Việt Thành xin chào!
Bao bì chất lượng cao, bảo vệ sản phẩm tốt, lên màu rõ nét!
Liên hệ Việt Thành để được tư vấn.

Túi Hàn Lưng

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật

Túi hàn lưng là kiểu túi có 1 đường hàn dọc phía sau và 2 đường hàn ngang ở đầu/đáy – kiểu túi tối ưu nhất cho dây chuyền đóng gói tự động VFFS tốc độ cao, chiếm tỷ trọng lớn trong ngành snack, mì gói, gia vị và bánh kẹo công nghiệp.

  • Cấu trúc màng ghép: BOPP/CPP, PET/PE, PET/MPET/PE, OPP/MCPP, BOPP/PE
  • Tốc độ đóng gói: tương thích máy VFFS 80–250 gói/phút
  • Kích thước: rộng 5–25 cm, dài 8–35 cm, độ dày 50–120 micron
  • Trọng lượng: 5g – 500g, tối ưu cho snack, kẹo, mì tôm, bột gia vị
  • Công nghệ in: in ống đồng 1–9 màu, đồng bộ Pantone giữa các lô
  • MOQ B2B: từ 10,000 m², thời gian sản xuất 17–21 ngày
Liên hệ với chúng tôi
CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG
ĐỂ GIÚP ĐỠ BẠN
Hỗ trợ trực tuyến
Để được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi

Túi hàn lưng là dạng bao bì có một đường hàn dọc ở mặt sau và hai đường hàn ngang ở đầu, đáy túi. Dạng túi này thường được dùng cho snack, mì gói, bánh kẹo, gói gia vị, bột nêm, cà phê gói nhỏ và các sản phẩm chạy trên máy đóng gói tự động.

Bao Bì Nhựa Việt Thành tư vấn và sản xuất màng cuộn/túi hàn lưng theo yêu cầu về cấu trúc vật liệu, độ rộng cuộn, bước in, eye-mark, chiều cuộn, lõi giấy, thiết kế in và yêu cầu chạy máy. Với sản phẩm chạy trên máy VFFS, doanh nghiệp nên gửi thông số máy và mẫu cuộn đang dùng để được tính quy cách chính xác hơn.

Yêu cầu báo giá | Gửi thông số máy

Tóm Tắt Nhanh

Túi hàn lưng phù hợp với sản phẩm cần đóng gói liên tục, tối ưu tốc độ đóng gói và giảm thao tác nạp túi rời. Dạng bao bì này thường được tạo từ một dải màng cuộn, định hình thành ống, hàn dọc phía sau, sau đó hàn ngang ở đầu và đáy túi.

  • Phù hợp: snack, mì ăn liền, bánh kẹo, bột gia vị, gói nêm, cà phê hòa tan, sản phẩm khô định lượng nhỏ.
  • Hình thức cung cấp: phổ biến nhất là màng cuộn in sẵn để khách hàng chạy trên máy đóng gói tự động.
  • Điểm kỹ thuật quan trọng: độ rộng cuộn, bước in, eye-mark, chiều cuộn, lõi giấy, nhiệt hàn và độ trượt màng.
  • Cấu trúc vật liệu: chọn theo sản phẩm khô, có dầu, cần cản sáng, cần chống ẩm hoặc cần tốc độ hàn nhanh.
  • Trước khi sản xuất: nên test trên máy thật để kiểm tra kéo màng, hàn lưng, cắt gói, eye-mark và độ ổn định khi chạy liên tục.

Túi Hàn Lưng Là Gì?

Túi hàn lưng là dạng bao bì được tạo từ một dải màng, có một đường hàn dọc ở mặt sau và hai đường hàn ngang ở đầu, đáy túi. Dạng này còn được gọi là back-seal pouch, fin-seal pouch hoặc pillow bag trong ngành bao bì mềm.

Khác với túi 3 biên hoặc túi 4 biên, túi hàn lưng thường được tạo hình trực tiếp trên máy đóng gói từ màng cuộn. Màng được kéo từ cuộn, đi qua vai tạo hình, ôm quanh sản phẩm, hàn dọc ở mặt sau rồi hàn ngang để cắt thành từng gói. Vì vậy, chất lượng màng cuộn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ chạy máy, độ kín đường hàn và tỷ lệ lỗi khi đóng gói.

Gợi ý: Nếu khách hàng dùng máy VFFS hoặc máy đóng gói tự động, nên gửi thông số máy, mẫu màng cũ, khổ cuộn, bước in, vị trí eye-mark, chiều cuộn và đường kính lõi giấy trước khi báo giá.

Cấu Tạo Và Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Túi Hàn Lưng

Túi hàn lưng thường có ba đường hàn chính: một đường hàn dọc phía sau và hai đường hàn ngang ở đầu, đáy túi. Mặt trước túi liền mạch hơn, thuận lợi cho thiết kế thương hiệu, còn mặt sau cần chừa vùng cho đường hàn dọc.

Hạng mục Đặc điểm Điểm cần kiểm tra
Đường hàn lưng Là đường hàn dọc ở mặt sau túi, có thể là fin seal hoặc lap seal tùy máy và cấu trúc màng. Độ rộng đường hàn, lực hàn, nhiệt hàn, vị trí hàn so với thiết kế mặt sau.
Đường hàn ngang Hai đường hàn ngang tạo đầu và đáy túi, đồng thời giúp cắt gói thành phẩm. Nhiệt hàn, vùng sản phẩm có dính vào mép hàn không, độ phẳng và khả năng cắt rời.
Eye-mark Vạch định vị giúp cảm biến máy nhận diện bước in và vị trí cắt/hàn. Kích thước, màu sắc, độ tương phản, vị trí và khoảng cách so với mép màng.
Chiều cuộn Quyết định mặt in, hướng chữ và chiều đi màng khi lắp vào máy. Đối chiếu với máy đóng gói thật để tránh ngược chiều cuộn hoặc sai vị trí eye-mark.
Độ trượt màng Ảnh hưởng đến khả năng kéo màng, ôm vai tạo hình và tốc độ đóng gói. Test trên máy thật, đặc biệt với màng quá trơn, quá rít hoặc sản phẩm dạng bột.

Fin Seal Và Lap Seal Khác Nhau Thế Nào?

Fin seal và lap seal là hai kiểu hàn dọc thường gặp ở túi hàn lưng. Fin seal hàn hai mặt trong của màng với nhau, còn lap seal hàn một mép màng chồng lên mép còn lại. Lựa chọn phụ thuộc vào máy đóng gói, vật liệu và sản phẩm bên trong.

Tiêu chí Fin seal Lap seal Gợi ý chọn
Cách hàn Hai mép màng úp mặt trong vào nhau và hàn nhô ra dạng “vây”. Một mép màng chồng lên mép còn lại và hàn phẳng hơn. Chọn theo cấu hình máy và cấu trúc màng đang chạy.
Độ kín Thường dễ kiểm soát độ kín hơn với nhiều sản phẩm cần hàn chắc. Có thể tiết kiệm màng hơn nhưng yêu cầu bề mặt hàn phù hợp. Sản phẩm có dầu hoặc yêu cầu kín hơn nên test fin seal trước.
Chi phí màng Có thể cần phần chồng mí lớn hơn. Có thể tối ưu lượng màng nếu máy và cấu trúc phù hợp. Không nên chọn lap seal chỉ vì tiết kiệm nếu chưa test hàn.
Thiết kế mặt sau Đường hàn lưng nổi rõ hơn ở mặt sau. Đường hàn phẳng hơn, có thể gọn hơn. Cần chừa vùng thông tin sau túi để không bị đường hàn che khuất.

Chất Liệu Màng Ghép Cho Túi Hàn Lưng

Chất liệu túi hàn lưng nên được chọn theo sản phẩm, tốc độ máy, nhiệt hàn, yêu cầu chống ẩm, cản sáng, chống dầu và độ ổn định khi chạy máy. Không nên chọn cấu trúc chỉ theo giá hoặc theo mẫu nhìn bên ngoài.

Cấu trúc/vật liệu Đặc điểm Phù hợp với Điểm cần test
BOPP/CPP BOPP hỗ trợ bề mặt in và độ bóng; CPP hỗ trợ hàn nhiệt và độ ổn định khi đóng gói. Snack, bánh kẹo, thực phẩm khô, gói nhỏ cần tốc độ đóng gói ổn định. Nhiệt hàn, độ trượt, độ giòn sản phẩm sau lưu kho, khả năng chạy máy thật.
PET/PE PET hỗ trợ in và chịu nhiệt bề mặt; PE hỗ trợ hàn kín bên trong. Gói gia vị, bột nêm, bột thực phẩm, sản phẩm khô định lượng nhỏ. Độ bám mực, đường hàn, mùi vật liệu, bột có dính vào mép hàn không.
PET/MPET/PE Lớp MPET hỗ trợ cản sáng và chống ẩm tốt hơn cấu trúc trong suốt. Mì gói, snack chiên, gia vị có dầu hoặc sản phẩm cần bề mặt ánh kim. Độ hàn, nếp gấp, khả năng bảo quản và mức phù hợp với sản phẩm có dầu.
OPP/MCPP Kết hợp bề mặt OPP với lớp CPP metalize để tăng hiệu ứng ánh kim và hỗ trợ bảo vệ. Kẹo gói, bánh quy, snack hoặc sản phẩm cần mặt bao bì bắt mắt. Tốc độ hàn, độ bám ghép, độ sáng bề mặt và khả năng chạy trên máy.
BOPP/PE Cấu trúc đơn giản hơn, phù hợp một số sản phẩm khô có yêu cầu bảo quản không quá cao. Đường gói, muối gói, sản phẩm khô tiêu thụ nhanh hoặc hàng phổ thông. Độ kín, độ bền hàn, chống ẩm theo thời gian bán hàng mục tiêu.

Lưu ý: Với sản phẩm có dầu, gia vị đậm mùi hoặc sản phẩm cần lưu kho dài hơn, doanh nghiệp nên test thực tế trên sản phẩm và dây chuyền đóng gói trước khi đặt lô lớn. Không nên mặc định một cấu trúc có thể dùng cho mọi dòng snack, mì gói hoặc bột gia vị.

Kích Thước Và Quy Cách Túi Hàn Lưng Tham Khảo

Kích thước túi hàn lưng phụ thuộc vào định lượng sản phẩm, độ phồng gói, chu vi túi, phần hàn lưng, bước in và máy đóng gói. Với màng cuộn, thông số quan trọng không chỉ là kích thước túi mà còn là độ rộng cuộn và bước lặp in.

Nhóm quy cách Ứng dụng thường gặp Định lượng tham khảo Lưu ý khi thiết kế
5×7 cm – 7×10 cm Gói gia vị mì, gói nêm, đường/muối gói nhỏ. Khoảng 1–10 g tùy sản phẩm. Cần đảm bảo chữ đủ lớn, vùng hàn không che thông tin và bột không dính mép hàn.
8×12 cm – 10×15 cm Snack mini, kẹo nhỏ, bánh quy lẻ, sản phẩm dùng thử. Khoảng 10–30 g tùy độ phồng. Kiểm tra độ phồng gói, độ kín và vị trí cắt/hàn trên máy.
12×18 cm – 15×22 cm Snack khoai tây, bánh phồng, bim bim, đậu phộng gói nhỏ. Khoảng 30–80 g tùy sản phẩm. Cần test chống xì, độ bền khi vận chuyển và độ giòn sau lưu kho.
14×22 cm – 16×24 cm Mì ăn liền, bún/phở gói, sản phẩm tiện lợi. Khoảng 65–100 g tùy sản phẩm. Cần kiểm tra dầu, mùi, lực hàn, khả năng xếp thùng và chống rách.
18×26 cm – 22×32 cm Bánh kẹo gói lớn, ngũ cốc, thực phẩm khô, nông sản chế biến. Khoảng 100–500 g tùy sản phẩm. Cần cân nhắc độ dày, độ bền hàn và có nên chuyển sang kiểu túi khác nếu trọng lượng lớn.

Ứng Dụng Túi Hàn Lưng Theo Ngành Hàng

  • Snack và bánh phồng: Phù hợp snack khoai tây, bánh phồng tôm, bim bim, bắp rang, đậu phộng và thực phẩm khô cần đóng gói nhanh.
  • Mì gói và thực phẩm tiện lợi: Dùng cho mì ăn liền, phở/bún gói, cháo bột, thực phẩm tiện lợi và gói thành phần đi kèm.
  • Gia vị và bột nêm: Phù hợp gói gia vị mì, bột canh, hạt nêm, gia vị lẩu, bột thực phẩm và sản phẩm dạng bột nhỏ.
  • Bánh kẹo: Ứng dụng cho kẹo cứng, kẹo dẻo, bánh quy, chocolate thanh, bánh snack và sản phẩm gói lẻ.
  • Nông sản chế biến: Phù hợp hạt điều, đậu phộng, hạt sen sấy, trái cây sấy nhỏ hoặc nông sản rang sấy đóng gói tự động.
  • Cà phê, ngũ cốc, đồ uống bột: Dùng cho cà phê 3in1, bột ngũ cốc, bột cacao, bột dinh dưỡng và sản phẩm định lượng nhỏ.

Ưu Và Nhược Điểm Của Túi Hàn Lưng

Túi hàn lưng mạnh ở khả năng chạy máy tự động, tối ưu màng cuộn và phù hợp sản xuất số lượng lớn. Tuy nhiên, dạng túi này không tự đứng trên kệ và không phải lựa chọn tối ưu cho sản phẩm cần hình ảnh cao cấp như túi đáy đứng.

Nhóm đánh giá Điểm mạnh Điểm cần cân nhắc
Sản xuất Phù hợp dây chuyền đóng gói tự động, giảm thao tác nạp túi rời. Cần máy phù hợp và thông số cuộn chính xác để chạy ổn định.
Thiết kế Mặt trước liền mạch, dễ bố trí logo và hình ảnh sản phẩm. Mặt sau bị ảnh hưởng bởi đường hàn lưng, cần chừa vùng thông tin hợp lý.
Trưng bày Phù hợp treo, xếp thùng, xếp rổ hoặc bán theo dây chuyền tiêu dùng nhanh. Không tự đứng tốt như túi zipper đáy đứng hoặc doypack.
Chi phí Có thể tối ưu khi chạy số lượng lớn và quy cách ổn định. Chi phí thực tế phụ thuộc vật liệu, sản lượng, trục in, hao hụt và tốc độ máy.
Tiện ích Dễ tích hợp eye-mark, tear-notch hoặc thông số phù hợp máy đóng gói. Khó tích hợp zipper hoặc van hơn so với một số kiểu túi khác.

Công Nghệ In Và Tiện Ích Bổ Sung

Màng cuộn túi hàn lưng có thể in thương hiệu, mã vạch, mã QR, bảng thành phần, hướng dẫn sử dụng và thông tin bắt buộc theo sản phẩm. Khi in cho máy đóng gói tự động, bước in và eye-mark cần được kiểm soát kỹ.

Hạng mục Ứng dụng Điểm cần kiểm tra
In ống đồng Phù hợp sản lượng ổn định, hình ảnh nhiều màu và bao bì bán lẻ cần nhận diện tốt. File in, trục in, màu sắc, vùng hàn, bước in, vùng cắt và eye-mark.
In flexo Cân nhắc với thiết kế đơn giản, ít màu, nhiều SKU hoặc đơn hàng cần linh hoạt hơn. Độ bám mực, độ chồng màu, barcode/QR và chất lượng chữ nhỏ.
Eye-mark Giúp máy định vị bước cắt và vị trí hàn theo từng gói. Màu, kích thước, độ tương phản, vị trí so với mép màng và hướng cuộn.
Tear-notch Rãnh xé giúp người dùng mở gói dễ hơn. Vị trí xé không cắt vào thông tin quan trọng hoặc làm yếu đường hàn.
Micro-perforation Có thể cân nhắc cho một số sản phẩm cần thoát khí theo yêu cầu riêng. Cần xác định rõ mục tiêu bảo quản vì đục lỗ có thể ảnh hưởng độ kín.
Anti-static Có thể cân nhắc với sản phẩm dạng bột mịn hoặc dễ bám vào màng. Test trên sản phẩm thật và dây chuyền đóng gói thực tế.

Quy Trình Sản Xuất Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành

Quy trình sản xuất túi hàn lưng/màng cuộn tại Bao Bì Nhựa Việt Thành được triển khai theo từng bước rõ ràng, từ nhận file thiết kế, duyệt file, sản xuất trục in, in thử đến in hàng loạt, tráng/ghép màng, chia cuộn, đóng gói và giao hàng.

  • Bước 1: Nhận file thiết kế – Khách hàng gửi file thiết kế, sản phẩm đóng gói, cấu trúc màng, số màu, khổ cuộn, bước in, số lượng và thông số máy đóng gói nếu có.
  • Bước 2: Duyệt file thiết kế – Đội ngũ kỹ thuật kiểm tra bố cục, vùng hàn lưng, vùng hàn ngang, eye-mark, barcode, QR, thông tin bắt buộc và khả năng chạy máy.
  • Bước 3: Sản xuất trục in – Sau khi file được duyệt, Việt Thành tiến hành sản xuất trục in theo thiết kế đã chốt, đặc biệt với các đơn hàng in ống đồng nhiều màu.
  • Bước 4: Mẫu in thử – Mẫu in thử giúp khách hàng kiểm tra màu sắc, bố cục, thông tin sản phẩm, vị trí eye-mark, mã vạch, mã QR và hình ảnh thương hiệu trước khi sản xuất hàng loạt.
  • Bước 5: Khâu in – Bao bì được in trên màng theo thiết kế đã duyệt.
  • Bước 6: Khâu tráng / ghép – Các lớp màng được tráng hoặc ghép lại theo cấu trúc đã thống nhất như BOPP/CPP, PET/PE, PET/MPET/PE, OPP/MCPP hoặc cấu trúc riêng theo sản phẩm.
  • Bước 7: Khâu chia cuộn – Màng sau in và ghép được chia cuộn theo khổ yêu cầu, đúng chiều cuộn, lõi giấy, đường kính cuộn và bước in phù hợp với máy đóng gói của khách hàng.
  • Bước 8: Khâu làm túi – Tùy phương án đã thống nhất, màng có thể được cung cấp dạng cuộn để khách hàng chạy máy hoặc được gia công thành túi theo quy cách phù hợp với sản phẩm.
  • Bước 9: Khâu đóng gói – Sản phẩm được kiểm tra, dán nhãn lô, phân loại và đóng gói theo quy cách giao hàng.
  • Bước 10: Giao hàng – Việt Thành bàn giao theo thời gian đã thống nhất, kèm chứng từ hoặc thông tin chất lượng theo yêu cầu của từng đơn hàng nếu có.

Checklist Gửi Báo Giá Túi Hàn Lưng

Để báo giá túi hàn lưng chính xác, doanh nghiệp nên gửi đầy đủ thông tin về sản phẩm, máy đóng gói, khổ cuộn, bước in, cấu trúc màng, file thiết kế, số lượng và yêu cầu hồ sơ. Nếu chưa rõ quy cách, nên gửi mẫu cuộn đang dùng hoặc mẫu gói thành phẩm.

  • Sản phẩm đóng gói: snack, mì gói, bánh kẹo, bột gia vị, cà phê gói nhỏ, ngũ cốc, nông sản sấy hoặc sản phẩm riêng.
  • Trạng thái sản phẩm: khô, bột, có dầu, dễ vỡ, có mùi mạnh, nhạy ẩm, cần thoát khí hoặc cần cản sáng.
  • Định lượng: gram/gói, kích thước sản phẩm, độ phồng gói và cách xếp thùng.
  • Hình thức cần đặt: màng cuộn cho máy đóng gói tự động hoặc túi hàn lưng thành phẩm theo mẫu.
  • Cấu trúc mong muốn: BOPP/CPP, PET/PE, PET/MPET/PE, OPP/MCPP, BOPP/PE hoặc cần tư vấn.
  • Thông số máy: loại máy, khổ cuộn, bước in, vị trí eye-mark, chiều cuộn, lõi giấy, nhiệt hàn và tốc độ chạy mong muốn.
  • Kích thước gói: chiều ngang, chiều cao, phần hàn lưng, biên hàn ngang và vị trí tear-notch nếu có.
  • Nhu cầu in: số màu, in ống đồng, in flexo, barcode, QR, bảng thành phần, hướng dẫn sử dụng hoặc thông tin bắt buộc.
  • Yêu cầu bảo quản: chống ẩm, cản sáng, hạn chế oxy, chống dầu, giữ mùi hoặc vận chuyển xa.
  • Yêu cầu hồ sơ: TDS, MSDS, COA, hồ sơ vật liệu hoặc tài liệu riêng theo khách hàng nếu có.

Những Lỗi Cần Tránh Khi Chọn Túi Hàn Lưng

Lỗi thường gặp Hậu quả Cách hạn chế
Không gửi thông số máy đóng gói Màng có thể sai khổ, sai bước in, sai chiều cuộn hoặc eye-mark không phù hợp. Gửi thông số máy, mẫu cuộn đang chạy, ảnh/video máy hoặc mẫu gói thành phẩm.
Chọn cấu trúc quá mỏng cho sản phẩm sắc cạnh Gói dễ thủng, rách hoặc xì hàn khi vận chuyển và xếp thùng. Test bằng sản phẩm thật, cân nhắc tăng độ dày hoặc đổi cấu trúc phù hợp hơn.
Không kiểm tra sản phẩm có dầu Dầu có thể ảnh hưởng đến vùng hàn, mùi, độ bám hoặc độ ổn định của bao bì. Test với sản phẩm thật, điều kiện lưu kho và nhiệt độ vận chuyển thực tế.
Thiết kế không chừa vùng hàn lưng Thông tin mặt sau bị đường hàn che, khó đọc hoặc sai vị trí sau khi tạo túi. Dàn layout theo khuôn túi thật, chừa vùng hàn lưng và vùng hàn ngang.
Không test eye-mark trên máy thật Máy có thể cắt lệch, hàn lệch hoặc không nhận diện đúng bước in. Test mẫu cuộn trên máy thật trước khi sản xuất số lượng lớn.

Sản Xuất Túi Hàn Lưng Theo Yêu Cầu Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành

Bao Bì Nhựa Việt Thành hỗ trợ tư vấn và sản xuất túi hàn lưng, màng cuộn cho máy đóng gói tự động và bao bì pillow bag cho nhiều nhóm ngành như snack, mì gói, bánh kẹo, bột gia vị, cà phê hòa tan, ngũ cốc, nông sản chế biến và thực phẩm khô.

Để chọn đúng cấu trúc, Việt Thành khuyến nghị khách hàng gửi sản phẩm thật, mẫu cuộn đang dùng, thông số máy đóng gói, kích thước mong muốn, file thiết kế, mục tiêu bảo quản và yêu cầu hồ sơ. Từ đó, đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất vật liệu, khổ cuộn, bước in, chiều cuộn và quy cách phù hợp hơn với sản xuất thực tế.

Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM

Nhận báo giá túi hàn lưng | Gửi thông số máy VFFS

Sản Phẩm Liên Quan

Câu Hỏi Thường Gặp Về Túi Hàn Lưng

1. Túi hàn lưng là gì?
Túi hàn lưng là dạng bao bì có một đường hàn dọc ở mặt sau và hai đường hàn ngang ở đầu, đáy túi. Dạng này thường được tạo từ màng cuộn trên máy đóng gói tự động và phù hợp với snack, mì gói, bánh kẹo, gói gia vị, cà phê gói nhỏ hoặc sản phẩm khô định lượng nhỏ.

2. Túi hàn lưng khác túi 3 biên như thế nào?
Túi hàn lưng thường được tạo từ một dải màng cuộn, có đường hàn dọc ở mặt sau và hai đường hàn ngang. Túi 3 biên thường có ba cạnh hàn và một cạnh để nạp sản phẩm sau. Túi hàn lưng phù hợp máy đóng gói tự động; túi 3 biên phù hợp hơn với sản phẩm cần túi rời hoặc đóng gói bán tự động.

3. Việt Thành cung cấp túi thành phẩm hay màng cuộn hàn lưng?
Tùy nhu cầu đơn hàng. Với dây chuyền tự động, khách hàng thường cần màng cuộn đã in để chạy trên máy đóng gói. Với một số sản phẩm hoặc quy cách riêng, có thể trao đổi phương án gia công túi thành phẩm theo mẫu.

4. Túi hàn lưng nên dùng cấu trúc nào?
Cấu trúc thường được cân nhắc gồm BOPP/CPP, PET/PE, PET/MPET/PE, OPP/MCPP hoặc BOPP/PE. Cấu trúc cuối cùng cần chọn theo sản phẩm bên trong, yêu cầu chống ẩm, cản sáng, chống dầu, nhiệt hàn, tốc độ máy và hồ sơ kỹ thuật nếu có.

5. Túi hàn lưng có làm được zipper không?
Có thể cân nhắc trong một số trường hợp nếu máy đóng gói có module phù hợp, nhưng không phải lựa chọn phổ biến. Nếu sản phẩm cần zipper để đóng mở nhiều lần, doanh nghiệp thường nên cân nhắc túi zipper đáy đứng hoặc túi 3 biên có zipper.

6. Cần gửi thông tin gì để báo giá túi hàn lưng?
Doanh nghiệp nên gửi sản phẩm đóng gói, định lượng, kích thước gói, cấu trúc mong muốn, file thiết kế, số màu in, thông số máy đóng gói, khổ cuộn, bước in, vị trí eye-mark, chiều cuộn, lõi giấy, số lượng dự kiến và yêu cầu hồ sơ nếu có.

Nguyên tắc hoạt động của Bao Bì Nhựa Việt Thành: Minh bạch – Uy tín – Đồng hành lâu dài cùng khách hàng.

Trước khi bán hàng:

+ Sau khi nhận được thông tin, sẽ báo giá không quá 4 giờ.

+ Sau khi đồng ý báo giá, sẽ gửi mẫu cho khách hàng không quá 48 giờ.

+ Tư vấn cho khách hàng giải pháp bao bì tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu sản phẩm.

Sau khi bán hàng:

+ Giao hàng cho khách hàng với sản phẩm đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.

+ Nếu chất lượng hoặc số lượng không đạt yêu cầu:

 - Mang về xử lý và giao lại cho khách hàng trong vòng 72 giờ.

 - Nếu không xử lý được: sẽ sản xuất lại lô mới cho khách hàng.

 - Khi giao lô hàng mới, nếu nhãn hoặc sản phẩm có sự cố, sẽ quay clip gửi lại xác nhận cho khách hàng.

Chính sách cho người mua:

+ Nếu Quý Công ty đạt 40.000 m² trong vòng 18 tháng → sẽ được hỗ trợ chi phí trục in từ mẫu thứ 2.

+ Nếu Quý Công ty đặt 5 mẫu trong 1 năm, mỗi mẫu đạt tối thiểu 10.000 m² trong vòng 12 thángmẫu thứ 6 sẽ được hỗ trợ chi phí trục in.

+ Đối với mẫu in 1 màu, Quý Công ty đặt tối thiểu 10.000 m²/PO → Việt Thành sẽ hỗ trợ chi phí trục in.

Phone Zalo Mess