Việt Thành xin chào!
Bao bì chất lượng cao, bảo vệ sản phẩm tốt, lên màu rõ nét!
Liên hệ Việt Thành để được tư vấn.

Bao Bì Cà Phê

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật

Bao bì cà phê chuyên dụng giúp bảo quản hạt cà phê rang xay, cà phê bột và cà phê hòa tan khỏi ẩm, oxy và ánh sáng, giữ trọn hương vị và độ tươi ngon.

Sử dụng màng ghép PET/AL/PE, PET/MPET/PE, OPP/AL/PE hoặc OPP/MPET/PE, bao bì cà phê Việt Thành vừa chống oxy hóa vừa bền chắc, phù hợp cả đóng gói nội địa và xuất khẩu.

Thiết kế đa dạng: túi hàn 3 biên, túi 4 biên, túi đứng zipper, túi 8 cạnh pocket zipper kèm van 1 chiều, túi hút chân không, đáp ứng từ 50g – 1kg.

Công nghệ in ống đồng, phủ mờ hoặc nhũ vàng/nhũ đồng giúp thương hiệu nổi bật và sang trọng. 

Bao bì cà phê Việt Thành vừa bảo vệ sản phẩm, vừa nâng tầm thương hiệu, tối ưu trải nghiệm người tiêu dùng.

Liên hệ với chúng tôi
CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG
ĐỂ GIÚP ĐỠ BẠN
Hỗ trợ trực tuyến
Để được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi

Bao bì cà phê cần được chọn theo loại cà phê, trọng lượng đóng gói, kiểu túi, cấu trúc màng và điều kiện phân phối thực tế. Cà phê hạt, cà phê rang xay, cà phê hòa tan và gói dùng thử khác nhau không chỉ ở hình thức túi mà ở cách kết hợp số lớp màng, độ dày từng lớp, van một chiều, zipper và phương án hàn kín.

Bài viết này tập trung vào các lựa chọn đang được dùng trong sản phẩm của Bao Bì Nhựa Việt Thành: túi 3 biên, túi hàn 4 biên, túi đứng zipper, túi hàn lưng, túi 8 cạnh có pocket zipper và van một chiều, cùng màng cuộn cho dây chuyền đóng gói tự động.

Quick Answer: Bao bì cà phê nên chọn như thế nào?

Nếu đóng cà phê hạt hoặc rang xay còn tiếp tục thoát khí CO₂, nên dùng túi có van một chiều. Nếu sản phẩm được mở và dùng nhiều lần, zipper giúp người dùng đóng lại miệng túi sau mỗi lần lấy cà phê.

Trước khi chốt bao bì, doanh nghiệp cần xác định ít nhất 6 thông tin: loại cà phê, khối lượng mỗi gói, kiểu túi, cấu trúc màng (2 lớp hay 3 lớp), có cần van hoặc zipper hay không, và số lượng đặt hàng.

Bao bì cà phê cần giải quyết những yêu cầu nào?

Cà phê sau rang nhạy với không khí, độ ẩm, ánh sáng và mùi từ môi trường. Khi chọn bao bì, doanh nghiệp nên tách bài toán thành ba phần: bảo vệ sản phẩm trong thời gian lưu kho, phù hợp với cách đóng gói tại xưởng và thuận tiện cho người mua sau khi mở túi.

  • Với cà phê hạt hoặc rang xay: cần cấu trúc 3 lớp có lớp cản (AL hoặc MPET) để giữ mùi và hạn chế ẩm, kết hợp van một chiều để thoát CO₂ sau rang.
  • Với cà phê hòa tan hoặc gói dùng thử: cấu trúc 2 lớp OPP/MCPP (50–70 micron) có thể phù hợp nếu thời hạn bảo quản dưới 6 tháng.
  • Với sản phẩm dùng nhiều lần: zipper giúp đóng lại miệng túi, phù hợp hơn loại túi chỉ hàn kín một lần.
  • Với dây chuyền tự động: màng cuộn cần đúng khổ máy, bước cắt, vị trí mắt đọc và chiều cuộn.

Để hiểu cách các lớp màng được ghép với nhau, có thể tham khảo thêm bài cấu trúc bao bìbao bì màng ghép là gì.

Các loại bao bì cà phê phổ biến và trường hợp phù hợp

Kiểu bao bì Phù hợp với Điểm cần chốt trước khi đặt
Túi 8 cạnh (box bottom / flat bottom), pocket zipper, van một chiều Cà phê hạt hoặc rang xay 250g–1kg cần hình thức đứng túi trên kệ và đóng lại sau khi mở. Kích thước đáy (thường 60–96mm tùy trọng lượng), vị trí van, loại zipper.
Túi đứng có zipper (stand-up pouch) Cà phê rang xay bán lẻ 100g–500g, sản phẩm mở nhiều lần. Kích thước đáy gusset, vị trí zipper, có cần van một chiều hay không.
Túi hàn lưng giữa, có xếp hông (side gusset) Cà phê hạt hoặc rang xay dạng truyền thống, có thể kết hợp hút chân không. Cấu trúc màng, độ bền đường hàn lưng, khả năng tương thích với máy đóng gói.
Túi hàn 4 biên Gói cà phê dạng phẳng, định lượng nhỏ 50g–200g hoặc gói drip. Kích thước thành phẩm, mép hàn, vị trí xé và yêu cầu in.
Túi 3 biên Gói mẫu thử, gói quà tặng hoặc sản phẩm dạng stick 10g–50g. Khối lượng mỗi gói, mép xé, vị trí hàn và khoảng chừa cho artwork.
Màng cuộn cho đóng gói tự động Cơ sở có máy đóng gói chạy theo quy cách cố định, sản lượng lớn. Khổ màng, bước cắt, vị trí mắt đọc, chiều cuộn và thông số máy.

Doanh nghiệp có thể xem thêm quy cách túi 3 biên, túi hàn 4 biên, túi hàn lưngtúi hút chân không trước khi chốt dạng túi.

Kích thước túi cà phê tham khảo theo trọng lượng

Kích thước cuối cùng phụ thuộc kiểu túi, dạng cà phê (hạt chiếm nhiều thể tích hơn bột) và mức rang. Bảng dưới đây là dải tham khảo phổ biến trong ngành:

Trọng lượng Túi đứng / túi 8 cạnh (R × C × Đáy) Túi hàn lưng xếp hông (R × C × Hông)
100–120g 8 × 21 × 4.3 cm hoặc 9.5 × 16 × 5.5 cm 12.8 × 21 + đáy 8 cm
250g 10 × 24 × 6.5 cm hoặc 11 × 24 × 6 cm 9.5 × 26 + hông 7 cm
500g 12 × 25 × 8 cm hoặc 13.5 × 27.5 × 8 cm 10 × 33.5 + hông 6 cm
1kg 16 × 32.5 × 9.6 cm hoặc 21 × 30 × 10 cm 13.5 × 41 + hông 6.4 cm

Lưu ý: Cùng 250g nhưng cà phê hạt nguyên (whole bean) chiếm thể tích lớn hơn cà phê xay mịn. Nên test với sản phẩm thật trước khi chốt kích thước sản xuất hàng loạt.

Cấu trúc màng và độ dày theo nhóm bao bì cà phê

Cấu trúc màng quyết định khả năng cản khí, giữ mùi và thời gian bảo quản. Bao bì cà phê thường dùng cấu trúc 2 lớp hoặc 3 lớp, mỗi nhóm phù hợp với mục đích khác nhau:

Nhóm cấu trúc Vật liệu phổ biến Độ dày Thời gian bảo quản tham khảo Phù hợp với
2 lớp OPP/MCPP 50–70 micron 3–6 tháng Gói mẫu, cà phê hòa tan, gói nhỏ dùng nhanh trong thời gian ngắn.
3 lớp thường OPP/MPET/LLDPE, OPPMAT/MPET/LLDPE, PET/MPET/PE 70–130 micron 6–12 tháng Cà phê rang xay bán lẻ, cà phê hạt đóng gói tiêu chuẩn.
3 lớp đặc biệt (có lớp nhôm hoặc PA) PET/AL/PE, PA/AL/PE, PA/MPET/PE 100–130 micron 12–36 tháng Cà phê specialty, xuất khẩu, yêu cầu bảo quản dài hoặc vận chuyển xa.

Giải thích vai trò từng lớp:

  • Lớp ngoài (PET, OPP, OPPMAT, Kraft): chịu lực, in ấn, bảo vệ bề mặt. OPPMAT cho bề mặt mờ, PET cho độ cứng và trong suốt.
  • Lớp giữa (AL, MPET, PA): cản khí, cản ẩm, cản sáng. Nhôm (AL) cản tốt nhất, MPET (nhôm hóa hơi) là phương án thay thế nhẹ hơn và chi phí thấp hơn. PA (nylon) tăng độ bền cơ học, phù hợp hút chân không.
  • Lớp trong (PE, LLDPE, MCPP): lớp hàn nhiệt, tiếp xúc trực tiếp với cà phê. LLDPE có độ giãn dài cao (1.200–1.800%), giúp đường hàn bền và linh hoạt.

Màng PET dùng trong cấu trúc bao bì cà phê màng ghép

Hình tham khảo về vật liệu PET — lớp ngoài chịu lực và in ấn trong cấu trúc màng ghép.

Lớp nhôm AL dùng trong cấu trúc bao bì cà phê

Hình tham khảo về lớp nhôm (AL) — lớp giữa cản khí, cản ẩm và cản sáng.

Màng PE dùng làm lớp hàn trong bao bì cà phê

Hình tham khảo về vật liệu PE/LLDPE — lớp trong cùng, tiếp xúc sản phẩm và tạo đường hàn nhiệt.

Bảng chọn bao bì cà phê theo nhu cầu sử dụng

Nhu cầu Cấu hình nên cân nhắc Lý do Điểm cần test
Cà phê hạt hoặc rang xay mới rang Túi 8 cạnh hoặc túi đứng, cấu trúc 3 lớp PET/AL/PE hoặc PET/MPET/PE, van một chiều, zipper. Cấu trúc 3 lớp giữ mùi 6–36 tháng. Van cho phép CO₂ thoát ra mà không để không khí đi ngược vào. Tốc độ thoát khí, độ kín đường hàn, lượng cà phê thực tế so với kích thước túi.
Cà phê xay dùng nhiều lần (250g–500g) Túi đứng zipper, cấu trúc OPP/MPET/LLDPE hoặc PET/MPET/PE, 90–130 micron. Zipper giúp đóng lại miệng túi. Cấu trúc 3 lớp thường đủ cho bảo quản 6–12 tháng bán lẻ. Độ kín zipper sau 20–30 lần đóng mở, khoảng cách zipper đến đường hàn trên.
Gói mẫu hoặc gói quà 50g–100g Túi 3 biên hoặc túi hàn 4 biên, cấu trúc 2 lớp OPP/MCPP (50–70 micron) hoặc 3 lớp nếu cần bảo quản lâu hơn. Gọn, dễ chia SKU mẫu thử. Cấu trúc 2 lớp phù hợp nếu sản phẩm dùng trong 3–6 tháng. Kích thước túi sau khi nạp sản phẩm, vị trí mép xé và vùng artwork.
Cà phê specialty xuất khẩu (250g–1kg) Túi 8 cạnh, cấu trúc 3 lớp đặc biệt PET/AL/PE hoặc PA/AL/PE, 100–130 micron, van + zipper. Lớp nhôm nguyên chất cản khí tốt nhất, bảo quản 12–36 tháng. PA tăng độ bền cho vận chuyển xa. Độ bền túi qua vận chuyển quốc tế, test rơi, test bóc tách lớp.
Đóng gói bằng máy tự động Màng cuộn, cấu trúc tùy sản phẩm, khổ và bước cắt theo thông số máy. Dây chuyền tự động cần quy cách cố định: khổ màng, bước cắt, mắt đọc, chiều cuộn. Độ trượt màng, khả năng hàn trên máy, tốc độ chạy thực tế.
Đóng gói hút chân không Túi hàn lưng hoặc túi 3 biên, cấu trúc có PA (nylon) như PA/AL/PE hoặc PA/MPET/PE. PA chịu lực co rút khi hút chân không tốt hơn OPP. Giảm lượng không khí trong gói sau khi đóng. Hiện tượng nhăn túi, độ bền đường hàn sau hút, độ ổn định hình dạng.

Van một chiều và zipper: khi nào nên dùng?

Van một chiều

Sau khi rang, cà phê giải phóng CO₂ liên tục trong 24–72 giờ đầu và có thể kéo dài đến vài tuần. Van một chiều cho phép khí bên trong thoát ra mà hạn chế không khí đi ngược vào túi. Nếu đóng gói ngay sau rang mà không có van, áp suất CO₂ có thể làm phồng túi hoặc bung đường hàn.

Van thường được gắn ở mặt trước hoặc mặt sau túi, cách mép hàn trên ít nhất 2–3 cm. Khi thiết kế artwork, cần chừa vùng kỹ thuật cho van (thường đường kính 2.5–3 cm).

Zipper

Zipper phù hợp với túi 250g trở lên — dải trọng lượng mà người dùng thường mở và đóng lại nhiều lần. Với gói nhỏ 50g–100g dùng một lần, zipper có thể không cần thiết và làm tăng chi phí.

Khi thiết kế, cần chừa khoảng cách giữa zipper, mép hàn trên và vùng đặt van (nếu túi sử dụng cả hai). Thông thường vị trí zipper cách mép hàn trên 15–25mm.

Nếu đang chọn loại khóa kéo, có thể xem thêm túi zipper là gìmẫu túi zipper.

In ấn và gia công bao bì cà phê

Bao Bì Nhựa Việt Thành sử dụng công nghệ in ống đồng (rotogravure) từ 1 đến 9 màu, chồng hình tự động. Phương pháp này phù hợp với số lượng lớn và cho chất lượng hình ảnh ổn định qua các lần sản xuất.

Các tùy chọn gia công gồm:

  • Bề mặt: mờ (matt) hoặc bóng (glossy)
  • Hiệu ứng: nhũ vàng hoặc nhũ đồng
  • Tiện ích: zipper, van một chiều, mép xé (tear notch), quai xách, đục lỗ treo

Số màu in không nên chốt độc lập với file thiết kế. Màu nền, ảnh sản phẩm, vùng chữ nhỏ, mã vạch, vị trí hàn và phần gấp đáy đều ảnh hưởng đến cách dàn file trên túi.

Những thông tin cần chốt trước khi làm mẫu hoặc báo giá

Để việc tư vấn cấu trúc và báo giá đi đúng ngay từ đầu, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  1. Loại sản phẩm: cà phê hạt, rang xay, hòa tan, drip bag hoặc dạng khác.
  2. Khối lượng tịnh: ví dụ 50g, 100g, 250g, 500g hoặc 1kg.
  3. Kiểu túi: 3 biên, 4 biên, đứng zipper, 8 cạnh, hàn lưng hoặc màng cuộn.
  4. Cấu trúc màng: 2 lớp hay 3 lớp, có cần lớp nhôm hay MPET. Nếu chưa rõ, có thể gửi mẫu bao bì đang dùng để đối chiếu.
  5. Tiện ích: van một chiều, zipper, mép xé, quai xách hoặc đục lỗ.
  6. Phương án đóng gói: thủ công, máy tự động hoặc hút chân không.
  7. File thiết kế: cần thể hiện kích thước thành phẩm, vùng kỹ thuật cho van/zipper nếu đã có.
  8. Số lượng: tách theo từng mẫu in, từng dung tích và từng SKU.

Quy trình sản xuất chi tiết có thể tham khảo tại quy trình sản xuất bao bì. Khi đã có các thông tin chính, doanh nghiệp có thể gửi yêu cầu tại trang bảng giá và yêu cầu báo giá bao bì.

5 lỗi nên tránh khi chọn bao bì cà phê

  1. Chọn túi theo hình ảnh mà chưa test lượng cà phê thật. Cùng 250g nhưng cà phê hạt nguyên chiếm thể tích lớn hơn cà phê xay mịn đáng kể. Túi 10 × 24 × 6.5 cm có thể vừa cho 250g bột nhưng không đủ cho 250g hạt.
  2. Dùng cấu trúc 2 lớp cho cà phê rang xay cần bảo quản trên 6 tháng. OPP/MCPP chỉ phù hợp 3–6 tháng. Sản phẩm cần thời hạn dài hơn nên dùng cấu trúc 3 lớp có lớp cản AL hoặc MPET.
  3. Thêm van hoặc zipper sau khi artwork đã khóa. Hai chi tiết này chiếm vùng kỹ thuật trên túi (van cần đường kính ~3 cm, zipper cần khoảng cách 15–25mm đến mép hàn) và ảnh hưởng bố cục mặt trước, mặt sau.
  4. Chỉ so sánh tổng độ dày mà bỏ qua cấu trúc lớp. Hai túi cùng 120 micron nhưng PET/AL/PE sẽ cản khí tốt hơn OPP/MPET/LLDPE vì nhôm nguyên chất (AL) cản tốt hơn nhôm hóa hơi (MPET).
  5. Chốt kích thước trước khi biết máy đóng gói. Với màng cuộn hoặc đóng gói tự động, thông số máy (khổ, bước cắt, tốc độ) cần được đưa vào ngay từ đầu.

Cơ sở vật chất và năng lực sản xuất của Bao Bì Nhựa Việt Thành


Nhà máy Việt Thành đặt tại F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM với diện tích 2.000 m², công suất trung bình 250.000 mét bao bì mỗi ngày. Toàn bộ quy trình từ in — ghép màng — chia cuộn — làm túi được thực hiện tại cùng một nhà máy, giúp kiểm soát chất lượng xuyên suốt từ file thiết kế đến thành phẩm.

Hạng mục Chi tiết
Diện tích nhà máy 2.000 m² tại Hóc Môn, TP.HCM
Công suất 250.000 mét bao bì/ngày
Dây chuyền sản xuất Máy in bao bì, máy tráng/ghép màng (có hệ thống trộn keo), máy chia cuộn, máy làm túi
Thiết bị kiểm soát chất lượng Máy Instron (đo độ bền tách lớp và đường hàn), máy X-Brite (đo độ truyền sáng)
Chứng nhận ISO 9001:2015
Thời gian phản hồi báo giá ≤ 4 giờ trong giờ làm việc
Thời gian gửi mẫu ≤ 48 giờ sau khi khách hàng đồng ý

Việc sở hữu máy Instron và X-Brite cho phép Việt Thành đo kiểm ngay tại xưởng hai chỉ tiêu quan trọng của bao bì cà phê: độ bền tách lớp (đảm bảo các lớp màng không bị bóc tách khi vận chuyển hoặc bảo quản) và độ bền đường hàn (đảm bảo mối hàn không bung dưới áp suất CO₂ từ cà phê mới rang). Máy X-Brite đo độ truyền sáng giúp kiểm tra lớp cản sáng (AL hoặc MPET) có đạt yêu cầu hay không — đặc biệt quan trọng với cà phê cần bảo quản dài.

Hình ảnh bao bì cà phê tham khảo

Bao Bì Cà Phê - Túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng giá tốt, chất lượng cao, kín khíBao Bì Cà Phê - Túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng giá tốt, chất lượng cao, kín khíBao Bì Cà Phê - Túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng giá tốt, chất lượng cao, kín khíBao Bì Cà Phê - Túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng giá tốt, chất lượng cao, kín khíBao Bì Cà Phê - Túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng giá tốt, chất lượng cao, kín khíBao Bì Cà Phê - Túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng giá tốt, chất lượng cao, kín khíBao Bì Cà Phê - Túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng giá tốt, chất lượng cao, kín khíBao Bì Cà Phê - Túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng giá tốt, chất lượng cao, kín khí

Tài liệu và sản phẩm liên quan

FAQ: Câu hỏi thường gặp về bao bì cà phê

1. Vì sao cà phê rang xay cần van một chiều?

Cà phê sau rang giải phóng CO₂ liên tục, đặc biệt trong 24–72 giờ đầu. Van một chiều cho phép CO₂ thoát ra mà hạn chế không khí và ẩm đi ngược vào túi. Nếu đóng gói ngay sau rang mà không có van, áp suất có thể làm phồng hoặc bung túi.

2. Túi cà phê có zipper phù hợp khi nào?

Zipper phù hợp với gói từ 250g trở lên — dải mà người mua mở và đóng lại nhiều lần. Gói nhỏ 50g–100g dùng một lần thường không cần zipper.

3. Bao bì hút chân không khác gì túi có van một chiều?

Hút chân không giảm lượng không khí còn lại trong gói ngay khi đóng, phù hợp cà phê đã xả khí xong. Van một chiều cho phép khí CO₂ thoát dần sau khi đóng, phù hợp cà phê mới rang còn thoát khí. Hai phương án giải quyết bài toán khác nhau và có thể kết hợp tùy quy trình.

4. Cấu trúc 2 lớp và 3 lớp khác nhau như thế nào?

Cấu trúc 2 lớp (OPP/MCPP, 50–70 micron) phù hợp bảo quản ngắn 3–6 tháng, thường dùng cho gói mẫu hoặc cà phê hòa tan. Cấu trúc 3 lớp thêm lớp cản giữa (AL hoặc MPET), nâng thời hạn lên 6–36 tháng tùy vật liệu, phù hợp cà phê hạt và rang xay bán lẻ.

5. Nhôm nguyên chất (AL) và nhôm hóa hơi (MPET) khác nhau ở đâu?

AL là lá nhôm nguyên chất, cản khí và ẩm tốt nhất, phù hợp bảo quản dài 12–36 tháng hoặc xuất khẩu. MPET là lớp nhôm phun hơi lên màng PET, mỏng hơn, chi phí thấp hơn, phù hợp bảo quản 6–12 tháng cho thị trường nội địa.

6. Bao Bì Nhựa Việt Thành có nhận in logo và thiết kế riêng cho bao bì cà phê không?

Có. Việt Thành sử dụng công nghệ in ống đồng từ 1 đến 9 màu, chồng hình tự động, với các tùy chọn gia công bề mặt mờ, bóng, nhũ vàng hoặc nhũ đồng. Khi gửi yêu cầu, doanh nghiệp nên cung cấp file thiết kế kèm kích thước, số lượng và các chi tiết kỹ thuật như van, zipper.

7. Cần gửi gì để nhận báo giá bao bì cà phê?

Nên gửi: loại cà phê, khối lượng mỗi gói, kiểu túi, kích thước (nếu đã có), cấu trúc màng dự kiến (2 lớp hay 3 lớp), nhu cầu van hoặc zipper, phương án đóng gói (thủ công, máy tự động hay hút chân không), số lượng từng SKU và file thiết kế. Nếu chưa có cấu trúc, có thể gửi mẫu đang sử dụng để trao đổi phương án phù hợp.

Cần chốt cấu trúc và báo giá cho một SKU cà phê cụ thể?

Gửi loại cà phê, khối lượng mỗi gói, kiểu túi, số lượng và các yêu cầu như van một chiều, zipper hoặc hút chân không. Việt Thành có thể dựa trên các thông tin đó để trao đổi quy cách trước khi báo giá.

Nhận tư vấn cấu trúc và báo giá bao bì cà phê

 

Nguyên tắc hoạt động của Bao Bì Nhựa Việt Thành: Minh bạch – Uy tín – Đồng hành lâu dài cùng khách hàng.

Trước khi bán hàng:

+ Sau khi nhận được thông tin, sẽ báo giá không quá 4 giờ.

+ Sau khi đồng ý báo giá, sẽ gửi mẫu cho khách hàng không quá 48 giờ.

+ Tư vấn cho khách hàng giải pháp bao bì tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu sản phẩm.

Sau khi bán hàng:

+ Giao hàng cho khách hàng với sản phẩm đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.

+ Nếu chất lượng hoặc số lượng không đạt yêu cầu:

 - Mang về xử lý và giao lại cho khách hàng trong vòng 72 giờ.

 - Nếu không xử lý được: sẽ sản xuất lại lô mới cho khách hàng.

 - Khi giao lô hàng mới, nếu nhãn hoặc sản phẩm có sự cố, sẽ quay clip gửi lại xác nhận cho khách hàng.

Chính sách cho người mua:

+ Nếu Quý Công ty đạt 40.000 m² trong vòng 18 tháng → sẽ được hỗ trợ chi phí trục in từ mẫu thứ 2.

+ Nếu Quý Công ty đặt 5 mẫu trong 1 năm, mỗi mẫu đạt tối thiểu 10.000 m² trong vòng 12 thángmẫu thứ 6 sẽ được hỗ trợ chi phí trục in.

+ Đối với mẫu in 1 màu, Quý Công ty đặt tối thiểu 10.000 m²/PO → Việt Thành sẽ hỗ trợ chi phí trục in.

Phone Zalo Mess