Túi hàn 4 biên là dạng túi phẳng được hàn kín cả 4 cạnh xung quanh, tạo độ kín tuyệt đối – kiểu túi tiêu chuẩn cho mặt nạ dưỡng da, gel chườm nóng/lạnh, miếng dán y tế và sản phẩm yêu cầu vô trùng.
Túi hàn 4 biên là dạng bao bì phẳng được hàn nhiệt khép kín xung quanh bốn cạnh, thường dùng cho mặt nạ dưỡng da, gel chườm, miếng dán, khăn ướt, gói sample mỹ phẩm, gói gia vị lỏng và nhiều sản phẩm đóng gói định lượng nhỏ.
Bao Bì Nhựa Việt Thành tư vấn và sản xuất màng/túi hàn 4 biên theo yêu cầu về cấu trúc vật liệu, kích thước, độ dày, vị trí mép xé, eye-mark, thiết kế in và quy cách đóng gói. Với sản phẩm chứa dung dịch, gel hoặc hoạt chất nhạy cảm, cấu trúc bao bì cần được test bằng sản phẩm thật và điều kiện đóng gói thật trước khi sản xuất số lượng lớn.
Yêu cầu báo giá | Gửi mẫu tư vấn
![]()
Túi hàn 4 biên phù hợp với sản phẩm cần đóng gói định lượng nhỏ, bao bì phẳng, dễ xé mở và có vùng in thương hiệu cân đối ở cả hai mặt. Khác với túi 3 biên thường chừa một cạnh hở để khách hàng nạp sản phẩm, túi/màng 4 biên thường được dùng trên máy đóng gói chuyên dụng, trong đó sản phẩm được nạp và hàn kín theo chu trình của máy.
Túi hàn 4 biên là dạng bao bì màng ghép phẳng có bốn đường hàn nhiệt bao quanh túi. Trong ngành bao bì quốc tế, dạng này thường được gọi là 4-side seal pouch hoặc sachet, phù hợp với sản phẩm đóng gói định lượng nhỏ, cần bao bì phẳng, dễ xé mở và có hình ảnh in cân đối.
Túi hàn 4 biên thường không được hiểu đơn giản là “túi rỗng có sẵn để nạp bằng tay”. Với nhiều sản phẩm như mặt nạ, gel, khăn ướt hoặc gói dung dịch, doanh nghiệp thường dùng máy đóng gói 4 biên để vừa nạp sản phẩm vừa hàn kín. Vì vậy, khi đặt hàng, cần xác định rõ Việt Thành cung cấp màng cuộn đã in, túi thành phẩm cho sản phẩm khô hay phương án gia công riêng theo mẫu.
Gợi ý: Nếu sản phẩm là dung dịch, serum, gel hoặc sản phẩm cần điều kiện đóng gói riêng, doanh nghiệp nên gửi thông số máy, mẫu sản phẩm, nhiệt độ hàn, dung tích nạp và yêu cầu kiểm tra độ kín để được tư vấn cấu trúc phù hợp.
Túi hàn 4 biên có cấu tạo gồm hai mặt màng phẳng và bốn cạnh hàn nhiệt. Cấu trúc này tạo vùng in cân đối, hỗ trợ đóng gói định lượng nhỏ và giúp thành phẩm gọn, dễ xếp thùng, dễ trưng bày hoặc phát sample.
| Hạng mục | Đặc điểm | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Số đường hàn | Bốn đường hàn nhiệt bao quanh túi, tạo viền phẳng và cân đối. | Độ rộng biên hàn, lực hàn, vùng sản phẩm có dính vào mép hàn hay không. |
| Mặt in | Hai mặt phẳng giúp bố trí logo, tên sản phẩm, thành phần, hướng dẫn dùng và mã vạch. | Độ chồng màu, vị trí eye-mark, vùng cắt, vùng xé và độ rõ của chữ nhỏ. |
| Cấu trúc màng | Có thể dùng 2–3 lớp hoặc nhiều lớp hơn tùy sản phẩm và yêu cầu bảo quản. | Độ bền ghép, mùi vật liệu, lớp tiếp xúc, độ kín và yêu cầu hồ sơ nếu có. |
| Mép xé | Có thể thêm tear-notch dạng V-cut, I-cut hoặc vị trí xé theo thiết kế. | Lực xé, vị trí xé, có ảnh hưởng đến vùng hàn hoặc thông tin in không. |
| Quy cách cuộn | Với máy đóng gói 4 biên, màng thường cần đúng khổ, bước lặp và chiều cuộn. | Khổ cuộn, đường kính cuộn, lõi giấy, eye-mark và hướng ra cuộn. |
Chất liệu túi hàn 4 biên cần được chọn theo sản phẩm bên trong: dung dịch, gel, miếng vải tẩm dung dịch, bột, cốm, viên uống, khăn ướt hay gói gia vị. Mỗi nhóm sản phẩm có yêu cầu khác nhau về cản ẩm, cản sáng, chống oxy, chịu lực, hàn kín và lớp tiếp xúc.
| Cấu trúc/vật liệu | Đặc điểm | Phù hợp với | Điểm cần test |
|---|---|---|---|
| PET/PE | PET hỗ trợ in và độ ổn định bề mặt; PE hỗ trợ hàn kín bên trong. | Sample mỹ phẩm, khăn ướt nhỏ, gói bột, sản phẩm khô hoặc bán ướt tùy yêu cầu. | Độ hàn, mùi vật liệu, tương thích sản phẩm và hồ sơ lớp tiếp xúc nếu cần. |
| PET/AL/PE | Có lớp nhôm hỗ trợ cản sáng, cản ẩm và hạn chế oxy tốt hơn nhiều cấu trúc trong suốt. | Mặt nạ chứa serum, miếng dán, sản phẩm nhạy sáng hoặc cần bảo vệ kỹ hơn. | Không dùng cho sản phẩm cần gia nhiệt bằng vi sóng; cần test nếp gấp, lỗ kim và đường hàn. |
| PET/MPET/PE | Có lớp metalize, cân bằng giữa hình ảnh ánh kim và khả năng bảo vệ tốt hơn màng trong. | Mặt nạ phổ thông, miếng đắp mắt, sample mỹ phẩm, sản phẩm cần bề mặt bạc. | Không mặc định thay thế hoàn toàn AL nếu sản phẩm cần cản cao; cần test bảo quản. |
| PA/PE | PA/Nylon giúp tăng độ dai và chống đâm thủng; PE hỗ trợ hàn kín. | Gel chườm, túi gel làm mát, sản phẩm có cạnh/cục/hạt dễ tạo lực lên thành túi. | Test đâm thủng, test rò rỉ, test lực hàn và vận chuyển mô phỏng. |
| OPP/CPP | Bề mặt trong hơn, có thể phù hợp một số sản phẩm cần nhìn thấy bên trong. | Miếng dán, sản phẩm khô, sản phẩm cần trưng bày màu sắc. | Cần kiểm tra độ hàn, độ bền và khả năng bảo quản theo sản phẩm thật. |
Lưu ý: Không nên công bố thời hạn bảo quản hoặc khả năng phù hợp với thị trường EU/Nhật chỉ dựa trên tên cấu trúc màng. Cần có mẫu test, hồ sơ vật liệu và kiểm nghiệm theo yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm, từng thị trường và từng đơn hàng.
Kích thước túi hàn 4 biên phụ thuộc vào dung tích nạp, độ dày sản phẩm, phần biên hàn, vị trí xé, thông tin in và thông số máy đóng gói. Không nên chọn kích thước quá sát sản phẩm vì dễ làm căng mối hàn hoặc khó chạy máy.
| Nhóm quy cách | Ứng dụng thường gặp | Dung tích/định lượng tham khảo | Lưu ý khi thiết kế |
|---|---|---|---|
| 5×7 cm – 7×10 cm | Sample kem, dầu gội, sữa tắm, tinh chất dùng thử. | Khoảng 1–5 ml tùy độ nhớt sản phẩm. | Cần chừa vùng xé, vùng hàn và chữ đủ lớn để đọc rõ. |
| 6×8 cm – 8×12 cm | Miếng dán giảm đau, miếng dán hạ sốt, miếng đắp mắt nhỏ. | Theo kích thước miếng dán và lượng dung dịch đi kèm. | Test độ phẳng, độ kín và khả năng xé mở sau đóng gói. |
| 11×17 cm – 13×19 cm | Mặt nạ giấy, mặt nạ collagen, khăn ướt cá nhân. | Thường dùng cho sản phẩm chứa dung dịch dưỡng. | Cần kiểm tra dung tích nạp, vùng hàn sạch và khả năng rò rỉ. |
| 10×15 cm – 14×20 cm | Băng gạc tẩm dung dịch, khăn ướt y tế, sản phẩm chăm sóc cá nhân. | Tùy độ dày vật liệu bên trong và dung dịch tẩm. | Cần xác định lớp tiếp xúc, hồ sơ vật liệu và điều kiện đóng gói. |
| 14×20 cm – 18×26 cm | Gel chườm, túi gel làm mát/làm nóng, sản phẩm dung tích lớn hơn. | Có thể dùng cho 100–250 ml tùy cấu trúc và máy đóng gói. | Nên test lực hàn, đâm thủng, rò rỉ và vận chuyển trước khi đặt lô lớn. |
Túi hàn 4 biên và túi 3 biên khác nhau ở cách đóng gói, số cạnh hàn, thiết bị sử dụng và nhóm sản phẩm phù hợp. Doanh nghiệp nên chọn theo dây chuyền đóng gói thực tế thay vì chỉ nhìn hình dáng bên ngoài.
| Tiêu chí | Túi hàn 4 biên | Túi 3 biên | Gợi ý chọn |
|---|---|---|---|
| Số cạnh hàn | 4 cạnh hàn quanh túi. | 3 cạnh hàn, thường chừa 1 cạnh để nạp sản phẩm. | Chọn theo máy đóng gói và cách nạp sản phẩm. |
| Cách nạp sản phẩm | Thường nạp đồng thời với quá trình hàn trên máy 4 biên. | Có thể nạp sau khi nhận túi rỗng rồi hàn miệng. | Khách có máy 4 biên nên dùng màng cuộn đúng thông số máy. |
| Sản phẩm phù hợp | Mặt nạ, gel, khăn ướt, sample, gói lỏng/sệt, miếng dán. | Sản phẩm khô, bột, hạt, thực phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm nạp thủ công/bán tự động. | Sản phẩm lỏng/sệt cần test kỹ độ hàn và rò rỉ. |
| Diện tích in | Hai mặt phẳng cân đối, phù hợp thiết kế sachet cao cấp. | Cũng in được hai mặt nhưng bố cục phụ thuộc cạnh nạp và vùng hàn cuối. | Túi 4 biên phù hợp thiết kế đối xứng, sample và mặt nạ. |
| Thiết bị | Cần máy đóng gói 4 biên hoặc quy trình gia công phù hợp. | Có thể dùng nhiều loại máy hàn/nạp phổ biến hơn. | Nên gửi thông số máy trước khi đặt màng cuộn. |
| Hình thức cung cấp | Thường là màng cuộn đã in cho máy 4 biên hoặc thành phẩm theo thỏa thuận. | Có thể cung cấp túi rỗng để khách nạp sản phẩm. | Cần xác định rõ “màng cuộn” hay “túi thành phẩm” ngay từ báo giá. |
Túi hàn 4 biên có hai mặt phẳng cân đối nên phù hợp với thiết kế thương hiệu, thông tin sản phẩm và hình ảnh nhận diện rõ ràng. Công nghệ in và tiện ích bổ sung cần chọn theo vật liệu, số màu, sản lượng, yêu cầu thẩm mỹ và công đoạn đóng gói.
| Hạng mục | Ứng dụng | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| In ống đồng | Phù hợp bao bì cần hình ảnh đẹp, nhiều màu, sản lượng ổn định và tái đặt hàng. | File thiết kế, màu in, trục in, vùng hàn, vùng cắt và eye-mark. |
| In flexo | Cân nhắc với thiết kế đơn giản, ít màu hoặc đơn hàng cần linh hoạt hơn. | Độ bám mực, độ chồng màu, chữ nhỏ, mã vạch và vật liệu in. |
| Tear-notch | Rãnh xé giúp người dùng mở gói dễ hơn. | Vị trí xé không làm yếu đường hàn hoặc cắt vào thông tin quan trọng. |
| Eye-mark | Giúp máy đóng gói nhận diện bước cắt và vị trí hàn. | Kích thước, màu eye-mark, vị trí, độ tương phản và chiều cuộn. |
| Hiệu ứng bề mặt | Có thể cân nhắc màng mờ, bóng, nhũ, vùng nhấn hoặc hiệu ứng theo thiết kế. | Chi phí, độ bám, khả năng chạy máy và tính phù hợp với sản phẩm. |
Lưu ý: Các hiệu ứng như nhũ, phủ mờ, spot UV, soft touch hoặc holographic cần được xác nhận theo vật liệu, công nghệ in và sản lượng thực tế. Không nên mặc định mọi hiệu ứng đều phù hợp với mọi cấu trúc màng hoặc mọi máy đóng gói.
Quy trình sản xuất túi hàn 4 biên tại Bao Bì Nhựa Việt Thành được triển khai theo từng bước rõ ràng, từ nhận file thiết kế, duyệt file, sản xuất trục in, in thử đến in hàng loạt, tráng/ghép màng, chia cuộn, làm túi, đóng gói và giao hàng.
Để báo giá túi hàn 4 biên chính xác, doanh nghiệp nên gửi đầy đủ thông tin về sản phẩm, cấu trúc, kích thước, máy đóng gói, file thiết kế, số lượng và yêu cầu hồ sơ. Nếu chưa rõ cấu trúc, nên gửi mẫu sản phẩm hoặc mẫu bao bì đang dùng để được tư vấn.
| Lỗi thường gặp | Hậu quả | Cách hạn chế |
|---|---|---|
| Không gửi thông số máy đóng gói | Màng có thể sai khổ, sai bước lặp, sai chiều cuộn hoặc eye-mark không phù hợp. | Gửi thông số máy, mẫu cuộn đang chạy hoặc video máy nếu có. |
| Chọn cấu trúc quá đơn giản cho dung dịch/gel | Túi dễ rò rỉ, phồng, tách lớp, mùi vật liệu ảnh hưởng sản phẩm hoặc giảm ổn định. | Test bằng sản phẩm thật, điều kiện hàn thật và thời gian lưu kho mục tiêu. |
| Dùng lớp nhôm cho sản phẩm cần gia nhiệt vi sóng | Lớp kim loại có thể không phù hợp với hướng dẫn sử dụng bằng lò vi sóng. | Thông báo rõ cách dùng sản phẩm để chọn PET/PE, PA/PE hoặc cấu trúc khác phù hợp hơn. |
| Thiết kế không chừa vùng hàn/vùng xé | Thông tin bị cắt, mép xé khó dùng hoặc đường hàn ảnh hưởng hình ảnh thương hiệu. | Thiết kế theo khuôn túi thật, chừa vùng hàn, vùng cắt, vùng xé và eye-mark. |
| Không test mùi và tương thích vật liệu | Sản phẩm nhạy mùi như mỹ phẩm, serum, gel hoặc khăn ướt có thể bị ảnh hưởng cảm quan. | Test mẫu sau đóng gói, kiểm tra mùi, màu, độ ổn định và cảm quan sản phẩm. |
Bao Bì Nhựa Việt Thành hỗ trợ tư vấn và sản xuất túi hàn 4 biên, màng cuộn đóng gói 4 biên và bao bì sachet cho nhiều nhóm ngành như mỹ phẩm, mặt nạ, gel chườm, y tế tiêu dùng, dược phẩm, thực phẩm định lượng nhỏ và sản phẩm sample.
Để chọn đúng cấu trúc, Việt Thành khuyến nghị khách hàng gửi sản phẩm thật, thông số máy đóng gói, kích thước mong muốn, file thiết kế, mục tiêu bảo quản và yêu cầu hồ sơ. Từ đó, đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất vật liệu, khổ cuộn, kiểu in và quy cách phù hợp với sản xuất thực tế.
Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM
Nhận báo giá túi hàn 4 biên | Gửi thông số máy đóng gói
1. Túi hàn 4 biên là gì?
Túi hàn 4 biên là dạng bao bì màng ghép phẳng có bốn cạnh được hàn nhiệt bao quanh túi. Dạng này thường dùng cho mặt nạ, gel, sample mỹ phẩm, miếng dán, khăn ướt, gói bột hoặc gói gia vị định lượng nhỏ.
2. Túi hàn 4 biên khác túi 3 biên như thế nào?
Túi 4 biên có bốn cạnh hàn và thường dùng trên máy đóng gói 4 biên. Túi 3 biên thường có ba cạnh hàn và một cạnh chừa hở để nạp sản phẩm sau. Lựa chọn phụ thuộc vào sản phẩm, dây chuyền đóng gói và yêu cầu độ kín.
3. Việt Thành cung cấp túi thành phẩm hay màng cuộn cho máy 4 biên?
Tùy nhu cầu đơn hàng. Với nhiều sản phẩm dạng dung dịch, gel hoặc mặt nạ, khách hàng thường cần màng cuộn đã in để chạy trên máy đóng gói 4 biên. Với một số sản phẩm khô hoặc yêu cầu riêng, có thể trao đổi phương án gia công thành phẩm.
4. Túi hàn 4 biên nên dùng cấu trúc nào?
Cấu trúc thường được cân nhắc gồm PET/PE, PET/AL/PE, PET/MPET/PE, PA/PE hoặc OPP/CPP. Cấu trúc cuối cùng cần chọn theo sản phẩm bên trong, yêu cầu cản sáng, cản ẩm, độ dai, lớp tiếp xúc, nhiệt hàn và hồ sơ kỹ thuật nếu có.
5. Túi PET/AL/PE có dùng được trong lò vi sóng không?
Không nên dùng cấu trúc có lớp nhôm AL cho sản phẩm cần gia nhiệt bằng lò vi sóng. Nếu sản phẩm như gel chườm cần làm nóng theo hướng dẫn sử dụng, doanh nghiệp nên báo trước để được tư vấn cấu trúc không chứa lớp kim loại phù hợp hơn.
6. Cần gửi thông tin gì để báo giá túi hàn 4 biên?
Doanh nghiệp nên gửi sản phẩm đóng gói, dung tích, kích thước túi, cấu trúc mong muốn, file thiết kế, số màu in, thông số máy đóng gói, khổ cuộn, eye-mark, vị trí tear-notch, số lượng dự kiến và yêu cầu hồ sơ nếu có.
Nguyên tắc hoạt động của Bao Bì Nhựa Việt Thành: Minh bạch – Uy tín – Đồng hành lâu dài cùng khách hàng.
Trước khi bán hàng:
+ Sau khi nhận được thông tin, sẽ báo giá không quá 4 giờ.
+ Sau khi đồng ý báo giá, sẽ gửi mẫu cho khách hàng không quá 48 giờ.
+ Tư vấn cho khách hàng giải pháp bao bì tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu sản phẩm.
Sau khi bán hàng:
+ Giao hàng cho khách hàng với sản phẩm đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.
+ Nếu chất lượng hoặc số lượng không đạt yêu cầu:
- Mang về xử lý và giao lại cho khách hàng trong vòng 72 giờ.
- Nếu không xử lý được: sẽ sản xuất lại lô mới cho khách hàng.
- Khi giao lô hàng mới, nếu nhãn hoặc sản phẩm có sự cố, sẽ quay clip gửi lại xác nhận cho khách hàng.
Chính sách cho người mua:
+ Nếu Quý Công ty đạt 40.000 m² trong vòng 18 tháng → sẽ được hỗ trợ chi phí trục in từ mẫu thứ 2.
+ Nếu Quý Công ty đặt 5 mẫu trong 1 năm, mỗi mẫu đạt tối thiểu 10.000 m² trong vòng 12 tháng → mẫu thứ 6 sẽ được hỗ trợ chi phí trục in.
+ Đối với mẫu in 1 màu, Quý Công ty đặt tối thiểu 10.000 m²/PO → Việt Thành sẽ hỗ trợ chi phí trục in.