1. Giấy COA là gì và vì sao trở thành “điểm nghẽn” đầu năm 2026?
COA (Certification of Admissibility) là chứng từ kỹ thuật nhằm chứng minh nguồn gốc, đặc tính và sự tuân thủ của sản phẩm theo yêu cầu quản lý của thị trường nhập khẩu. Trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản khai thác sang Hoa Kỳ, COA không chỉ mang ý nghĩa kiểm soát chất lượng, mà còn gắn chặt với quản lý nguồn gốc khai thác hợp pháp, chống IUU và đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý Hoa Kỳ (NMFS/NOAA).
Từ ngày 01/01/2026, việc triển khai cấp COA theo Thông tư 74/2025/TT-BNNMT đã chính thức áp dụng. Tuy nhiên, ngay trong giai đoạn đầu, nhiều doanh nghiệp Việt Nam ghi nhận tình trạng:
- Lô hàng đã đến cảng Mỹ nhưng chưa thể thông quan do thiếu hoặc chậm COA
- Doanh nghiệp trong nước tạm hoãn xuất hàng vì hồ sơ COA chưa được phê duyệt
- Chi phí lưu kho, lưu container và rủi ro trễ hợp đồng gia tăng
Điều này cho thấy COA đã trở thành một nút thắt vận hành thực sự, không còn là thủ tục mang tính hình thức.

2. COA trong thực tế khác gì so với cách hiểu truyền thống?
Nhiều doanh nghiệp vẫn tiếp cận COA theo tư duy cũ: “chỉ là một giấy chứng nhận kỹ thuật bổ sung”. Cách hiểu này đang bộc lộ hạn chế.
Trên thực tế, COA hiện nay là điểm giao thoa của ba lớp quản lý:
- Quản lý nguồn gốc khai thác (tàu cá, ngư cụ, nghề khai thác, loài)
- Quản lý chuỗi cung ứng (nhập nguyên liệu – chế biến – đóng gói – xuất khẩu)
- Quản lý tuân thủ thị trường Hoa Kỳ (đối chiếu hồ sơ với hệ thống NMFS/NOAA)
Chỉ cần một thông tin không nhất quán giữa các lớp này, hồ sơ COA có thể bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, kéo dài toàn bộ chuỗi xuất khẩu.
3. Các vướng mắc COA phổ biến doanh nghiệp đang gặp phải
3.1. Dịch thuật và hợp thức hóa hồ sơ
Nhiều doanh nghiệp phản ánh việc phải dịch thuật công chứng toàn bộ chứng từ tiếng nước ngoài, bao gồm cả tiếng Anh (hóa đơn thương mại, Catch Certificate, Captain’s Statement…). Điều này làm tăng đáng kể:
- Thời gian chuẩn bị hồ sơ
- Chi phí tuân thủ
- Nguy cơ chậm tiến độ xuất hàng
Trong khi đó, tiếng Anh vốn là ngôn ngữ thương mại phổ biến và được phía Hoa Kỳ chấp nhận.
3.2. Thiếu thông tin kỹ thuật trên Captain’s Statement
Một số Captain’s Statement/Catch Certificate theo mẫu quốc tế (kể cả mẫu NOAA) không thể hiện đầy đủ thông tin ngư cụ khai thác theo yêu cầu tại Thông tư 74. Với đặc thù chứng từ do thuyền trưởng nước ngoài phát hành, doanh nghiệp Việt Nam gần như không có khả năng yêu cầu sửa đổi hoặc cấp lại.
3.3. Mã nghề khai thác: “lệch hệ” giữa Việt Nam và Hoa Kỳ
Doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ phải khai theo mã nghề/fishery ID của NMFS/NOAA, nhưng tại một số địa phương, hồ sơ COA lại được đối chiếu theo danh mục mã nghề trong nước. Sự không đồng nhất này khiến nhiều bộ hồ sơ bị ách lại dù bản chất thông tin không sai.
3.4. Đặc thù khai thác thực tế chưa được hướng dẫn rõ
Thực tiễn khai thác thủy sản không “sạch” như trên giấy tờ:
- Một chuyến biển có thể khai thác đa loài
- Giấy phép ghi nghề chính – nghề phụ
- Nguyên liệu được gom từ nhiều tàu nhỏ
Thiếu hướng dẫn rõ ràng khiến cùng một tình huống, mỗi địa phương có thể áp dụng một cách hiểu khác nhau.
3.5. Trường hợp ghẹ xanh ven bờ
Chuỗi khai thác ghẹ xanh ven bờ chủ yếu dựa vào tàu nhỏ dưới 12m, chuyến biển ngắn, ít qua cảng cá lớn. Điều này khiến doanh nghiệp khó thu thập đầy đủ giấy bốc dỡ qua cảng như yêu cầu hồ sơ COA hiện nay.
4. Tác động của COA đến toàn bộ chuỗi xuất khẩu thủy sản
COA không chỉ tác động đến bộ phận pháp chế hay xuất nhập khẩu. Khi thủ tục bị kéo dài, hệ quả lan rộng ra toàn chuỗi:
- Sản xuất: kế hoạch chế biến bị đảo lộn, tồn kho tăng
- Logistics: phát sinh chi phí lưu kho, lưu container, rủi ro trễ tàu
- Thương mại: nguy cơ vi phạm cam kết giao hàng, mất uy tín với khách Mỹ
Trong bối cảnh đó, những yếu tố từng bị xem là “phụ trợ” như bao bì và đóng gói đang trở thành một phần của bài toán tuân thủ.
5. Bao bì thủy sản và COA: mối liên hệ thường bị đánh giá thấp
Với thị trường Hoa Kỳ, bao bì thủy sản không chỉ để chứa đựng sản phẩm. Bao bì là:
- Nơi thể hiện thông tin truy xuất (loài, vùng khai thác, quy cách)
- Điểm kiểm tra tính nhất quán giữa hàng hóa thực tế và hồ sơ COA
- Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng lưu kho dài ngày khi hàng chờ thông quan
Bao bì không phù hợp có thể buộc doanh nghiệp tái đóng gói, chỉnh sửa nhãn, hoặc thậm chí làm lại bộ hồ sơ liên quan.
6. Góc nhìn từ Bao Bì Nhựa Việt Thành
Từ thực tiễn cung cấp bao bì thủy sản (bao bì tôm, bao bì cá, bao bì thực phẩm đông lạnh,...) các doanh nghiệp thủy sản chế biến và xuất khẩu, Bao Bì Nhựa Việt Thành nhận thấy xu hướng rõ ràng: bao bì đang dần trở thành một phần của hệ thống tuân thủ, không còn là khâu cuối cùng mang tính kỹ thuật đơn thuần.
Các giải pháp bao bì cho thủy sản xuất khẩu sang Hoa Kỳ cần hướng tới:
- Thông tin nhãn mác rõ ràng, đồng bộ với hồ sơ COA
- Quy cách đóng gói phù hợp cho lưu kho – vận chuyển dài ngày
- Vật liệu an toàn, đáp ứng yêu cầu bảo quản và xuất khẩu
Việc chuẩn hóa bao bì ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm rủi ro phát sinh khi thủ tục COA bị kéo dài, đồng thời tăng tính chủ động trước các yêu cầu ngày càng chặt chẽ từ thị trường Hoa Kỳ.
7. Kết luận
Giấy COA (Certification of Admissibility)đang trở thành một trong những yếu tố then chốt quyết định tính thông suốt của chuỗi xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ từ năm 2026 trở đi.
Thay vì tiếp cận COA như một thủ tục hành chính đơn lẻ, doanh nghiệp cần nhìn nhận đây là bài toán tổng thể của chuỗi cung ứng – nơi hồ sơ, sản xuất, đóng gói và logistics phải vận hành đồng bộ.