét hơn, phù hợp thiết kế nhiều màu, hiệu ứng bạc bóng hoặc bạc nhám. Đây là lựa chọn phổ biến cho cà phê, ngũ cốc, hạt khô, bột dinh dưỡng và sản phẩm bán kệ hiện đại.

Phiên bản nhám giúp bao bì có cảm giác cao cấp hơn, nhưng cần test bề mặt in, độ trầy xước, màu sắc và khả năng bám mực trước lô lớn.

Dòng 3 — PET/AL/PE

Cấu trúc PET/AL/PE dùng lớp nhôm AL thật ở giữa, thường được cân nhắc khi sản phẩm cần khả năng cản sáng, cản ẩm và hạn chế oxy cao hơn MPET. Dòng này phù hợp cà phê đặc sản, hạt có dầu, dược liệu khô, sữa bột, bột dinh dưỡng hoặc sản phẩm nhạy với ánh sáng và oxy.

Không nên công bố thời hạn bảo quản chỉ dựa trên việc có lớp AL. Thời hạn thực tế còn phụ thuộc sản phẩm, độ dày từng lớp, đường hàn, van khí, quy trình đóng gói, điều kiện kho và kết quả kiểm nghiệm.

Dòng 4 — Kraft/AL/PE

Kraft/AL/PE kết hợp vẻ ngoài tự nhiên của giấy kraft với lớp nhôm AL ở giữa. Đây là phương án thường được cân nhắc cho cà phê specialty, trà cao cấp, quà tặng thực phẩm hoặc sản phẩm cần vừa có cảm giác mộc vừa cần lớp cản tốt hơn.

Đây thường là cấu trúc có chi phí cao hơn, nên cần cân đối giữa định vị thương hiệu, thời gian bảo quản mục tiêu, kênh bán và ngân sách bao bì trên từng sản phẩm.

Bảng So Sánh 4 Cấu Trúc Màng Túi 4 Biên

Cấu trúc Khả năng bảo quản Hình thức Phù hợp với Điểm cần kiểm tra
Kraft/MPET/PE Tốt hơn túi giấy/PE đơn lớp, phù hợp nhiều sản phẩm khô. Tự nhiên, mộc, hợp organic/handmade. Cà phê thủ công, trà, nông sản khô, hạt. Độ ẩm kho, mùi giấy, màu in trên nền kraft, đường hàn.
PET/MPET/PE Phù hợp nhiều bao bì thực phẩm khô bán kệ. Bạc bóng hoặc nhám, hiện đại, in màu tốt. Cà phê, ngũ cốc, hạt, bột, snack cao cấp. Bề mặt in, trầy xước, mùi, lực ghép, độ hàn.
PET/AL/PE Cần cân nhắc khi sản phẩm cần lớp cản cao hơn. Bề mặt hiện đại, chuyên nghiệp. Cà phê specialty, hạt có dầu, dược liệu, bột nhạy ẩm. Test lưu kho, lực hàn, tách lớp, van khí nếu dùng cho cà phê.
Kraft/AL/PE Kết hợp lớp cản tốt hơn với bề mặt kraft. Tự nhiên, premium, hợp quà tặng/xuất khẩu. Cà phê cao cấp, trà cao cấp, nông sản quà tặng. Chi phí, độ ẩm kho, mùi giấy, màu in, test mẫu thật.

Nguyên tắc chọn nhanh: thương hiệu nông sản, cà phê thủ công hoặc organic có thể cân nhắc Kraft/MPET/PE; thương hiệu hiện đại, bán siêu thị có thể cân nhắc PET/MPET/PE; sản phẩm nhạy oxy/ánh sáng hoặc cần bảo quản cao hơn nên test PET/AL/PE hoặc Kraft/AL/PE.

Cơ Chế Đứng Của Túi 4 Biên: Chiều Sâu Hông Quyết Định Form Túi

Chiều sâu hông, hay gusset depth, là thông số quyết định túi 4 biên đứng đẹp hay bị phình, nghiêng hoặc mất form. Gusset quá nhỏ làm túi căng hông; gusset quá lớn làm túi dư thể tích, tốn màng và chiếm diện tích kệ.

Khi đặt túi 4 biên, kích thước thường được ghi theo dạng W × H + hông. W là chiều rộng mặt trước, H là chiều cao, hông là phần xếp gấp hai bên. Tuy nhiên, mỗi nhà sản xuất có thể có cách ghi “hông đơn” hoặc “tổng hông” khác nhau, nên cần xác nhận quy ước đo trước khi duyệt mẫu.

Cách an toàn nhất là gửi sản phẩm thật cho nhà sản xuất test form túi. Cùng một trọng lượng 500g, cà phê bột, cà phê hạt, trà nguyên cánh, granola và khô gà có thể cần kích thước hông hoàn toàn khác nhau do tỷ trọng và độ xốp khác nhau.

Bảng Kích Thước Túi 4 Biên Theo Trọng Lượng Đóng Gói

Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Sức chứa thực tế cần test bằng sản phẩm thật vì khối lượng riêng, độ xốp, dạng hạt/bột/lá và cách đóng gói ảnh hưởng rất lớn đến form túi.

Kích thước W × H + hông Trọng lượng tham khảo Cấu trúc nên cân nhắc Ứng dụng Điểm cần test
10 × 24 + 5 cm Khoảng 200g cà phê bột tùy tỷ trọng. Kraft/MPET/PE hoặc PET/MPET/PE. Cà phê thủ công, trà nhỏ, bột gói vừa. Độ đứng túi, vùng hàn, khoảng trống miệng.
11 × 24.5 + 7 cm Khoảng 250g cà phê tùy sản phẩm. PET/MPET/PE hoặc Kraft/MPET/PE. Cà phê bán lẻ, hạt, ngũ cốc nhỏ. Hông túi, độ đầy, vị trí van nếu có.
11 × 31 + 8 cm Khoảng 500g cà phê/hạt tùy tỷ trọng. PET/AL/PE hoặc PET/MPET/PE. Cà phê đặc sản, hạt điều, hạt rang. Độ đứng khi đầy/nửa túi, hàn hông, van khí.
14 × 40 + 8 cm Khoảng 1kg cà phê/ngũ cốc tùy sản phẩm. PET/AL/PE hoặc Kraft/AL/PE nếu cần bảo quản cao hơn. Cà phê 1kg, ngũ cốc, bột dinh dưỡng. Chịu tải, hàn đáy, xếp thùng, vận chuyển.
12 × 32 + 8 cm Khoảng 500g trà tùy độ xốp. Kraft/MPET/PE hoặc Kraft/AL/PE. Trà nguyên cánh, thảo mộc, dược liệu khô. Thể tích thật, mùi vật liệu, độ ẩm, vụn lá.
16 × 45 + 10 cm Khoảng 1.5–2kg tùy sản phẩm. PET/MPET/PE, PET/AL/PE hoặc cấu trúc riêng. Thức ăn thú cưng, ngũ cốc lớn, sản phẩm gói lớn. Độ dày, lực hàn, độ đứng, zipper nếu dùng nhiều lần.

Ứng Dụng Túi 4 Biên Theo Ngành Hàng

Cà Phê Rang Xay

Túi 4 biên là định dạng rất phổ biến cho cà phê rang xay vì form đứng gọn, có diện tích in tốt và phù hợp đóng gói 200g–1kg. Với cà phê rang mới còn thoát khí sau rang, doanh nghiệp nên cân nhắc van một chiều để giảm rủi ro túi phồng hoặc ảnh hưởng đường hàn.

Không nên mặc định mọi gói cà phê đều cần cùng một cấu trúc. Cà phê tiêu thụ nhanh nội địa có thể dùng Kraft/MPET/PE hoặc PET/MPET/PE sau khi test; cà phê specialty, lưu kho dài hơn hoặc xuất khẩu có thể cần PET/AL/PE hoặc Kraft/AL/PE cùng hồ sơ kỹ thuật phù hợp.

Trà Khô Nguyên Cánh Và Trà Cao Cấp

Trà nguyên cánh thường nhẹ, xốp và dễ hút mùi. Vì vậy, size túi cần chọn theo thể tích thật, không chỉ theo gram. Cùng 100g nhưng trà lá có thể cần túi lớn hơn nhiều so với cà phê bột.

Với trà bán nội địa, Kraft/MPET/PE hoặc PET/MPET/PE có thể phù hợp nếu test mùi, ẩm và lưu kho đạt yêu cầu. Với trà xuất khẩu hoặc sản phẩm cần bảo quản cao hơn, nên cân nhắc PET/AL/PE hoặc Kraft/AL/PE theo yêu cầu của khách hàng.

Bột Dinh Dưỡng Và Ngũ Cốc Ăn Liền

Nhóm bột dinh dưỡng, granola, yến mạch, bột gạo lứt, ngũ cốc trẻ em thường cần bao bì có diện tích in lớn để trình bày thành phần, hướng dẫn sử dụng, bảng dinh dưỡng, chứng nhận và cảnh báo dị ứng. Túi 4 biên giúp bố trí thông tin tốt hơn so với túi phẳng.

Với thiết kế nhiều màu, PET/MPET/PE bóng hoặc nhám thường dễ tạo hình ảnh hiện đại. Tuy nhiên, cần test bề mặt in, vùng hàn, lực ghép và độ bền sau xếp thùng trước khi đặt số lượng lớn.

Hạt Khô Và Thực Phẩm Dinh Dưỡng Bán Kệ

Hạt điều, hạnh nhân, mắc ca, óc chó và các loại hạt có dầu cần bao bì hạn chế oxy, ẩm và mùi tốt hơn vì dễ ảnh hưởng đến độ giòn và cảm quan. Với sản phẩm tiêu thụ nhanh, có thể cân nhắc MPET; với sản phẩm lưu kho lâu hơn hoặc yêu cầu xuất khẩu, nên test cấu trúc AL.

Túi 4 Biên Có Nên Thêm Zipper Không?

Túi 4 biên tiêu chuẩn thường là túi hàn kín, không có zipper; có thể thêm zipper nếu sản phẩm cần dùng nhiều lần sau khi mở. Quyết định thêm zipper nên dựa trên khối lượng đóng gói, hành vi người dùng và thời gian sử dụng sau mở túi.

Nên cân nhắc zipper khi sản phẩm trên 300g và người dùng không dùng hết trong một vài lần, ví dụ hạt dinh dưỡng 500g–1kg, bột ngũ cốc, pet food hoặc sản phẩm gia đình. Zipper giúp người dùng đóng lại sau khi mở, giảm phụ thuộc vào kẹp ngoài hoặc hộp chứa phụ.

Không nhất thiết cần zipper với gói cà phê 200–250g tiêu thụ nhanh, trà gói nhỏ, sample hoặc sản phẩm đóng gói dùng một lần. Nếu thêm zipper không đúng nhu cầu, chi phí tăng nhưng không tạo nhiều giá trị sử dụng.

Tùy Chọn In Ấn Cho Túi 4 Biên

Túi 4 biên có thể dùng túi trơn dán nhãn, in lụa hoặc in ống đồng tùy số lượng, số màu và độ ổn định của thiết kế. File thiết kế cần tính trước vùng hông gấp, vùng hàn, vị trí van, notch xé và mã vạch.

Phương án Phù hợp với Ưu điểm Điểm cần lưu ý
Túi trơn dán nhãn Thương hiệu mới, nhiều SKU, số lượng thử nghiệm. Linh hoạt đổi thông tin, không cần làm trục in. Nhãn cần bám tốt trên kraft/PET và không che vùng hàn.
In lụa Thiết kế ít màu, số lượng vừa, logo đơn giản. Triển khai linh hoạt hơn với thiết kế đơn giản. Không phù hợp hình ảnh nhiều màu/gradient phức tạp.
In ống đồng Đơn hàng lớn, hình ảnh thương hiệu ổn định, nhiều màu. Màu sắc đẹp, độ ổn định tốt, phù hợp bao bì bán lẻ. Cần chi phí trục in, nên chốt thiết kế trước khi sản xuất.

Lưu ý thiết kế: Không nên đặt logo, barcode, QR hoặc thông tin bắt buộc vào vùng hông gấp. Nên chừa vùng hàn miệng/đáy và vị trí van khí nếu dùng cho cà phê.

5 Lỗi Phổ Biến Khi Đặt Túi 4 Biên Lần Đầu

Lỗi Dấu hiệu Nguyên nhân thường gặp Cách tránh
Không cân nhắc van khí cho cà phê rang mới Túi phồng, căng hoặc ảnh hưởng đường hàn sau đóng gói. Cà phê còn thoát CO₂ nhưng túi hàn kín hoàn toàn. Test thời điểm đóng gói, độ phồng và van một chiều nếu cần.
Chọn sai cấu trúc màng Sản phẩm mất hương, hút ẩm, xuống màu hoặc giảm độ giòn. Chọn theo giá hoặc bề mặt, không theo yêu cầu bảo quản. Test MPET/AL với sản phẩm thật và điều kiện lưu kho dự kiến.
Tính size theo gram, không test thể tích Túi quá căng, không đứng đẹp hoặc không hàn kín được. Sản phẩm xốp nhẹ chiếm thể tích lớn hơn dự kiến. Gửi mẫu sản phẩm thật để test form túi trước lô lớn.
Đặt thông tin quan trọng lên hông gấp Logo, QR, barcode hoặc chữ bị gấp, che hoặc khó đọc. Thiết kế không dựa trên template kỹ thuật thật. Đặt thông tin chính ở mặt trước/sau, kiểm tra mockup 3D.
Gia công khi màng ghép chưa ổn định Tách lớp, mùi chưa ổn định, hở hàn hoặc bong sau lưu kho. Chưa đủ thời gian curing theo cấu trúc và hệ keo. Tuân thủ thời gian ổn định, test lực bóc, mùi và đường hàn.

Checklist Gửi Báo Giá Túi 4 Biên

Để báo giá túi 4 biên chính xác, doanh nghiệp nên gửi đủ kích thước, cấu trúc màng, sản phẩm đóng gói, khối lượng, yêu cầu van/zipper, in ấn, số lượng và hồ sơ cần có.

  • Sản phẩm đóng gói: cà phê hạt, cà phê bột, trà, ngũ cốc, hạt dinh dưỡng, bột, pet food hoặc sản phẩm khác.
  • Khối lượng mỗi túi: 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg hoặc quy cách riêng.
  • Kích thước: rộng mặt trước × cao + hông; nếu chưa chắc, gửi mẫu sản phẩm thật để test.
  • Cấu trúc màng: Kraft/MPET/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/PE, Kraft/AL/PE hoặc cần tư vấn.
  • Yêu cầu bảo quản: chống ẩm, hạn chế oxy, cản sáng, giữ hương, chống dầu, vận chuyển xa hoặc xuất khẩu.
  • Van khí: có/không; vị trí van; đặc biệt cần cân nhắc cho cà phê rang mới.
  • Zipper: có/không; loại zip nếu sản phẩm cần tái đóng sau khi mở.
  • In ấn: túi trơn, dán nhãn, in lụa, in ống đồng, số màu, file AI/PDF, vị trí barcode/QR/date.
  • Số lượng: số túi, số kg, số m² hoặc nhu cầu theo tháng/quý.
  • Hồ sơ nếu cần: COA, TDS, MSDS, hồ sơ tiếp xúc thực phẩm hoặc tài liệu theo khách hàng/thị trường.

Tư Vấn Túi 4 Biên Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành

Bao Bì Nhựa Việt Thành sản xuất túi 4 biên theo yêu cầu cho cà phê, trà, hạt dinh dưỡng, ngũ cốc, bột dinh dưỡng, nông sản khô, thực phẩm chức năng, pet food và nhiều sản phẩm đóng gói bán lẻ. Việt Thành hỗ trợ tư vấn cấu trúc màng, kích thước, hông túi, van khí, zipper, bề mặt in và mẫu thử theo sản phẩm thực tế.

Khi làm việc, doanh nghiệp nên gửi mẫu sản phẩm, trọng lượng đóng gói, thời gian bảo quản mục tiêu, kênh bán, file thiết kế và số lượng dự kiến. Việt Thành sẽ tư vấn quy cách phù hợp, báo giá, hỗ trợ mẫu theo thỏa thuận và khuyến nghị kiểm tra trước khi sản xuất số lượng lớn.

Tư vấn cấu trúc màng

Chọn Kraft/MPET/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/PE hoặc Kraft/AL/PE theo sản phẩm và mục tiêu bảo quản.

Hỗ trợ van, zip và in ấn

Tư vấn vị trí van cà phê, zipper, tear notch, vùng hàn, vùng hông gấp và layout in.

Kiểm tra mẫu trước lô lớn

Khuyến nghị test form túi, độ đứng, hàn biên, mùi, lực bóc, van khí và lưu kho.

Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM

Yêu cầu báo giá túi 4 biên

Xem thêm quy trình sản xuất bao bì nhựachính sách bán hàng của Bao Bì Nhựa Việt Thành.

Bài Viết Liên Quan

Câu Hỏi Thường Gặp Về Túi 4 Biên

Túi 4 biên và túi xếp hông có phải là một không?

Có thể hiểu là cùng một nhóm bao bì. “Túi 4 biên” thường mô tả cách hàn và form túi, còn “túi xếp hông” mô tả phần hông gấp giúp túi bung ra và đứng vững hơn khi có đủ sản phẩm bên trong.

Tại sao túi 4 biên cà phê nên cân nhắc van khí?

Cà phê sau rang có thể tiếp tục thoát CO₂ trong giai đoạn đầu. Nếu đóng trong túi hàn kín hoàn toàn, túi có thể phồng hoặc ảnh hưởng đường hàn. Van khí một chiều giúp khí bên trong thoát ra ở mức phù hợp, nhưng vẫn cần test theo thời điểm đóng gói, cấu trúc màng và sản phẩm thật.

Túi 4 biên kraft có bền trong kho ẩm không?

Bề mặt kraft có thể bị ảnh hưởng nếu kho quá ẩm, bị nước bắn hoặc ma sát nhiều. Lớp màng bên trong vẫn đóng vai trò bảo vệ sản phẩm, nhưng hình thức bên ngoài có thể nhăn hoặc mềm hơn. Nên test trong điều kiện kho thật trước khi đặt lô lớn.

Nên chọn MPET hay AL cho túi 4 biên?

MPET thường phù hợp nhiều sản phẩm khô tiêu thụ nhanh hoặc yêu cầu bảo quản ở mức phổ biến. AL nên được cân nhắc khi sản phẩm nhạy oxy, ánh sáng, độ ẩm hoặc cần thời gian bảo quản cao hơn. Không nên chọn chỉ theo tên vật liệu; cần test sản phẩm thật và điều kiện lưu kho.

Túi 4 biên có thêm zipper được không?

Có thể thêm zipper nếu sản phẩm cần tái đóng sau khi mở, ví dụ hạt dinh dưỡng, bột ngũ cốc, pet food hoặc sản phẩm gói lớn. Với sản phẩm tiêu thụ nhanh hoặc đóng gói dùng một lần, bản hàn kín có thể phù hợp hơn và tối ưu chi phí hơn.

Có thể in trực tiếp lên túi 4 biên kraft không?

Có thể in trực tiếp hoặc dán nhãn tùy số lượng, số màu và thiết kế. Kraft nâu có nền màu tự nhiên nên màu in có thể khác so với màn hình hoặc nền trắng. Nên duyệt mẫu in trên vật liệu thật trước khi sản xuất hàng loạt.

Cần gửi thông tin gì để báo giá túi 4 biên?

Doanh nghiệp nên gửi sản phẩm đóng gói, trọng lượng mỗi túi, kích thước rộng × cao + hông, cấu trúc màng mong muốn, yêu cầu van khí, zipper, in ấn, số lượng dự kiến và hồ sơ cần có nếu sản phẩm tiếp xúc thực phẩm hoặc xuất khẩu.

Tìm kiếm tin tức

Viết bình luận của bạn
Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx
Phone Zalo Mess