Việt Thành xin chào!
Bao bì chất lượng cao, bảo vệ sản phẩm tốt, lên màu rõ nét!
Liên hệ Việt Thành để được tư vấn.
BAO BÌ NHỰA VIỆT THÀNH

Túi Zipper Đựng Thuốc Là Gì? Cấu tạo, kích thước và ứng dụng

Thứ Ba, 27/01/2026
Ngân Lê
Bao Bì Nhựa Việt Thành · Tư vấn túi zipper đựng thuốc, túi zip y tế và bao bì chia liều theo yêu cầu

Túi zipper đựng thuốc là túi nhựa trong suốt có khóa zip, thường dùng để chia liều, phân loại và bảo quản ngắn hạn thuốc viên, thuốc nang, thuốc bột khô hoặc mẫu dược trong nhà thuốc, phòng khám, bệnh viện và kho dược. Dòng túi này giúp người dùng nhìn thấy thuốc bên trong, đóng mở lại được và dễ dán nhãn liều dùng.

Tuy nhiên, túi zipper đựng thuốc cần được hiểu là bao bì hỗ trợ, không thay thế bao bì gốc của nhà sản xuất dược phẩm. Khi dùng cho môi trường y tế hoặc tiếp xúc trực tiếp với thuốc, doanh nghiệp cần kiểm tra vật liệu, độ dày, mùi, độ kín khóa zip, hồ sơ lô hàng, điều kiện bảo quản và yêu cầu nội bộ của cơ sở y tế trước khi đặt số lượng lớn.

Vai trò chính Chia liều, phân loại, cấp phát, lưu mẫu ngắn hạn
Vật liệu nên kiểm tra PE phù hợp mục đích tiếp xúc, rõ nguồn gốc, ít mùi
Size phổ biến 4×6, 5×7, 6×9, 8×12, 9×14, 10×15 cm
Việt Thành hỗ trợ Tư vấn size, độ dày, in logo, nhãn và mẫu thử

Tóm Tắt Nhanh

Túi zipper đựng thuốc là túi PE trong suốt có khóa zip, dùng làm bao bì hỗ trợ để chia liều, phân loại và cấp phát thuốc viên, thuốc nang hoặc thuốc bột khô trong thời gian ngắn. Túi không thay thế bao bì gốc của thuốc và không phù hợp cho mọi loại dược phẩm. Khi chọn túi, cần ưu tiên vật liệu rõ nguồn gốc, ít mùi, độ dày phù hợp, khóa zip kín, bề mặt dễ dán nhãn và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu của nhà thuốc, bệnh viện hoặc doanh nghiệp dược.

Bài viết gồm 6 nội dung chính:

  • Phân biệt bao bì gốc và bao bì hỗ trợ: vai trò của túi zipper trong chia liều và cấp phát thuốc.
  • Yêu cầu vật liệu: chọn PE phù hợp, rõ nguồn gốc, ít mùi và có hồ sơ theo yêu cầu sử dụng.
  • Bảng kích thước theo ứng dụng: size nhỏ cho chia liều, size trung cho đơn ngắn hạn, size lớn cho kho dược.
  • Độ dày màng: chọn độ dày theo viên thuốc, thao tác đóng mở và điều kiện vận chuyển.
  • Giới hạn kỹ thuật: không dùng thay bao bì gốc, không dùng cho thuốc lỏng, thuốc nhạy ẩm/ánh sáng nếu chưa có cấu trúc phù hợp.
  • Checklist đặt hàng: thông tin cần gửi để Việt Thành tư vấn size, vật liệu, in nhãn và báo giá.

Túi zipper đựng thuốc dùng cho nhà thuốc, phòng khám, bệnh viện và kho dược

Túi zipper đựng thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến thao tác cấp phát: dược sĩ có thể chia thuốc theo buổi, theo ngày hoặc theo đơn; người bệnh dễ quan sát thuốc bên trong; cơ sở y tế dễ dán nhãn tên thuốc, liều dùng, thời điểm uống, tên bệnh nhân và ngày cấp phát.

Điểm cần thận trọng là túi zip chỉ hỗ trợ bảo quản trong quá trình phân phối và sử dụng ngắn hạn. Với thuốc nhạy ẩm, nhạy sáng, thuốc lỏng, thuốc yêu cầu kiểm soát nhiệt độ hoặc thuốc cần giữ nguyên bao bì gốc, cơ sở y tế cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất thuốc và quy trình chuyên môn thay vì chuyển sang túi zip thông thường.

Túi Zipper Đựng Thuốc Là Gì? Phân Biệt Bao Bì Gốc Và Bao Bì Hỗ Trợ

Túi zipper đựng thuốc là túi nhựa có khóa zip, dùng để hỗ trợ chia liều, phân loại và cấp phát thuốc sau khi thuốc đã được lấy ra hoặc tách khỏi bao bì ban đầu theo quy trình của nhà thuốc/cơ sở y tế. Túi không phải bao bì gốc do nhà sản xuất dược phẩm đăng ký cho thuốc.

Bao bì gốc dược phẩm là lớp bao bì được nhà sản xuất dùng để bảo vệ thuốc trong suốt thời hạn sử dụng đã công bố, ví dụ vỉ nhôm/PVC, lọ HDPE, lọ thủy tinh, túi foil hàn kín hoặc bao bì chuyên dụng khác. Bao bì gốc thường gắn với hồ sơ đăng ký thuốc, điều kiện bảo quản và hạn dùng.

Bao bì hỗ trợ là lớp bao bì dùng trong quá trình phân phối, chia liều, cấp phát hoặc quản lý nội bộ sau khi thuốc được xử lý theo quy trình chuyên môn. Túi zipper nằm trong nhóm này, phù hợp cho thao tác ngắn hạn, ghi nhãn, phân loại và mang thuốc về, nhưng không nên dùng để thay thế bao bì gốc cho các thuốc yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt.

Yêu Cầu Vật Liệu Khi Chọn Túi Zipper Đựng Thuốc

Khi dùng túi zipper cho thuốc, cơ sở y tế nên chọn vật liệu PE rõ nguồn gốc, ít mùi, độ trong phù hợp, khóa zip kín và có hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu mua hàng. Không nên dùng túi tái chế, túi có mùi lạ, túi đục bất thường hoặc túi không rõ nguồn gốc cho thuốc tiếp xúc trực tiếp.

Vật liệu thường gặp là LDPE hoặc LLDPE vì mềm, trong, dễ đóng mở và phù hợp sản xuất túi zip nhỏ. Với môi trường nhà thuốc, phòng khám hoặc bệnh viện, ưu tiên quan trọng không chỉ là giá mà còn là độ ổn định giữa các lô, mùi vật liệu, độ bền khóa zip và khả năng dán/ghi nhãn rõ ràng.

Tiêu chí Vì sao quan trọng? Cách kiểm tra thực tế
Vật liệu rõ nguồn gốc Giúp cơ sở y tế kiểm soát chất lượng và truy xuất khi nhập kho định kỳ. Yêu cầu thông tin vật liệu, hồ sơ lô hàng hoặc chứng từ theo quy trình mua hàng.
Ít mùi, không mùi lạ Mùi nhựa hoặc mùi phụ gia có thể làm người bệnh khó chịu và tạo rủi ro cảm quan. Ngửi mẫu túi mới mở, lưu túi với thuốc mẫu và kiểm tra sau vài ngày.
Độ trong phù hợp Dược sĩ và người bệnh dễ kiểm tra số lượng, màu sắc, hình dạng viên thuốc. Cho thuốc mẫu vào túi, kiểm tra dưới ánh sáng nhà thuốc/bệnh viện.
Khóa zip kín Giảm rơi vãi, bụi và ẩm sau khi chia thuốc. Miết zip từ đầu đến cuối, lật nhẹ túi và kiểm tra có hở mép không.
Bề mặt dán nhãn tốt Nhãn liều dùng, tên thuốc và thông tin bệnh nhân cần rõ, không bong nhanh. Dán thử nhãn giấy/in nhiệt hoặc ghi thử bằng bút dầu trên mẫu túi.

Lưu ý: Với sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng hoặc vật tư y tế chịu quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp nên đối chiếu quy định hiện hành, yêu cầu của cơ sở y tế và hồ sơ mua hàng trước khi chốt loại túi. Nội dung này chỉ hỗ trợ chọn bao bì, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc hướng dẫn chuyên môn dược.

Kích Thước Túi Zipper Đựng Thuốc Theo Ứng Dụng

Kích thước túi zipper đựng thuốc nên chọn theo số viên, kích thước viên, số ngày dùng, nhãn dán và cách thao tác của dược sĩ. Túi quá nhỏ làm zip căng và khó đóng; túi quá lớn gây lãng phí và khó phân biệt khi chia nhiều đơn.

Kích Thước Nhỏ — Chia Liều Theo Lần Hoặc Theo Ngày

Kích thước Rộng × Cao Sức chứa tham khảo Ứng dụng phù hợp Điểm cần kiểm tra
4 × 6 cm Một số viên nhỏ, tùy kích thước viên. Chia liều theo buổi, thuốc viên nhỏ, mẫu dùng nhanh. Có đủ khoảng trống để mở zip và ghi ký hiệu không.
5 × 7 cm Vài viên đến hơn mười viên nhỏ/vừa tùy dạng viên. Liều trong ngày, thuốc viên/nang nhỏ, nhà thuốc bán lẻ. Viên có bị ép vào khóa zip hoặc chồng quá dày không.
6 × 9 cm Nhóm viên/nang lớn hơn hoặc liều vài ngày. Đơn ngắn hạn, thuốc chia theo nhóm, mẫu phòng khám. Nhãn dán có đủ diện tích và không che toàn bộ phần quan sát không.

Kích Thước Trung — Chia Theo Đơn Thuốc Ngắn Hạn

Kích thước Rộng × Cao Sức chứa tham khảo Ứng dụng phù hợp Điểm cần kiểm tra
7 × 10 cm Phù hợp nhiều đơn thuốc ngắn hạn, tùy số viên. Nhà thuốc, phòng khám, đơn vài ngày cho một loại thuốc. Độ phồng túi khi thuốc xếp chồng và độ kín zip.
8 × 12 cm Có thể chứa nhiều viên hơn hoặc một phần vỉ rời tùy kích thước. Cấp phát ngoại trú, đơn thuốc ngắn hạn, dán nhãn rõ. Nhãn không bị nhăn, zip không bị căng khi đóng.
9 × 14 cm Phù hợp đơn thuốc nhiều viên hoặc nhiều ngày hơn. Đơn dài ngày hơn, mẫu dược, phân loại thuốc nội bộ. Kiểm tra túi có quá rộng gây khó kiểm đếm không.

Kích Thước Lớn — Bảo Quản Và Phân Loại Nội Bộ

Kích thước Rộng × Cao Ứng dụng phù hợp Điểm cần kiểm tra
10 × 15 cm Phân loại nhóm thuốc, mẫu thử, vật tư nhỏ trong kho dược. Độ dày, nhãn kho, cách xếp và kiểm kê.
12 × 17 cm Lưu mẫu, nhóm thuốc nhiều viên, tài liệu nhỏ đi kèm. Không dùng thay bao bì gốc nếu sản phẩm cần bảo quản dài.
15 × 20 cm Dụng cụ y tế nhỏ, vật tư kèm thuốc, bộ cấp phát nội bộ. Test độ bền hàn, khả năng rách mép và bám nhãn.

Ứng Dụng Thực Tế Theo Từng Mô Hình Y Tế

Nhà Thuốc Và Chuỗi Dược Phẩm

Tại nhà thuốc, túi zipper giúp chia thuốc theo đơn, theo ngày hoặc theo thời điểm dùng. Size 4×6 cm, 5×7 cm và 6×9 cm phù hợp khi số viên ít; size 8×12 cm hoặc 9×14 cm phù hợp hơn khi cần dán nhãn hướng dẫn dùng rõ ràng.

Với thuốc lẻ, thuốc lấy từ hộp hoặc thuốc đã tách khỏi bao bì ban đầu theo quy trình chuyên môn, túi zip có thể giúp phân loại và giảm rơi vãi. Tuy nhiên, nhà thuốc cần tránh dùng túi không rõ vật liệu, túi có mùi hoặc túi quá mỏng cho thuốc viên có cạnh sắc.

Phòng Khám Và Bệnh Viện Ngoại Trú

Ở phòng khám và bệnh viện ngoại trú, túi zipper thường cần đủ diện tích để dán nhãn: tên thuốc, liều dùng, thời điểm uống, tên bệnh nhân, ngày cấp phát và ghi chú cần thiết. Vì vậy, size 8×12 cm và 9×14 cm thường dễ thao tác hơn size quá nhỏ.

Một số đơn vị có thể đặt túi in sẵn ô thông tin hoặc dùng nhãn giấy/in nhiệt dán lên túi. Khi đó, cần test độ bám nhãn trên bề mặt PE hoặc cân nhắc cấu trúc bề mặt phù hợp hơn nếu cần in/ghi trực tiếp.

Doanh Nghiệp Dược Và Nghiên Cứu Lâm Sàng

Với doanh nghiệp dược, phòng thí nghiệm hoặc nghiên cứu lâm sàng, túi zipper có thể dùng cho phân loại mẫu, lưu mẫu ngắn hạn hoặc đóng gói phụ trợ theo quy trình nội bộ. Nhóm này thường cần kiểm soát hồ sơ kỹ thuật, truy xuất lô, đóng gói theo mã và độ ổn định giữa các lần đặt hàng.

Xem thêm: Bao bì dược phẩm & hóa chất — tiêu chuẩn và lưu ý khi chọn bao bì cho nhóm sản phẩm yêu cầu an toàn cao.

Độ Dày Màng: Chọn Đúng Để Tránh Rách Và Tránh Lãng Phí

Độ dày túi zipper đựng thuốc nên chọn theo dạng viên, cạnh sắc, tần suất đóng mở, cách dán nhãn và điều kiện vận chuyển. Không nên dùng một độ dày cho mọi ứng dụng y tế.

Độ dày tham khảo Phù hợp với Ưu điểm Điểm cần lưu ý
40–50 micron Ứng dụng rất nhẹ, dùng nhanh, không có cạnh sắc. Tiết kiệm chi phí. Cần test kỹ vì có thể mỏng với viên thuốc cạnh sắc hoặc thao tác nhiều.
60–70 micron Nhà thuốc, phòng khám, chia liều thông dụng. Cân bằng giữa chi phí, cảm giác cầm tay và độ bền. Vẫn cần test với viên lớn, viên cắt đôi hoặc thuốc có bề mặt sắc.
80–100 micron Thuốc viên/nang lớn, vận chuyển xa, thao tác nhiều lần. Chắc tay hơn, giảm rủi ro rách/thủng. Chi phí cao hơn, có thể không cần thiết với liều rất nhỏ.
Trên 100 micron Ứng dụng đặc thù hoặc đựng kèm dụng cụ y tế nhỏ. Tăng độ bền cơ học. Nên cân nhắc túi chuyên dụng nếu cần yêu cầu cao hơn về bảo quản.

Giới Hạn Kỹ Thuật: Khi Nào Không Nên Dùng Túi Zipper Thông Thường?

Túi zipper PE thông thường không phù hợp cho mọi loại thuốc. Cần tránh dùng như bao bì chính cho thuốc nhạy ẩm, nhạy sáng, thuốc lỏng, thuốc cần kiểm soát nhiệt độ hoặc thuốc yêu cầu giữ nguyên bao bì gốc.

  • Thuốc nhạy ẩm cao: một số thuốc dễ hút ẩm, vón, mềm, sủi hoặc giảm ổn định nếu tách khỏi bao bì gốc quá lâu.
  • Thuốc nhạy ánh sáng: túi PE trong suốt không chặn sáng; cần bao bì tối màu, túi nhôm hoặc bao bì gốc nếu thuốc có yêu cầu này.
  • Thuốc lỏng: khóa zip và đường hàn của túi PE thông thường không được thiết kế để chứa dung dịch thuốc, siro, nhỏ mắt hoặc chất lỏng dễ rò rỉ.
  • Bảo quản dài hạn: túi zip chỉ nên dùng theo quy trình chia liều/cấp phát ngắn hạn, không thay thế bao bì gốc cho thời gian bảo quản dài.
  • Sản phẩm yêu cầu điều kiện đặc biệt: thuốc lạnh, thuốc kiểm soát nhiệt độ hoặc thuốc có hướng dẫn bảo quản riêng cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

So Sánh Túi Zipper Đựng Thuốc Với Các Phương Án Thay Thế

Phương án Ưu điểm Hạn chế Phù hợp nhất
Túi zip PE trong suốt Nhẹ, dễ quan sát, đóng mở lại, dễ dán nhãn. Không chặn sáng, không thay thế bao bì gốc dài hạn. Chia liều, cấp phát ngắn hạn, phân loại thuốc viên/nang.
Hộp nhựa chia ngăn Cứng, dễ chia theo ngày/tuần, tái sử dụng. Cồng kềnh, cần vệ sinh, chi phí cao hơn túi. Người bệnh tự quản lý thuốc tại nhà.
Phong bì giấy dược Dễ ghi chú, chi phí thấp, quen thuộc. Không trong suốt, không kín ẩm, dễ rách khi ẩm. Dùng nhanh trong môi trường khô, thuốc không nhạy ẩm.
Vỉ/bao bì gốc Bảo vệ tốt theo hồ sơ sản phẩm và hạn dùng nhà sản xuất. Không linh hoạt khi chia liều theo đơn. Thuốc cần giữ nguyên điều kiện bảo quản và truy xuất.
Túi zip bạc/màng ghép Hạn chế ánh sáng và ẩm tốt hơn túi PE trong. Không quan sát được thuốc nếu 2 mặt bạc, chi phí cao hơn. Ứng dụng đặc thù cần lớp cản tốt hơn, sau khi test phù hợp.

Ghi Nhãn Túi Zipper Đựng Thuốc: Thực Hành Nên Có

Khi túi zipper dùng để cấp phát thuốc, thông tin trên nhãn cần rõ ràng, dễ đọc và khó nhầm lẫn. Cơ sở y tế nên dán nhãn hoặc ghi chú ngay khi chia thuốc, không để nhiều túi không nhãn lẫn với nhau.

  • Tên thuốc: tên thương mại hoặc hoạt chất theo quy trình của cơ sở.
  • Hàm lượng: giúp người bệnh và dược sĩ kiểm tra lại trước khi sử dụng.
  • Liều dùng và thời điểm uống: sáng/trưa/tối, trước ăn/sau ăn hoặc hướng dẫn riêng.
  • Số lượng viên và số ngày dùng: hỗ trợ kiểm đếm, tránh thiếu hoặc dư thuốc.
  • Tên bệnh nhân hoặc mã đơn: cần thiết với phòng khám, bệnh viện hoặc đơn nhiều thuốc.
  • Ngày cấp phát và ghi chú bảo quản: đặc biệt hữu ích với thuốc đã tách khỏi bao bì gốc.

Bề mặt PE có thể khó ghi bằng bút thường. Trong thực tế, cơ sở y tế thường dùng bút dầu, nhãn giấy, nhãn in nhiệt hoặc đặt túi có vùng in/ô thông tin sẵn. Nếu cần in trực tiếp, nên test bám mực và độ rõ chữ trên vật liệu thật trước khi đặt lô lớn.

5 Lỗi Phổ Biến Khi Dùng Túi Zipper Đựng Thuốc

Lỗi Rủi ro Cách tránh
Dùng túi không rõ vật liệu Có thể có mùi, lẫn tạp, không có hồ sơ, khó kiểm soát chất lượng. Chọn nhà cung cấp rõ nguồn gốc, yêu cầu hồ sơ theo quy trình mua hàng.
Chọn túi quá mỏng Viên có cạnh sắc, viên cắt đôi hoặc nang lớn có thể làm thủng/rách túi. Test bằng thuốc thật, tăng độ dày nếu cần vận chuyển hoặc thao tác nhiều.
Không dán nhãn ngay Dễ nhầm đơn, nhầm liều, nhầm bệnh nhân khi chia nhiều túi cùng lúc. Dán nhãn ngay sau khi chia từng túi, dùng mã màu hoặc mã đơn nếu cần.
Đóng zip không hết chiều dài Thuốc bột hoặc viên nhỏ có thể rơi ra khi túi lật/nghiêng. Miết zip từ đầu đến cuối, chừa khoảng trống trên miệng túi.
Dùng túi zip cho thuốc cần bao bì chuyên dụng Thuốc nhạy ẩm, nhạy sáng hoặc thuốc lỏng có thể không được bảo vệ đúng cách. Giữ bao bì gốc hoặc chọn bao bì chuyên dụng theo hướng dẫn chuyên môn.

Quy Trình Đặt Mua Túi Zipper Đựng Thuốc Cho Nhà Thuốc Và Bệnh Viện

Nhu cầu túi zipper đựng thuốc thường lặp lại theo tháng hoặc quý, nên cơ sở y tế cần ưu tiên sự ổn định quy cách, độ dày, chất lượng khóa zip, đóng gói và hồ sơ hơn là chỉ chọn giá thấp nhất.

  • Kích thước: 4×6, 5×7, 6×9, 7×10, 8×12, 9×14, 10×15, 12×17 cm hoặc size riêng.
  • Độ dày: chọn theo dạng viên, độ sắc cạnh, số lần thao tác và cách vận chuyển.
  • Loại vật liệu: PE trong suốt, PE phù hợp mục đích tiếp xúc hoặc cấu trúc riêng nếu cần.
  • Màu chỉ zip: chỉ đỏ, chỉ trắng hoặc màu khác nếu dùng để phân loại nội bộ.
  • In ấn: không in, in logo, in ô thông tin, in hướng dẫn hoặc dùng nhãn dán.
  • Quy cách đóng gói: theo kg, theo xấp, theo số túi/thùng hoặc theo quy trình nhập kho.
  • Hồ sơ: COA, thông tin vật liệu, hồ sơ lô hàng hoặc tài liệu theo yêu cầu của cơ sở y tế/khách hàng.

Tư Vấn Túi Zipper Đựng Thuốc Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành

Bao Bì Nhựa Việt Thành sản xuất túi zipper đựng thuốc theo yêu cầu cho nhà thuốc, phòng khám, bệnh viện, doanh nghiệp dược, phòng thí nghiệm và đơn vị phân phối vật tư y tế. Việt Thành hỗ trợ tư vấn kích thước, độ dày, vật liệu, màu chỉ zip, hình thức đóng gói, in logo, in ô thông tin và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu đơn hàng.

Khi đặt hàng, cơ sở y tế nên gửi size cần dùng, số lượng, độ dày mong muốn, ứng dụng thực tế, yêu cầu dán nhãn/in ấn và hồ sơ cần có. Việt Thành sẽ tư vấn quy cách phù hợp, báo giá, hỗ trợ mẫu theo thỏa thuận và khuyến nghị kiểm tra trước khi đặt lô lớn.

Tư vấn size theo đơn thuốc

Chọn size nhỏ, trung hoặc lớn theo số viên, dạng viên, nhãn dán và thao tác cấp phát.

Hỗ trợ vật liệu & độ dày

Tư vấn PE, độ dày, màu chỉ zip, độ trong, khả năng dán nhãn và quy cách đóng gói.

Kiểm tra mẫu trước lô lớn

Khuyến nghị test mùi, zip, nhãn, độ rách, thao tác đóng mở và lưu kho thực tế.

Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM

Yêu cầu báo giá túi zipper đựng thuốc

Xem thêm túi zip trong suốt, mua túi zip ở đâu tại TP.HCMchính sách bán hàng của Bao Bì Nhựa Việt Thành.

Bài Viết Liên Quan

Câu Hỏi Thường Gặp Về Túi Zipper Đựng Thuốc

Túi zip thông thường và túi zip đựng thuốc có khác nhau không?

Về hình dạng, cả hai đều là túi nhựa có khóa zip. Điểm cần kiểm tra khi dùng cho thuốc là vật liệu, mùi, độ dày, độ kín khóa zip, hồ sơ lô hàng và yêu cầu của cơ sở y tế. Không nên dùng túi không rõ nguồn gốc, túi có mùi hoặc túi tái chế cho thuốc tiếp xúc trực tiếp.

Có thể ghi thông tin bệnh nhân lên túi zip bằng bút thường không?

Bề mặt PE thường khó bám mực bút bi thông thường. Cơ sở y tế có thể dùng bút dầu, nhãn giấy, nhãn in nhiệt hoặc đặt túi có ô thông tin in sẵn. Nên test độ bám mực và độ rõ chữ trên mẫu túi thật trước khi dùng đại trà.

Túi zip đựng thuốc bảo quản được bao lâu?

Không nên xem túi zip là bao bì bảo quản dài hạn thay cho bao bì gốc. Thời gian sử dụng phù hợp phụ thuộc loại thuốc, độ nhạy ẩm/ánh sáng, điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và quy trình cấp phát. Với thuốc có yêu cầu bảo quản riêng, cần giữ theo hướng dẫn của nhà sản xuất thuốc.

Nhà thuốc có cần đăng ký túi zip đựng thuốc với cơ quan quản lý không?

Túi zip dùng để chia liều/cấp phát thường là bao bì hỗ trợ, không phải bao bì gốc đăng ký cùng thuốc. Tuy nhiên, nhà thuốc và cơ sở y tế vẫn nên lưu hồ sơ mua hàng, thông tin vật liệu và chứng từ lô túi theo quy trình quản lý chất lượng nội bộ.

Bệnh viện có thể đặt túi zip đựng thuốc in sẵn thông tin không?

Có thể đặt túi in logo bệnh viện, ô thông tin bệnh nhân, ô tick liều dùng, mã khoa hoặc hướng dẫn sử dụng. Phương án in phụ thuộc vật liệu, size túi, số lượng, số màu và yêu cầu bám mực. Nên duyệt mẫu in trên vật liệu thật trước khi sản xuất lô lớn.

Nên chọn độ dày túi zip đựng thuốc bao nhiêu?

Độ dày nên chọn theo dạng viên, số lượng viên, cạnh sắc, thao tác đóng mở và điều kiện vận chuyển. Size nhỏ dùng nhanh có thể dùng mỏng hơn; thuốc viên lớn, viên cắt đôi, nang cứng hoặc vận chuyển xa nên chọn độ dày cao hơn và test mẫu bằng thuốc thật.

Cần gửi thông tin gì để báo giá túi zipper đựng thuốc?

Cơ sở y tế nên gửi kích thước, độ dày, số lượng, màu chỉ zip, yêu cầu vật liệu, nhu cầu in logo/ô thông tin, quy cách đóng gói và hồ sơ cần có. Nếu chưa chắc size, nên gửi mẫu thuốc hoặc mô tả số viên mỗi túi để được tư vấn.

Tìm kiếm tin tức

Viết bình luận của bạn
Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx
Phone Zalo Mess