Việt Thành xin chào!
Bao bì chất lượng cao, bảo vệ sản phẩm tốt, lên màu rõ nét!
Liên hệ Việt Thành để được tư vấn.

Túi Hàn Lưng

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật

Túi hàn lưng là kiểu túi có 1 đường hàn dọc phía sau và 2 đường hàn ngang ở đầu/đáy – kiểu túi tối ưu nhất cho dây chuyền đóng gói tự động VFFS tốc độ cao, chiếm tỷ trọng lớn trong ngành snack, mì gói, gia vị và bánh kẹo công nghiệp.

  • Cấu trúc màng ghép: BOPP/CPP, PET/PE, PET/MPET/PE, OPP/MCPP, BOPP/PE
  • Tốc độ đóng gói: tương thích máy VFFS 80–250 gói/phút
  • Kích thước: rộng 5–25 cm, dài 8–35 cm, độ dày 50–120 micron
  • Trọng lượng: 5g – 500g, tối ưu cho snack, kẹo, mì tôm, bột gia vị
  • Công nghệ in: in ống đồng 1–9 màu, đồng bộ Pantone giữa các lô
  • MOQ B2B: từ 10,000 m², thời gian sản xuất 17–21 ngày
CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG
ĐỂ GIÚP ĐỠ BẠN
Hỗ trợ trực tuyến
Để được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi

Túi hàn lưng là dạng túi định hình có 1 đường hàn dọc chạy giữa mặt sau (back seal / fin seal) và 2 đường hàn ngang ở đáy và đỉnh – tạo thành cấu trúc dạng "gối" (pillow bag). Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành, túi hàn lưng là dòng có sản lượng cao nhất phục vụ ngành snack, mì gói, kẹo, gia vị nêm và bánh quy công nghiệp.

Lý do túi hàn lưng phổ biến trong sản xuất công nghiệp: đây là dạng túi duy nhất có thể tạo ra trực tiếp từ cuộn màng trên máy VFFS (Vertical Form Fill Seal) với tốc độ 80–250 gói/phút. Doanh nghiệp không cần mua túi rời, tiết kiệm 30–40% chi phí so với mua túi pre-made và giảm đáng kể thời gian dừng máy thay túi.

Bao Bì Nhựa Việt Thành cung cấp màng cuộn cho túi hàn lưng theo đúng độ rộng và bước in của máy đóng gói khách hàng, tích hợp eye-mark cho cảm biến quang.

Xem thêm: Bao bì màng cuộn cho dây chuyền tự động

Túi Hàn Lưng – Sản Xuất, In Túi Hàn Lưng Theo Yêu Cầu | Việt Thành


Túi Hàn Lưng Là Gì?

Túi hàn lưng là loại bao bì màng đơn lớp hoặc màng ghép được tạo hình bằng cách cuộn tròn 1 dải màng và hàn dọc phía sau, sau đó hàn 2 đầu ngang để tạo thành túi kín. Cấu trúc này còn được gọi là back-seal pouch, fin-seal pouch hoặc pillow bag trong ngành bao bì quốc tế.

Khác với túi 3 biên hay túi 4 biên cần 2 tấm màng riêng biệt rồi hàn ghép, túi hàn lưng chỉ dùng 1 dải màng duy nhất. Điều này cho phép sản xuất liên tục trên máy VFFS – màng được kéo từ cuộn, định hình ống tròn, đổ sản phẩm vào, hàn dọc và hàn ngang trong một quy trình khép kín.


Cấu Tạo & Đặc Điểm Kỹ Thuật

Túi hàn lưng có 3 đường hàn: 1 đường dọc phía sau (fin seal hoặc lap seal) và 2 đường ngang ở đầu/đáy. Mặt trước của túi hoàn toàn liền lạc, không có đường hàn – tạo ra diện tích in 1 mặt liên tục, không bị gián đoạn.

Hai dạng đường hàn dọc phổ biến:

  • Fin seal: 2 mép màng úp lên nhau, hàn nhô ra ngoài như vây cá. Bền hơn, kín hơn, phù hợp sản phẩm dầu mỡ và đông lạnh.
  • Lap seal: 1 mép màng đè lên mép kia, hàn phẳng. Tiết kiệm màng hơn 5–8%, phù hợp sản phẩm khô và snack.

Thông số kỹ thuật chính:

  • Độ rộng màng cuộn: 200–800 mm theo bước in
  • Độ dày: 50–120 micron
  • Eye-mark: vạch định vị quang học cho cảm biến máy VFFS
  • Tốc độ chạy máy: 80–250 gói/phút tùy thiết bị

Chất Liệu Màng Ghép Cho Túi Hàn Lưng

Việt Thành sản xuất túi hàn lưng với 5 cấu trúc chính, lựa chọn theo loại sản phẩm và tốc độ máy:

BOPP/CPP – cấu trúc tiêu chuẩn cho snack, kẹo, bánh quy. Lớp BOPP ngoài bóng đẹp, in sắc nét. Lớp CPP trong hàn nhanh ở nhiệt độ thấp, phù hợp máy VFFS tốc độ cao.

PET/PE – cấu trúc cơ bản cho gia vị nêm, bột nêm, mì gia vị. Lớp PET chịu nhiệt cao khi hàn, lớp PE tạo độ kín tốt.

PET/MPET/PE – có lớp metalize chắn ánh sáng và oxy. Phù hợp mì tôm, gia vị có dầu, snack chiên.

OPP/MCPP – kết hợp độ trong của OPP và metalize của MCPP. Dùng cho kẹo gói cứng, bánh quy có nhân.

BOPP/PE – chi phí thấp nhất, dùng cho sản phẩm đơn giản như đường gói, muối gói, snack giá rẻ.

Đối với sản phẩm có dầu (snack chiên, hạt rang dầu), lớp trong nên là CPP hoặc MCPP thay vì PE để tránh hiện tượng dầu thấm qua mối hàn theo thời gian.


Kích Thước & Quy Cách Phổ Biến

Túi hàn lưng được sản xuất theo dải kích thước phù hợp với từng dòng sản phẩm:

  • Túi gói gia vị: 5×7 cm – 7×10 cm, đóng gói 1–10g, dùng cho gói gia vị mì tôm, gói nêm súp
  • Túi snack mini: 8×12 cm – 10×15 cm, đóng gói 10–30g, snack trẻ em, kẹo gói nhỏ
  • Túi snack chuẩn: 12×18 cm – 15×22 cm, đóng gói 30–80g, snack khoai tây, bim bim, bánh phồng
  • Túi mì tôm: 14×22 cm – 16×24 cm, đóng gói 65–100g, mì ăn liền tiêu chuẩn
  • Túi bánh kẹo lớn: 18×26 cm – 22×32 cm, đóng gói 100–500g, bánh quy hộp, kẹo gói lớn

Cuộn màng cho VFFS có độ rộng tổng = chu vi túi + đường hàn lưng (thường +15–25 mm). Việt Thành tính toán độ rộng tối ưu để khách hàng giảm phế liệu mép cuộn.


Ứng Dụng Túi Hàn Lưng Theo Ngành

Túi hàn lưng phục vụ chủ yếu các ngành sản xuất công nghiệp tốc độ cao:

Ngành snack: snack khoai tây, bim bim, bánh phồng tôm, đậu phộng rang muối, bắp rang bơ – chiếm 40–50% sản lượng túi hàn lưng tại Việt Thành.

Ngành mì ăn liền: mì tôm, mì gói, mì ly, mì cay – cấu trúc PET/MPET/PE chống dầu thấm.

Ngành gia vị & nêm: gói gia vị mì tôm, gói nêm súp, bột canh, hạt nêm gói nhỏ, gia vị lẩu.

Ngành bánh kẹo: kẹo cứng gói đơn, kẹo dẻo, bánh quy gói lẻ, chocolate bar.

Ngành nông sản: hạt điều rang dầu, đậu phộng đường, đậu phộng tỏi ớt, hạt sen sấy.

Ngành thực phẩm tiện lợi: cháo ăn liền dạng bột, bột ngũ cốc gói nhỏ, café 3in1.


Ưu Nhược Điểm Của Túi Hàn Lưng

Túi hàn lưng được chọn vì lý do kinh tế nhiều hơn yếu tố thẩm mỹ. Phân tích ưu nhược điểm:

Ưu điểm:

  • Chi phí thấp nhất trong các dòng túi định hình
  • Tốc độ đóng gói cao nhất – tương thích VFFS 250 gói/phút
  • Tiết kiệm 30–40% so với mua túi pre-made
  • Diện tích in mặt trước liền lạc, không có mối hàn cản trở thiết kế
  • Dễ vận chuyển ở dạng cuộn, không bị nhàu

Nhược điểm:

  • Không có khả năng tự đứng trên kệ
  • Diện tích in mặt sau bị chia bởi đường hàn dọc
  • Không phù hợp đóng gói trên 500g vì cấu trúc không ổn định
  • Khó tích hợp zipper hoặc van 1 chiều
  • Hình dáng "gối" kém sang so với doypack – không phù hợp dòng cao cấp

Lời khuyên thực tế: chọn túi hàn lưng khi sản phẩm bán ở phân khúc phổ thông – trung cấp, sản lượng lớn, dùng máy VFFS. Chuyển sang doypack khi cần nâng cấp định vị thương hiệu lên cao cấp.


Công Nghệ In & Tiện Ích Bổ Sung

Túi hàn lưng được in trên màng cuộn bằng công nghệ ống đồng 9 màu của Việt Thành, với tốc độ in trung bình 200–300 m/phút. Đặc thù in cho VFFS yêu cầu chính xác cao về bước in (pitch)eye-mark.

Các tiện ích kỹ thuật cho VFFS:

  • Eye-mark – vạch màu tối (thường đen) đặt cố định trên mỗi bước in để cảm biến quang học định vị
  • Tear-notch – rãnh xé sẵn ở mép, hàn ngang định vị chính xác
  • Đục lỗ vi mô (micro-perforation) – thoát khí cho snack, ngăn căng phồng do thay đổi áp suất
  • Cán ghép không dung môi – đáp ứng yêu cầu food-safety theo QCVN 12-1:2011/BYT
  • Lớp anti-static – cho sản phẩm dạng bột mịn, tránh bám dính vào màng

Đối với mì tôm và snack chiên có dầu, Việt Thành khuyến nghị dùng cấu trúc có lớp MCPP hoặc CPP hàn nhiệt thấp để giảm nhiệt mỏ hàn, kéo dài tuổi thọ máy VFFS của khách hàng.


Quy Trình Sản Xuất Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành

Quy trình sản xuất túi hàn lưng (dạng màng cuộn cho VFFS) tại Việt Thành gồm các bước:

  1. Tiếp nhận file thiết kế và thông số máy VFFS của khách
  2. Tính toán bước in, eye-mark, độ rộng cuộn tối ưu
  3. Duyệt file và sản xuất trục in ống đồng
  4. In thử mẫu trên màng thực tế, gửi mẫu cho khách duyệt
  5. In hàng loạt trên hệ thống ống đồng 9 màu
  6. Ghép màng theo cấu trúc đã chọn (BOPP/CPP, PET/PE…)
  7. Chia cuộn theo độ rộng đặt hàng
  8. QA – đo độ bám mực, đo độ bền tách lớp Instron, kiểm tra eye-mark
  9. Cuộn lại trên lõi giấy theo đường kính máy VFFS của khách
  10. Đóng gói cuộn, dán nhãn lô và giao hàng

Với khách hàng đã có trục in lưu kho tại Việt Thành, thời gian tái đặt rút ngắn còn 10–14 ngày.


Sản Xuất Túi Hàn Lưng Theo Yêu Cầu

Bao Bì Nhựa Việt Thành nhận sản xuất túi hàn lưng dạng cuộn cho dây chuyền VFFS hoặc dạng đã thành phẩm cho đóng gói thủ công. Tùy chọn:

  • Cuộn cho VFFS: độ rộng 200–800 mm, đường kính cuộn theo máy khách hàng
  • Túi đã thành phẩm: cắt rời, hàn 3 cạnh, chừa 1 cạnh hở
  • Eye-mark: theo quy chuẩn máy của khách (Hayssen, Ishida, Mamata, GEA)
  • Lõi giấy cuộn: 76 mm hoặc 152 mm theo yêu cầu

Chính sách B2B:

  • MOQ 10,000 m² cho mẫu cơ bản
  • Hỗ trợ chi phí trục in đạt 40,000 m²/18 tháng
  • Báo giá trong 4 giờ, gửi mẫu trong 48 giờ
  • Cam kết xử lý lỗi 72 giờ, đổi lô mới nếu không xử lý được

Sản phẩm liên quan tham khảo:


FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Túi Hàn Lưng

1. Túi hàn lưng khác túi 3 biên như thế nào? Túi hàn lưng có 1 đường hàn dọc phía sau và 2 đường hàn ngang đầu/đáy, sản xuất từ 1 dải màng duy nhất trên máy VFFS. Túi 3 biên có 3 đường hàn xung quanh, sản xuất từ 2 tấm màng riêng biệt. Túi hàn lưng tối ưu cho dây chuyền tự động tốc độ cao, túi 3 biên tối ưu cho diện tích in 2 mặt phẳng và đóng gói thủ công.

2. Máy VFFS có thể chạy những loại màng nào của Việt Thành? Việt Thành sản xuất màng cho VFFS với các cấu trúc BOPP/CPP, PET/PE, PET/MPET/PE, OPP/MCPP, BOPP/PE. Độ dày 50–120 micron, độ rộng cuộn 200–800 mm, tích hợp eye-mark theo quy chuẩn máy Hayssen, Ishida, GEA, Mamata. Chúng tôi tư vấn miễn phí cấu trúc phù hợp với tốc độ và đặc tính sản phẩm của khách hàng.

3. Túi hàn lưng có gắn được zipper không? Có thể nhưng không phổ biến và chi phí tăng đáng kể. Zipper trên túi hàn lưng đòi hỏi máy VFFS có module zip-applicator và chỉ một số mẫu máy cao cấp hỗ trợ. Trong thực tế, doanh nghiệp cần zipper thường chuyển sang doypack có zipper hoặc túi 3 biên có zipper – chi phí tổng thể thấp hơn và linh hoạt hơn.

4. Sản phẩm có dầu mỡ dùng cấu trúc nào tốt nhất? Cấu trúc khuyến nghị là PET/MPET/CPP hoặc PET/AL/CPP cho sản phẩm có dầu như mì tôm, snack chiên, hạt rang dầu. Lớp CPP có khả năng chịu dầu tốt hơn PE, không bị thấm dầu qua mối hàn theo thời gian. Việt Thành test mẫu màng trong điều kiện 40°C / 70% độ ẩm trong 30 ngày để xác nhận khả năng chịu dầu trước khi giao hàng loạt.

5. Có thể in eye-mark theo máy VFFS đời cũ không? Có. Việt Thành đã từng làm cuộn màng cho hơn 20 dòng máy VFFS khác nhau, bao gồm các máy đời 2005–2010. Khách hàng cần cung cấp thông số: vị trí cảm biến, kích thước eye-mark (thường 8×8 mm hoặc 10×10 mm), bước in chính xác và mẫu màng cũ (nếu có). Đội kỹ thuật Việt Thành sẽ tái lập đúng thông số trên cuộn mới.

Nguyên tắc hoạt động của Bao Bì Nhựa Việt Thành: Minh bạch – Uy tín – Đồng hành lâu dài cùng khách hàng.

Trước khi bán hàng:

+ Sau khi nhận được thông tin, sẽ báo giá không quá 4 giờ.

+ Sau khi đồng ý báo giá, sẽ gửi mẫu cho khách hàng không quá 48 giờ.

+ Tư vấn cho khách hàng giải pháp bao bì tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu sản phẩm.

Sau khi bán hàng:

+ Giao hàng cho khách hàng với sản phẩm đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.

+ Nếu chất lượng hoặc số lượng không đạt yêu cầu:

 - Mang về xử lý và giao lại cho khách hàng trong vòng 72 giờ.

 - Nếu không xử lý được: sẽ sản xuất lại lô mới cho khách hàng.

 - Khi giao lô hàng mới, nếu nhãn hoặc sản phẩm có sự cố, sẽ quay clip gửi lại xác nhận cho khách hàng.

Chính sách cho người mua:

+ Nếu Quý Công ty đạt 40.000 m² trong vòng 18 tháng → sẽ được hỗ trợ chi phí trục in từ mẫu thứ 2.

+ Nếu Quý Công ty đặt 5 mẫu trong 1 năm, mỗi mẫu đạt tối thiểu 10.000 m² trong vòng 12 thángmẫu thứ 6 sẽ được hỗ trợ chi phí trục in.

+ Đối với mẫu in 1 màu, Quý Công ty đặt tối thiểu 10.000 m²/PO → Việt Thành sẽ hỗ trợ chi phí trục in.

Sản phẩm liên quan

Túi Hàn 4 Biên

Túi hàn 4 biên là dạng túi phẳng được hàn kín cả 4 cạnh xung quanh, tạo độ kín tuyệt đối – kiểu túi tiêu chuẩn cho mặt nạ dưỡng da, gel chườm nóng/lạnh, miếng dán y tế và sản phẩm yêu cầu vô trùng.

  • Cấu trúc màng ghép: PET/AL/PE, PET/PE, OPP/CPP, PA/PE, PET/MPET/PE
  • Số đường hàn: 4 đường xung quanh, đảm bảo kín tuyệt đối
  • Diện tích in: 2 mặt phẳng cân đối, không bị méo
  • Kích thước: rộng 7–25 cm, cao 10–30 cm, độ dày 60–150 micron
  • Ứng dụng B2B: mặt nạ dưỡng da, gel chườm, miếng dán nhiệt, viên uống premium, mỹ phẩm sample
  • MOQ B2B: từ 10,000 m², thời gian sản xuất 17–21 ngày
Chi tiết sản phẩm

Túi 3 Biên Có Zipper

Túi 3 biên có zipper là phiên bản nâng cấp của túi 3 biên truyền thống, tích hợp khóa zip ở miệng túi cho phép người dùng đóng mở nhiều lần mà vẫn giữ được độ kín – giải pháp tối ưu cho sản phẩm dùng dần như cà phê, hạt khô, ngũ cốc, dược phẩm.

  • Cấu trúc màng ghép: PET/AL/PE, OPP/CPP, PET/MPET/PE, PA/PE – chống ẩm và giữ mùi sau khi mở
  • Loại zipper: zipper vuốt mép (press-to-close), khóa kéo (slider), zipper trẻ em (child-resistant)
  • Kích thước: rộng 8–30 cm, cao 12–40 cm, độ dày màng 70–150 micron
  • Trọng lượng đóng gói: 20g – 1kg, tối ưu cho phân khúc retail
  • Công nghệ in: in ống đồng 1–9 màu, phủ mờ/bóng, ép nhũ – diện tích in 2 mặt rộng
  • Ứng dụng B2B: cà phê rang xay, hạt khô retail, ngũ cốc, trà, dược phẩm, mỹ phẩm
Chi tiết sản phẩm

Túi 3 biên

Túi 3 biên là dạng túi phẳng hàn kín 3 cạnh, kiểu túi nền tảng trong ngành bao bì màng ghép – chi phí thấp, diện tích in ấn tối ưu, tương thích cả dây chuyền đóng gói thủ công và bán tự động.

  • Cấu trúc màng ghép: PET/PE, OPP/CPP, PET/AL/PE, PA/PE, PET/MPET/PE – chọn theo ngành hàng và thời gian bảo quản
  • Kích thước phổ biến: rộng 5–30 cm, cao 7–40 cm, độ dày màng 50–150 micron
  • Trọng lượng đóng gói: 5g – 500g, phù hợp gói nhỏ retail và đóng gói tự động
  • Công nghệ in: in ống đồng, phủ mờ/bóng, ép nhũ vàng/đồng – sắc nét trên 2 mặt phẳng
  • Ứng dụng B2B: cà phê drip, mì gia vị, mặt nạ dưỡng, viên uống, hạt khô, snack, mẫu thử
  • MOQ linh hoạt, miễn phí thiết kế, hỗ trợ chi phí trục in cho đơn hàng dài hạn
Chi tiết sản phẩm

Bao Bì Trái Cây Sấy – Bền, Chống Ẩm, In Ấn Theo Yêu Cầu

  • Chống ẩm và hạn chế oxy hóa, giúp bảo quản chất lượng trái cây sấy tốt hơn
  • Cấu trúc màng ghép nhiều lớp (OPP, PET, PE, AL) phù hợp cho thực phẩm sấy
  • Nhiều kiểu túi: túi zipper đáy đứng, túi hàn lưng, túi treo trưng bày
  • In ống đồng sắc nét, thể hiện rõ hình ảnh và thông tin sản phẩm
  • Sản xuất theo kích thước và thiết kế riêng theo yêu cầu doanh nghiệp
  • Phù hợp cho nhiều sản phẩm: xoài sấy, mít sấy, chuối sấy, dứa sấy…
Chi tiết sản phẩm

Bao bì thức ăn thú cưng (chó/mèo)

  • Chất liệu: PET/MPET/PE, PET/PE, PET/AL/PE
  • Kiểu dáng: Túi 3 biên, túi 4 cạnh
  • Chiều rộng: 5 – 58 cm
  • Chiều dài: 7 – 100 cm
  • Độ dày: 70 – 150 mic
  • Màu sắc / In ấn: Lên đến 8 màu
  • Đóng gói: Theo yêu cầu
  • Thời gian sản xuất: 17 – 21 ngày
  • Thiết kế: Miễn phí
  • Giao hàng: Toàn quốc
  • Chính sách hàng lỗi: Đổi trả 100%
Chi tiết sản phẩm

Bao bì thức ăn chăn nuôi

  • Bao bì nhựa chuyên dụng cho đóng gói thức ăn chăn nuôi dạng bột, dạng viên và hỗn hợp dinh dưỡng
  • Khả năng chống ẩm, hạn chế oxy xâm nhập, giúp duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu kho
  • Độ bền cơ học cao, hạn chế rách, thủng khi xếp chồng và vận chuyển đường dài
  • Hàn kín chắc chắn, giảm rủi ro nhiễm ẩm và thất thoát sản phẩm
  • Thiết kế linh hoạt về kích thước, độ dày, phù hợp nhiều quy cách đóng gói
  • Hỗ trợ in ấn thông tin sản phẩm và nhận diện thương hiệu rõ ràng, bền màu
  • Giải pháp bao bì giúp tối ưu chi phí logistics và vận hành kh
Chi tiết sản phẩm
Phone Zalo Mess