Bao bì cà phê chuyên dụng giúp bảo quản hạt cà phê rang xay, cà phê bột và cà phê hòa tan khỏi ẩm, oxy và ánh sáng, giữ trọn hương vị và độ tươi ngon.
Sử dụng màng ghép PET/AL/PE, PET/MPET/PE, OPP/AL/PE hoặc OPP/MPET/PE, bao bì cà phê Việt Thành vừa chống oxy hóa vừa bền chắc, phù hợp cả đóng gói nội địa và xuất khẩu.
Thiết kế đa dạng: túi hàn 3 biên, túi 4 biên, túi đứng zipper, túi 8 cạnh pocket zipper kèm van 1 chiều, túi hút chân không, đáp ứng từ 50g – 1kg.
Công nghệ in ống đồng, phủ mờ hoặc nhũ vàng/nhũ đồng giúp thương hiệu nổi bật và sang trọng.
Bao bì cà phê Việt Thành vừa bảo vệ sản phẩm, vừa nâng tầm thương hiệu, tối ưu trải nghiệm người tiêu dùng.
Bao bì cà phê cần được chọn theo loại cà phê, trọng lượng đóng gói, kiểu túi, cấu trúc màng và điều kiện phân phối thực tế. Cà phê hạt, cà phê rang xay, cà phê hòa tan và gói dùng thử khác nhau không chỉ ở hình thức túi mà ở cách kết hợp số lớp màng, độ dày từng lớp, van một chiều, zipper và phương án hàn kín.
Bài viết này tập trung vào các lựa chọn đang được dùng trong sản phẩm của Bao Bì Nhựa Việt Thành: túi 3 biên, túi hàn 4 biên, túi đứng zipper, túi hàn lưng, túi 8 cạnh có pocket zipper và van một chiều, cùng màng cuộn cho dây chuyền đóng gói tự động.
Nếu đóng cà phê hạt hoặc rang xay còn tiếp tục thoát khí CO₂, nên dùng túi có van một chiều. Nếu sản phẩm được mở và dùng nhiều lần, zipper giúp người dùng đóng lại miệng túi sau mỗi lần lấy cà phê.
Trước khi chốt bao bì, doanh nghiệp cần xác định ít nhất 6 thông tin: loại cà phê, khối lượng mỗi gói, kiểu túi, cấu trúc màng (2 lớp hay 3 lớp), có cần van hoặc zipper hay không, và số lượng đặt hàng.
Cà phê sau rang nhạy với không khí, độ ẩm, ánh sáng và mùi từ môi trường. Khi chọn bao bì, doanh nghiệp nên tách bài toán thành ba phần: bảo vệ sản phẩm trong thời gian lưu kho, phù hợp với cách đóng gói tại xưởng và thuận tiện cho người mua sau khi mở túi.
Để hiểu cách các lớp màng được ghép với nhau, có thể tham khảo thêm bài cấu trúc bao bì và bao bì màng ghép là gì.
| Kiểu bao bì | Phù hợp với | Điểm cần chốt trước khi đặt |
|---|---|---|
| Túi 8 cạnh (box bottom / flat bottom), pocket zipper, van một chiều | Cà phê hạt hoặc rang xay 250g–1kg cần hình thức đứng túi trên kệ và đóng lại sau khi mở. | Kích thước đáy (thường 60–96mm tùy trọng lượng), vị trí van, loại zipper. |
| Túi đứng có zipper (stand-up pouch) | Cà phê rang xay bán lẻ 100g–500g, sản phẩm mở nhiều lần. | Kích thước đáy gusset, vị trí zipper, có cần van một chiều hay không. |
| Túi hàn lưng giữa, có xếp hông (side gusset) | Cà phê hạt hoặc rang xay dạng truyền thống, có thể kết hợp hút chân không. | Cấu trúc màng, độ bền đường hàn lưng, khả năng tương thích với máy đóng gói. |
| Túi hàn 4 biên | Gói cà phê dạng phẳng, định lượng nhỏ 50g–200g hoặc gói drip. | Kích thước thành phẩm, mép hàn, vị trí xé và yêu cầu in. |
| Túi 3 biên | Gói mẫu thử, gói quà tặng hoặc sản phẩm dạng stick 10g–50g. | Khối lượng mỗi gói, mép xé, vị trí hàn và khoảng chừa cho artwork. |
| Màng cuộn cho đóng gói tự động | Cơ sở có máy đóng gói chạy theo quy cách cố định, sản lượng lớn. | Khổ màng, bước cắt, vị trí mắt đọc, chiều cuộn và thông số máy. |
Doanh nghiệp có thể xem thêm quy cách túi 3 biên, túi hàn 4 biên, túi hàn lưng và túi hút chân không trước khi chốt dạng túi.
Kích thước cuối cùng phụ thuộc kiểu túi, dạng cà phê (hạt chiếm nhiều thể tích hơn bột) và mức rang. Bảng dưới đây là dải tham khảo phổ biến trong ngành:
| Trọng lượng | Túi đứng / túi 8 cạnh (R × C × Đáy) | Túi hàn lưng xếp hông (R × C × Hông) |
|---|---|---|
| 100–120g | 8 × 21 × 4.3 cm hoặc 9.5 × 16 × 5.5 cm | 12.8 × 21 + đáy 8 cm |
| 250g | 10 × 24 × 6.5 cm hoặc 11 × 24 × 6 cm | 9.5 × 26 + hông 7 cm |
| 500g | 12 × 25 × 8 cm hoặc 13.5 × 27.5 × 8 cm | 10 × 33.5 + hông 6 cm |
| 1kg | 16 × 32.5 × 9.6 cm hoặc 21 × 30 × 10 cm | 13.5 × 41 + hông 6.4 cm |
Lưu ý: Cùng 250g nhưng cà phê hạt nguyên (whole bean) chiếm thể tích lớn hơn cà phê xay mịn. Nên test với sản phẩm thật trước khi chốt kích thước sản xuất hàng loạt.
Cấu trúc màng quyết định khả năng cản khí, giữ mùi và thời gian bảo quản. Bao bì cà phê thường dùng cấu trúc 2 lớp hoặc 3 lớp, mỗi nhóm phù hợp với mục đích khác nhau:
| Nhóm cấu trúc | Vật liệu phổ biến | Độ dày | Thời gian bảo quản tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| 2 lớp | OPP/MCPP | 50–70 micron | 3–6 tháng | Gói mẫu, cà phê hòa tan, gói nhỏ dùng nhanh trong thời gian ngắn. |
| 3 lớp thường | OPP/MPET/LLDPE, OPPMAT/MPET/LLDPE, PET/MPET/PE | 70–130 micron | 6–12 tháng | Cà phê rang xay bán lẻ, cà phê hạt đóng gói tiêu chuẩn. |
| 3 lớp đặc biệt (có lớp nhôm hoặc PA) | PET/AL/PE, PA/AL/PE, PA/MPET/PE | 100–130 micron | 12–36 tháng | Cà phê specialty, xuất khẩu, yêu cầu bảo quản dài hoặc vận chuyển xa. |
Giải thích vai trò từng lớp:

Hình tham khảo về vật liệu PET — lớp ngoài chịu lực và in ấn trong cấu trúc màng ghép.

Hình tham khảo về lớp nhôm (AL) — lớp giữa cản khí, cản ẩm và cản sáng.

Hình tham khảo về vật liệu PE/LLDPE — lớp trong cùng, tiếp xúc sản phẩm và tạo đường hàn nhiệt.
| Nhu cầu | Cấu hình nên cân nhắc | Lý do | Điểm cần test |
|---|---|---|---|
| Cà phê hạt hoặc rang xay mới rang | Túi 8 cạnh hoặc túi đứng, cấu trúc 3 lớp PET/AL/PE hoặc PET/MPET/PE, van một chiều, zipper. | Cấu trúc 3 lớp giữ mùi 6–36 tháng. Van cho phép CO₂ thoát ra mà không để không khí đi ngược vào. | Tốc độ thoát khí, độ kín đường hàn, lượng cà phê thực tế so với kích thước túi. |
| Cà phê xay dùng nhiều lần (250g–500g) | Túi đứng zipper, cấu trúc OPP/MPET/LLDPE hoặc PET/MPET/PE, 90–130 micron. | Zipper giúp đóng lại miệng túi. Cấu trúc 3 lớp thường đủ cho bảo quản 6–12 tháng bán lẻ. | Độ kín zipper sau 20–30 lần đóng mở, khoảng cách zipper đến đường hàn trên. |
| Gói mẫu hoặc gói quà 50g–100g | Túi 3 biên hoặc túi hàn 4 biên, cấu trúc 2 lớp OPP/MCPP (50–70 micron) hoặc 3 lớp nếu cần bảo quản lâu hơn. | Gọn, dễ chia SKU mẫu thử. Cấu trúc 2 lớp phù hợp nếu sản phẩm dùng trong 3–6 tháng. | Kích thước túi sau khi nạp sản phẩm, vị trí mép xé và vùng artwork. |
| Cà phê specialty xuất khẩu (250g–1kg) | Túi 8 cạnh, cấu trúc 3 lớp đặc biệt PET/AL/PE hoặc PA/AL/PE, 100–130 micron, van + zipper. | Lớp nhôm nguyên chất cản khí tốt nhất, bảo quản 12–36 tháng. PA tăng độ bền cho vận chuyển xa. | Độ bền túi qua vận chuyển quốc tế, test rơi, test bóc tách lớp. |
| Đóng gói bằng máy tự động | Màng cuộn, cấu trúc tùy sản phẩm, khổ và bước cắt theo thông số máy. | Dây chuyền tự động cần quy cách cố định: khổ màng, bước cắt, mắt đọc, chiều cuộn. | Độ trượt màng, khả năng hàn trên máy, tốc độ chạy thực tế. |
| Đóng gói hút chân không | Túi hàn lưng hoặc túi 3 biên, cấu trúc có PA (nylon) như PA/AL/PE hoặc PA/MPET/PE. | PA chịu lực co rút khi hút chân không tốt hơn OPP. Giảm lượng không khí trong gói sau khi đóng. | Hiện tượng nhăn túi, độ bền đường hàn sau hút, độ ổn định hình dạng. |
Sau khi rang, cà phê giải phóng CO₂ liên tục trong 24–72 giờ đầu và có thể kéo dài đến vài tuần. Van một chiều cho phép khí bên trong thoát ra mà hạn chế không khí đi ngược vào túi. Nếu đóng gói ngay sau rang mà không có van, áp suất CO₂ có thể làm phồng túi hoặc bung đường hàn.
Van thường được gắn ở mặt trước hoặc mặt sau túi, cách mép hàn trên ít nhất 2–3 cm. Khi thiết kế artwork, cần chừa vùng kỹ thuật cho van (thường đường kính 2.5–3 cm).
Zipper phù hợp với túi 250g trở lên — dải trọng lượng mà người dùng thường mở và đóng lại nhiều lần. Với gói nhỏ 50g–100g dùng một lần, zipper có thể không cần thiết và làm tăng chi phí.
Khi thiết kế, cần chừa khoảng cách giữa zipper, mép hàn trên và vùng đặt van (nếu túi sử dụng cả hai). Thông thường vị trí zipper cách mép hàn trên 15–25mm.
Nếu đang chọn loại khóa kéo, có thể xem thêm túi zipper là gì và mẫu túi zipper.
Bao Bì Nhựa Việt Thành sử dụng công nghệ in ống đồng (rotogravure) từ 1 đến 9 màu, chồng hình tự động. Phương pháp này phù hợp với số lượng lớn và cho chất lượng hình ảnh ổn định qua các lần sản xuất.
Các tùy chọn gia công gồm:
Số màu in không nên chốt độc lập với file thiết kế. Màu nền, ảnh sản phẩm, vùng chữ nhỏ, mã vạch, vị trí hàn và phần gấp đáy đều ảnh hưởng đến cách dàn file trên túi.
Để việc tư vấn cấu trúc và báo giá đi đúng ngay từ đầu, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
Quy trình sản xuất chi tiết có thể tham khảo tại quy trình sản xuất bao bì. Khi đã có các thông tin chính, doanh nghiệp có thể gửi yêu cầu tại trang bảng giá và yêu cầu báo giá bao bì.






Nhà máy Việt Thành đặt tại F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM với diện tích 2.000 m², công suất trung bình 250.000 mét bao bì mỗi ngày. Toàn bộ quy trình từ in — ghép màng — chia cuộn — làm túi được thực hiện tại cùng một nhà máy, giúp kiểm soát chất lượng xuyên suốt từ file thiết kế đến thành phẩm.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Diện tích nhà máy | 2.000 m² tại Hóc Môn, TP.HCM |
| Công suất | 250.000 mét bao bì/ngày |
| Dây chuyền sản xuất | Máy in bao bì, máy tráng/ghép màng (có hệ thống trộn keo), máy chia cuộn, máy làm túi |
| Thiết bị kiểm soát chất lượng | Máy Instron (đo độ bền tách lớp và đường hàn), máy X-Brite (đo độ truyền sáng) |
| Chứng nhận | ISO 9001:2015 |
| Thời gian phản hồi báo giá | ≤ 4 giờ trong giờ làm việc |
| Thời gian gửi mẫu | ≤ 48 giờ sau khi khách hàng đồng ý |
Việc sở hữu máy Instron và X-Brite cho phép Việt Thành đo kiểm ngay tại xưởng hai chỉ tiêu quan trọng của bao bì cà phê: độ bền tách lớp (đảm bảo các lớp màng không bị bóc tách khi vận chuyển hoặc bảo quản) và độ bền đường hàn (đảm bảo mối hàn không bung dưới áp suất CO₂ từ cà phê mới rang). Máy X-Brite đo độ truyền sáng giúp kiểm tra lớp cản sáng (AL hoặc MPET) có đạt yêu cầu hay không — đặc biệt quan trọng với cà phê cần bảo quản dài.








Cà phê sau rang giải phóng CO₂ liên tục, đặc biệt trong 24–72 giờ đầu. Van một chiều cho phép CO₂ thoát ra mà hạn chế không khí và ẩm đi ngược vào túi. Nếu đóng gói ngay sau rang mà không có van, áp suất có thể làm phồng hoặc bung túi.
Zipper phù hợp với gói từ 250g trở lên — dải mà người mua mở và đóng lại nhiều lần. Gói nhỏ 50g–100g dùng một lần thường không cần zipper.
Hút chân không giảm lượng không khí còn lại trong gói ngay khi đóng, phù hợp cà phê đã xả khí xong. Van một chiều cho phép khí CO₂ thoát dần sau khi đóng, phù hợp cà phê mới rang còn thoát khí. Hai phương án giải quyết bài toán khác nhau và có thể kết hợp tùy quy trình.
Cấu trúc 2 lớp (OPP/MCPP, 50–70 micron) phù hợp bảo quản ngắn 3–6 tháng, thường dùng cho gói mẫu hoặc cà phê hòa tan. Cấu trúc 3 lớp thêm lớp cản giữa (AL hoặc MPET), nâng thời hạn lên 6–36 tháng tùy vật liệu, phù hợp cà phê hạt và rang xay bán lẻ.
AL là lá nhôm nguyên chất, cản khí và ẩm tốt nhất, phù hợp bảo quản dài 12–36 tháng hoặc xuất khẩu. MPET là lớp nhôm phun hơi lên màng PET, mỏng hơn, chi phí thấp hơn, phù hợp bảo quản 6–12 tháng cho thị trường nội địa.
Có. Việt Thành sử dụng công nghệ in ống đồng từ 1 đến 9 màu, chồng hình tự động, với các tùy chọn gia công bề mặt mờ, bóng, nhũ vàng hoặc nhũ đồng. Khi gửi yêu cầu, doanh nghiệp nên cung cấp file thiết kế kèm kích thước, số lượng và các chi tiết kỹ thuật như van, zipper.
Nên gửi: loại cà phê, khối lượng mỗi gói, kiểu túi, kích thước (nếu đã có), cấu trúc màng dự kiến (2 lớp hay 3 lớp), nhu cầu van hoặc zipper, phương án đóng gói (thủ công, máy tự động hay hút chân không), số lượng từng SKU và file thiết kế. Nếu chưa có cấu trúc, có thể gửi mẫu đang sử dụng để trao đổi phương án phù hợp.
Cần chốt cấu trúc và báo giá cho một SKU cà phê cụ thể?
Gửi loại cà phê, khối lượng mỗi gói, kiểu túi, số lượng và các yêu cầu như van một chiều, zipper hoặc hút chân không. Việt Thành có thể dựa trên các thông tin đó để trao đổi quy cách trước khi báo giá.
Nguyên tắc hoạt động của Bao Bì Nhựa Việt Thành: Minh bạch – Uy tín – Đồng hành lâu dài cùng khách hàng.
Trước khi bán hàng:
+ Sau khi nhận được thông tin, sẽ báo giá không quá 4 giờ.
+ Sau khi đồng ý báo giá, sẽ gửi mẫu cho khách hàng không quá 48 giờ.
+ Tư vấn cho khách hàng giải pháp bao bì tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu sản phẩm.
Sau khi bán hàng:
+ Giao hàng cho khách hàng với sản phẩm đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.
+ Nếu chất lượng hoặc số lượng không đạt yêu cầu:
- Mang về xử lý và giao lại cho khách hàng trong vòng 72 giờ.
- Nếu không xử lý được: sẽ sản xuất lại lô mới cho khách hàng.
- Khi giao lô hàng mới, nếu nhãn hoặc sản phẩm có sự cố, sẽ quay clip gửi lại xác nhận cho khách hàng.
Chính sách cho người mua:
+ Nếu Quý Công ty đạt 40.000 m² trong vòng 18 tháng → sẽ được hỗ trợ chi phí trục in từ mẫu thứ 2.
+ Nếu Quý Công ty đặt 5 mẫu trong 1 năm, mỗi mẫu đạt tối thiểu 10.000 m² trong vòng 12 tháng → mẫu thứ 6 sẽ được hỗ trợ chi phí trục in.
+ Đối với mẫu in 1 màu, Quý Công ty đặt tối thiểu 10.000 m²/PO → Việt Thành sẽ hỗ trợ chi phí trục in.