Túi Hút Chân Không
Túi hút chân không là bao bì màng ghép dùng với máy hút khí và máy hàn miệng túi để giảm lượng không khí còn lại bên trong bao bì. Dòng túi này phù hợp với thịt, cá, thủy sản, giò chả, thực phẩm chế biến, hạt khô và các sản phẩm cần hạn chế tiếp xúc oxy trong quá trình bảo quản.
Tóm Tắt Nhanh
Túi hút chân không giúp giảm lượng không khí trong bao bì sau khi sản phẩm được đưa vào túi và hàn kín. Hiệu quả bảo quản phụ thuộc vào 5 yếu tố: cấu trúc màng, độ dày, độ kín đường hàn, loại máy hút và điều kiện bảo quản sau đóng gói. Không nên chọn túi chỉ theo giá hoặc độ dày; cần chọn theo sản phẩm thực tế.
- Thịt, cá, thủy sản: cần kiểm tra độ dày, khả năng chống thủng và điều kiện lạnh/đông lạnh.
- Giò chả, xúc xích, thực phẩm chế biến: cần chú ý dầu mỡ dính miệng túi vì có thể làm hở đường hàn.
- Hạt khô, cá khô, nông sản: cần làm rõ yêu cầu chống ẩm, chống oxy và thời gian bảo quản mong muốn.
- Máy hút buồng: thường dùng túi trơn; máy hút ngoài: thường cần túi vân nổi hoặc loại tương thích.
- Khi báo giá: nên gửi sản phẩm mẫu, ảnh máy hút, kích thước, trọng lượng mỗi túi và sản lượng dự kiến.

Túi hút chân không không chỉ là một chiếc túi nhựa dày hơn bình thường. Khi sản phẩm được hút khí, thân túi bị ép sát vào bề mặt sản phẩm; mọi cạnh xương, vỏ hải sản, góc đông lạnh hoặc điểm nhọn đều có thể tạo áp lực lên màng. Vì vậy, một túi dùng tốt cho giò chả chưa chắc phù hợp với cá nguyên con, và một túi dùng cho hạt khô chưa chắc phù hợp với thịt cấp đông.
Doanh nghiệp nên xem túi hút chân không như một phần của hệ đóng gói gồm: sản phẩm, túi, máy hút, máy hàn, nhiệt độ bảo quản và cách xếp thùng. Khi các yếu tố này khớp nhau, bao bì giúp giảm rủi ro xì khí, rách túi, bung mép hàn hoặc biến dạng sản phẩm trong vận chuyển.
Túi Hút Chân Không Là Gì?
Túi hút chân không là túi bao bì mềm được thiết kế để dùng với máy hút chân không. Sau khi sản phẩm được đặt vào túi, máy rút bớt không khí bên trong rồi hàn kín miệng túi. Mục tiêu là giảm tiếp xúc oxy, giảm khoảng trống trong bao bì và giúp sản phẩm ổn định hơn khi bảo quản.
Trong bao bì thực phẩm, túi hút chân không thường dùng màng ghép nhiều lớp thay vì nhựa đơn lớp. Cấu trúc phổ biến là PA/PE: lớp PA hỗ trợ độ bền cơ học và khả năng cản khí, lớp PE hỗ trợ hàn nhiệt ở mặt trong. Với sản phẩm đặc biệt, cấu trúc màng có thể cần thay đổi theo nhiệt độ bảo quản, thời gian lưu kho hoặc yêu cầu gia nhiệt.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa túi hút chân không và túi chứa thông thường là khả năng chịu lực sau khi hút. Khi khí bị rút ra, túi ôm sát sản phẩm và phải chịu áp lực ở các điểm tiếp xúc. Nếu màng quá mỏng, kích thước quá chật hoặc đường hàn không ổn định, túi có thể bị xì khí sau vài giờ hoặc vài ngày sử dụng.
Gợi ý đọc thêm: Nếu muốn hiểu vì sao bao bì cần nhiều lớp vật liệu, xem bài cấu trúc bao bì màng ghép.
Cấu Trúc PA/PE Hoạt Động Như Thế Nào Trong Túi Hút Chân Không?
PA/PE hoạt động theo nguyên tắc phân vai: PA nằm ở lớp ngoài để tăng độ bền và hỗ trợ cản khí, còn PE nằm ở lớp trong để hàn nhiệt và tiếp xúc với sản phẩm. Hai lớp này được ghép lại để túi vừa chịu được áp lực hút, vừa tạo đường hàn kín khi đóng gói.
Lớp PA
PA, còn gọi là Polyamide hoặc Nylon, giúp tăng khả năng chịu kéo, chịu đâm thủng và giữ form túi khi màng bị ép sát vào sản phẩm.
Lớp PE
PE thường nằm phía trong để hỗ trợ hàn nhiệt. Độ ổn định của đường hàn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ hàn, thời gian hàn và độ sạch miệng túi.
Lớp ghép
Liên kết giữa các lớp giúp túi hoạt động như một cấu trúc thống nhất. Nếu ghép màng không phù hợp, túi có thể tách lớp hoặc giảm độ bền khi bảo quản.
Với sản phẩm có xương, vỏ cứng hoặc cạnh sắc, lớp PA đóng vai trò quan trọng vì túi bị ép sát vào bề mặt sản phẩm sau khi hút. Với sản phẩm nhiều dầu mỡ hoặc nước, lớp PE và đường hàn lại trở thành điểm cần kiểm soát kỹ hơn, vì dầu mỡ dính vào vùng miệng túi có thể làm hàn không kín.
Doanh nghiệp không nên mặc định mọi đơn hàng đều dùng cùng một cấu trúc PA/PE. Thịt tươi, cá đông lạnh, hạt khô, thực phẩm chế biến, bột khô và sản phẩm có gia nhiệt có yêu cầu khác nhau. Cách an toàn nhất là mô tả sản phẩm, gửi mẫu và nói rõ điều kiện bảo quản để Việt Thành tư vấn cấu trúc phù hợp.
Liên kết kỹ thuật: Xem thêm quy trình ghép màng phức hợp để hiểu cách các lớp vật liệu được kết hợp trong bao bì mềm.
Khi Nào Nên Dùng Túi Hút Chân Không?
Nên dùng túi hút chân không khi sản phẩm cần giảm không khí bên trong bao bì, cần ôm sát sản phẩm hoặc cần hỗ trợ bảo quản trong môi trường lạnh, mát hoặc đông lạnh. Nhóm phù hợp gồm thịt, cá, thủy sản, giò chả, xúc xích, thực phẩm chế biến, hạt khô, cá khô và một số sản phẩm cần hạn chế oxy hóa.
| Nhóm sản phẩm | Vì sao phù hợp với túi hút chân không? | Điểm cần kiểm tra trước khi đặt |
|---|---|---|
| Thịt tươi, thịt cắt lát, giò chả, xúc xích | Giảm khoảng trống khí, giúp bao bì ôm sát sản phẩm và hỗ trợ bảo quản lạnh. | Dầu mỡ ở miệng túi, độ dày màng, độ kín đường hàn và nhiệt độ bảo quản. |
| Cá, tôm, mực, thủy sản đông lạnh | Hạn chế không khí còn lại trong bao bì và giúp sản phẩm gọn hơn khi xếp thùng. | Cạnh sắc, vỏ cứng, điểm nhọn, cấp đông và khả năng rách góc túi. |
| Hạt khô, cá khô, nông sản khô | Giảm tiếp xúc oxy và hỗ trợ hạn chế ẩm khi kết hợp điều kiện bảo quản phù hợp. | Thời gian bảo quản mong muốn, mùi sản phẩm, ánh sáng và độ giòn của sản phẩm. |
| Thực phẩm chế biến sẵn | Giúp đóng gói gọn, ổn định hình dạng và giảm phồng túi khi lưu kho. | Có gia nhiệt, thanh trùng, dầu mỡ, nước sốt hoặc vận chuyển lạnh hay không. |
| Sản phẩm bột hoặc nguyên liệu khô | Hỗ trợ giảm không khí trong bao bì và hạn chế vón cục nếu đóng gói đúng cách. | Bột mịn có thể bị hút lên miệng túi; cần tính thao tác vào hàng và hàn miệng. |
Lưu ý quan trọng: Hút chân không không thay thế bảo quản lạnh, đông lạnh hoặc thanh trùng. Với thực phẩm tươi, doanh nghiệp vẫn cần tuân thủ điều kiện bảo quản phù hợp sau khi đóng gói.
Khi Nào Không Nên Dùng Túi Hút Chân Không?
Không nên dùng túi hút chân không nếu sản phẩm dễ bị biến dạng khi ép sát, cần giữ độ phồng tự nhiên, hoặc quy trình đóng gói không có máy hút phù hợp. Trong các trường hợp đó, túi zipper, túi hàn 3 biên, túi đáy đứng hoặc túi metalize có thể phù hợp hơn.
Một số sản phẩm mềm, xốp hoặc cần giữ hình dáng bên ngoài có thể bị méo sau khi hút. Bánh mềm, rau lá, sản phẩm có lớp phủ dễ vỡ hoặc hàng trang trí cần được thử mẫu trước. Nếu mục tiêu chính là trưng bày sản phẩm trên kệ, túi đáy đứng hoặc túi zipper có thể tạo hình ảnh tốt hơn túi hút chân không.
Với sản phẩm cần chống sáng mạnh như cà phê, trà, dược liệu hoặc bột nhạy sáng, chỉ hút chân không là chưa đủ. Doanh nghiệp nên cân nhắc cấu trúc có lớp cản sáng, màng metalize hoặc túi nhôm, tùy yêu cầu bảo quản và kênh phân phối.
Cách quyết định nhanh: Nếu mục tiêu là “rút khí và ôm sát sản phẩm”, chọn túi hút chân không. Nếu mục tiêu là “đóng mở nhiều lần”, chọn túi zipper. Nếu mục tiêu là “chống sáng và giữ mùi”, cân nhắc túi nhôm hoặc túi metalize.
Túi Trơn Và Túi Vân Nổi Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Túi trơn và túi vân nổi khác nhau chủ yếu ở loại máy hút tương thích. Túi trơn thường dùng với máy hút chân không buồng, còn túi vân nổi thường dùng với máy hút bên ngoài. Chọn sai loại túi theo máy là nguyên nhân phổ biến khiến túi không hút được hoặc hút không đều.
| Tiêu chí | Túi trơn | Túi vân nổi |
|---|---|---|
| Bề mặt bên trong | Phẳng, không có rãnh dẫn khí. | Có vân hoặc rãnh để khí thoát ra khi máy hút ngoài hoạt động. |
| Máy thường dùng | Máy hút chân không buồng. | Máy hút chân không bên ngoài. |
| Quy mô phù hợp | Cơ sở chế biến, xưởng sản xuất, bếp trung tâm, đơn vị đóng gói số lượng lớn. | Hộ kinh doanh nhỏ, nhà hàng, cửa hàng thực phẩm, bếp gia đình hoặc sản lượng nhỏ. |
| Lỗi thường gặp | Dùng với máy hút ngoài khiến khí không thoát được. | Chọn vân không phù hợp có thể làm túi hút chậm hoặc chi phí cao hơn nhu cầu. |
Trước khi đặt túi, doanh nghiệp nên gửi ảnh máy hút hoặc model máy. Chỉ một thông tin này đã giúp giảm nhiều lỗi vận hành, đặc biệt với khách hàng lần đầu chuyển từ túi thường sang túi hút chân không.
Độ Dày Túi Hút Chân Không Nên Chọn Theo Tiêu Chí Nào?
Độ dày túi hút chân không nên chọn theo trọng lượng, hình dạng, độ sắc và điều kiện bảo quản của sản phẩm. Sản phẩm mềm và nhẹ có thể dùng màng mỏng hơn; sản phẩm có xương, vỏ cứng, cạnh sắc, đông lạnh hoặc vận chuyển xa cần màng dày hơn để giảm rủi ro thủng túi.
| Nhóm độ dày | Sản phẩm phù hợp | Rủi ro nếu chọn sai | Cách kiểm tra mẫu |
|---|---|---|---|
| Mỏng | Sản phẩm nhẹ, mềm, không cạnh sắc, thời gian bảo quản ngắn. | Dễ rách khi xếp chồng hoặc vận chuyển nếu sản phẩm nặng hơn dự kiến. | Đóng thử sản phẩm thật, bóp nhẹ các góc và kiểm tra xì khí sau 24 giờ. |
| Trung bình | Thịt cá không xương, giò chả, xúc xích, thực phẩm chế biến phổ thông. | Đường hàn yếu nếu miệng túi dính dầu mỡ hoặc chọn nhiệt hàn không phù hợp. | Hút thử bằng máy đang dùng, kiểm tra mép hàn sau khi làm lạnh. |
| Dày | Hải sản đông lạnh, thịt có xương, sản phẩm nặng hoặc có điểm tì cứng. | Chi phí cao hơn nếu sản phẩm thật sự không cần màng dày. | Cấp đông thử, xếp thùng và kiểm tra các điểm tì sau vận chuyển mô phỏng. |
| Dày đặc biệt | Sản phẩm trọng lượng lớn, nguyên liệu thô, vận chuyển xa hoặc điều kiện khắc nghiệt. | Cần điều chỉnh máy hàn; màng dày nhưng hàn sai vẫn có thể xì khí. | Test đầy đủ: hút, hàn, cấp đông, rã đông, xếp thùng và kiểm tra rò rỉ. |
Mẹo chọn nhanh: Đừng hỏi “túi dày bao nhiêu là tốt nhất”, hãy hỏi “với sản phẩm này, độ dày nào đủ an toàn mà không làm tăng chi phí không cần thiết?”.
Cách Tính Kích Thước Túi Hút Chân Không
Kích thước túi hút chân không nên được tính từ kích thước sản phẩm thật sau khi định lượng, cộng thêm phần dư cho miệng hàn và khoảng thao tác. Túi quá nhỏ làm đường hàn bị căng; túi quá lớn làm tốn vật liệu và có thể tạo nhiều nếp gấp khi hút.
Khi đo sản phẩm, cần đo cả chiều dài, chiều rộng và độ dày sau khi sản phẩm được xếp theo cách đóng gói thực tế. Với sản phẩm rời như hạt, cá khô, viên, miếng cắt hoặc thực phẩm chế biến, cùng một trọng lượng nhưng thể tích có thể khác nhau rất nhiều. Vì vậy, chỉ gửi trọng lượng mà không gửi kích thước thường chưa đủ để báo giá chính xác.
| Thông tin cần đo | Cách ghi rõ khi gửi báo giá | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Kích thước sản phẩm | Dài x rộng x dày sau khi xếp vào túi. | Giúp tính kích thước túi và phần dư khi hút. |
| Trọng lượng mỗi túi | Ví dụ: 250g, 500g, 1kg hoặc 5kg/túi. | Ảnh hưởng đến độ dày màng và độ bền đường hàn. |
| Khoảng cách miệng hàn | Chừa đủ phần miệng túi để đặt vào máy hàn. | Giảm lỗi hàn sát sản phẩm, dính dầu mỡ hoặc bị kéo căng. |
| Cách xếp thùng | Xếp đứng, xếp nằm, xếp chồng bao nhiêu lớp. | Giúp đánh giá điểm tì, nguy cơ rách góc và phồng khí sau vận chuyển. |
Nếu chưa có quy cách, doanh nghiệp nên gửi sản phẩm mẫu để test. Mẫu thật giúp kiểm tra nhanh các lỗi mà thông số trên giấy khó thể hiện: túi có bị căng ở miệng không, sản phẩm có đâm vào góc túi không, màng có ôm quá sát làm biến dạng sản phẩm không và đường hàn có đủ diện tích an toàn không.
Các Kiểu Túi Hút Chân Không Phổ Biến
Các kiểu túi hút chân không phổ biến gồm túi 3 biên, túi 4 biên, túi đáy đứng và các dạng túi chuyên dụng theo yêu cầu. Kiểu túi nên được chọn theo cách vào sản phẩm, loại máy đóng gói, yêu cầu trưng bày và điều kiện bảo quản.
Túi 3 biên
Ba cạnh được hàn sẵn, một cạnh mở để đưa sản phẩm vào. Phù hợp với nhiều đơn hàng thực phẩm tươi, thực phẩm chế biến và thủy sản.
Túi 4 biên
Phù hợp với quy trình cần đường hàn đều ở nhiều cạnh hoặc đóng gói theo máy chuyên dụng. Cần tính kỹ vị trí hàn và cách vào hàng.
Túi đáy đứng
Có thể dùng khi sản phẩm cần vừa bảo quản vừa trưng bày. Tuy nhiên, cần kiểm tra cấu trúc đáy, độ dày và khả năng chịu lực.
Với sản phẩm cần thanh trùng, chịu nhiệt, bảo quản dài ngày hoặc có dầu mỡ nhiều, không nên tự chọn kiểu túi chỉ dựa trên mẫu nhìn giống nhau. Doanh nghiệp nên cung cấp quy trình sử dụng: hút xong có cấp đông không, có hấp nhiệt không, bảo quản bao lâu và phân phối qua kênh nào.
So Sánh Túi Hút Chân Không Với Túi Zipper, Túi Nhôm Và Túi Hàn 3 Biên
Túi hút chân không phù hợp khi mục tiêu chính là rút khí và hàn kín; túi zipper phù hợp khi cần mở đóng nhiều lần; túi nhôm hoặc metalize phù hợp khi cần chống sáng; túi hàn 3 biên phù hợp với sản phẩm dùng một lần. Không có loại bao bì tốt nhất cho mọi sản phẩm.
| Loại bao bì | Điểm mạnh | Phù hợp với | Câu hỏi cần trả lời trước khi đặt |
|---|---|---|---|
| Túi hút chân không | Rút bớt không khí, ôm sát sản phẩm, hỗ trợ bảo quản lạnh/đông lạnh. | Thịt, cá, thủy sản, giò chả, xúc xích, hạt khô, thực phẩm chế biến. | Sản phẩm có cần hút khí không? Dùng máy buồng hay máy hút ngoài? |
| Túi zipper | Đóng mở nhiều lần, tiện cho người dùng cuối. | Snack, bột, thực phẩm khô, hạt, sản phẩm dùng nhiều lần. | Người mua có cần tái đóng sau khi mở không? |
| Túi nhôm / túi metalize | Hạn chế ánh sáng, hỗ trợ giữ mùi và bảo vệ sản phẩm nhạy sáng. | Cà phê, trà, bột, dược liệu, hạt cao cấp, sản phẩm cần hình ảnh cao cấp. | Sản phẩm có nhạy sáng hoặc cần giữ hương lâu không? |
| Túi hàn 3 biên | Gọn, niêm phong chắc, dễ đóng gói số lượng lớn. | Gói gia vị, snack, bột, sản phẩm định lượng nhỏ hoặc dùng một lần. | Sản phẩm có cần mở đóng lại không, hay chỉ dùng một lần? |
Gợi ý đọc thêm: màng metalize trong bao bì và bao bì retort.
Quy Trình Hút Chân Không Đúng Kỹ Thuật
Quy trình hút chân không đúng kỹ thuật gồm chuẩn bị sản phẩm, chọn túi, đưa sản phẩm vào túi, hút khí, hàn miệng và kiểm tra độ kín. Nếu bỏ qua một bước, túi có thể xì khí, bung đường hàn, rách góc hoặc làm sản phẩm bị biến dạng sau khi đóng gói.
- Làm sạch bề mặt sản phẩm: hạn chế nước, dầu mỡ hoặc vụn sản phẩm dính lên miệng túi.
- Chọn đúng túi: xác định loại túi theo máy hút, độ dày theo sản phẩm và kích thước theo định lượng.
- Đưa sản phẩm vào túi: không để sản phẩm nằm quá sát mép hàn; cần chừa khoảng thao tác đủ rộng.
- Hút khí: điều chỉnh thời gian hút theo độ mềm, độ ẩm và hình dạng sản phẩm.
- Hàn miệng: kiểm soát nhiệt độ và thời gian hàn theo độ dày màng.
- Kiểm tra sau hàn: quan sát đường hàn, điểm gấp, bọt khí và tình trạng phồng lại sau một thời gian ngắn.
Với sản phẩm nhiều dầu mỡ như thịt ướp, xúc xích hoặc thực phẩm chế biến, miệng túi cần được giữ sạch trước khi hàn. Với thủy sản có vỏ hoặc xương, nên kiểm tra các điểm tì sau khi hút vì màng sẽ ôm sát và dễ bị cấn tại một số vị trí.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Đặt Túi Hút Chân Không
Bốn lỗi thường gặp nhất khi đặt túi hút chân không là chọn sai túi theo máy, chọn màng quá mỏng, tính sai kích thước và không test bằng sản phẩm thật. Những lỗi này thường không xuất hiện trên bản thiết kế, mà chỉ lộ ra khi vận hành đóng gói.
| Lỗi | Dấu hiệu | Nguyên nhân thường gặp | Cách tránh |
|---|---|---|---|
| Dùng sai loại túi theo máy | Máy hút yếu, túi còn nhiều khí, túi không ôm sản phẩm. | Dùng túi trơn với máy hút ngoài hoặc túi không tương thích. | Gửi ảnh/model máy trước khi đặt túi. |
| Túi bị thủng sau khi hút | Xì khí tại góc sản phẩm, rách điểm tì, phồng lại sau cấp đông. | Màng quá mỏng so với sản phẩm có xương, vỏ cứng hoặc cạnh sắc. | Test mẫu với sản phẩm thật và điều kiện vận chuyển thật. |
| Đường hàn không kín | Túi xì khí ở miệng, mép hàn nhăn hoặc có vệt bẩn. | Dầu mỡ, nước hoặc bột dính vào miệng túi; nhiệt hàn chưa phù hợp. | Chừa miệng túi đủ rộng, lau sạch vùng hàn, điều chỉnh máy hàn. |
| Túi quá lớn hoặc quá nhỏ | Túi nhăn nhiều, tốn vật liệu, hoặc sản phẩm căng sát miệng hàn. | Tính kích thước theo cảm tính, không đo sản phẩm sau định lượng. | Gửi kích thước sản phẩm thật và trọng lượng mỗi túi. |
Checklist Gửi Báo Giá Túi Hút Chân Không
Để báo giá túi hút chân không chính xác, doanh nghiệp nên gửi đủ thông tin về sản phẩm, máy hút, kích thước, trọng lượng, điều kiện bảo quản, nhu cầu in và sản lượng. Càng rõ thông tin đầu vào, phương án tư vấn càng sát với thực tế sử dụng.
- Sản phẩm đóng gói: thịt, cá, tôm, mực, giò chả, hạt khô, thực phẩm chế biến, bột hoặc nhóm khác.
- Trọng lượng mỗi túi: ví dụ 250g, 500g, 1kg, 2kg hoặc theo quy cách riêng.
- Kích thước sản phẩm: dài x rộng x dày sau khi xếp theo cách đóng gói thực tế.
- Loại máy hút: máy hút buồng, máy hút ngoài, máy bán tự động hoặc dây chuyền đóng gói.
- Điều kiện bảo quản: nhiệt độ thường, bảo quản mát, đông lạnh, vận chuyển xa hoặc lưu kho dài ngày.
- Nhu cầu in: túi trơn, in logo, in nhãn sản phẩm, mã QR, mã vạch hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Sản lượng dự kiến: số túi, số kg sản phẩm/ngày hoặc số mét vuông bao bì cần đặt.
- Ảnh hoặc mẫu thật: giúp kiểm tra cạnh sắc, độ ẩm, dầu mỡ, hình dạng và cách xếp sản phẩm.
Đặt Túi Hút Chân Không Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành
Bao Bì Nhựa Việt Thành tư vấn và sản xuất bao bì màng ghép theo yêu cầu cho nhiều nhóm ngành như thực phẩm, thủy sản, nông sản, bánh kẹo, mỹ phẩm, nông dược và điện tử. Với túi hút chân không, Việt Thành hỗ trợ xác định cấu trúc màng, độ dày, kích thước, kiểu túi và phương án in phù hợp với sản phẩm thực tế.
Quy trình làm việc nên bắt đầu bằng việc gửi thông tin sản phẩm và điều kiện sử dụng. Sau đó, đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất quy cách, báo giá, gửi mẫu theo thỏa thuận và hỗ trợ điều chỉnh trước khi sản xuất số lượng lớn. Cách làm này giúp giảm rủi ro chọn sai túi, sai độ dày hoặc sai loại túi theo máy hút.
Báo giá rõ thông số
Gửi sản phẩm, trọng lượng, kích thước, loại máy và sản lượng để nhận tư vấn sát nhu cầu.
Hỗ trợ mẫu
Khách hàng có thể kiểm tra mẫu với máy hút và sản phẩm thật trước khi chốt lô sản xuất.
Giao hàng toàn quốc
Việt Thành hỗ trợ giao hàng theo chính sách bán hàng và điều kiện đơn hàng cụ thể.
Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM
Yêu cầu báo giá túi hút chân không
Hoặc xem thêm chính sách bán hàng và đổi trả của Bao Bì Nhựa Việt Thành.
Bài Viết Liên Quan
- Bao bì thực phẩm chế biến và đông lạnh — Giải pháp bao bì cho thủy sản, thịt chế biến và sản phẩm đông lạnh.
- Bao bì nông sản và thực phẩm khô — Bao bì cho hạt khô, ngũ cốc, trái cây sấy và nông sản đóng gói.
- Quy trình ghép màng phức hợp — Cách các lớp vật liệu được ghép để tạo bao bì mềm nhiều lớp.
- Màng metalize là gì? — Vật liệu dùng cho sản phẩm cần hạn chế ánh sáng và tăng khả năng bảo vệ.
- Bao bì retort là gì? — Dành cho sản phẩm cần chịu nhiệt và thanh trùng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Túi Hút Chân Không
Túi hút chân không có dùng được với mọi loại máy hút không?
Không. Túi trơn thường phù hợp với máy hút chân không buồng, còn túi vân nổi thường phù hợp với máy hút bên ngoài. Nếu chọn sai loại túi theo máy, túi có thể không hút được khí hoặc hút không đều. Khi báo giá, doanh nghiệp nên gửi ảnh hoặc model máy để được tư vấn đúng.
Túi hút chân không có bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ phòng được không?
Không nên mặc định như vậy. Hút chân không chỉ giúp giảm lượng không khí trong bao bì, không thay thế bảo quản lạnh, đông lạnh hoặc thanh trùng. Thực phẩm tươi như thịt, cá, tôm, mực hoặc giò chả vẫn cần bảo quản theo điều kiện an toàn thực phẩm phù hợp.
Nên chọn túi hút chân không dày bao nhiêu?
Độ dày nên chọn theo sản phẩm. Sản phẩm mềm, nhẹ và không cạnh sắc có thể dùng màng mỏng hơn. Sản phẩm có xương, vỏ cứng, cạnh sắc, trọng lượng lớn hoặc cần đông lạnh nên dùng màng dày hơn và cần test mẫu trước khi đặt lô lớn.
Túi hút chân không và túi zipper khác nhau thế nào?
Túi hút chân không dùng để rút khí và hàn kín miệng túi, phù hợp với sản phẩm cần giảm tiếp xúc không khí. Túi zipper có khóa zip để người dùng mở đóng nhiều lần, phù hợp với thực phẩm khô, snack, bột hoặc sản phẩm dùng nhiều lần.
Tại sao túi hút xong bị phồng lại?
Túi bị phồng lại có thể do đường hàn chưa kín, miệng túi dính dầu mỡ hoặc nước, sản phẩm có cạnh làm thủng màng, chọn sai loại túi theo máy hoặc màng không phù hợp với điều kiện bảo quản. Cần kiểm tra lại cả túi, máy hút, máy hàn và sản phẩm thực tế.
Việt Thành có nhận in logo trên túi hút chân không không?
Việt Thành có thể tư vấn phương án in theo yêu cầu bao bì, tùy cấu trúc màng, số lượng, số màu và nội dung thiết kế. Doanh nghiệp nên gửi file thiết kế, kích thước túi, số màu in và sản lượng dự kiến để được tư vấn công nghệ in phù hợp.
Cần gửi thông tin gì để báo giá túi hút chân không?
Doanh nghiệp nên gửi loại sản phẩm, trọng lượng mỗi túi, kích thước mong muốn, loại máy hút đang dùng, điều kiện bảo quản, nhu cầu in ấn và sản lượng dự kiến. Nếu có sản phẩm mẫu hoặc ảnh sản phẩm, việc tư vấn độ dày và cấu trúc túi sẽ chính xác hơn.