Bao bì thức ăn thú cưng chó mèo là dòng bao bì màng ghép dùng để đóng gói thức ăn hạt, pate, snack, bánh thưởng, xương gặm và các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho vật nuôi. Với nhóm sản phẩm này, bao bì cần hỗ trợ hạn chế hơi ẩm, giảm thoát mùi, bảo vệ bề mặt in và giữ form túi ổn định hơn trong quá trình lưu kho, vận chuyển và trưng bày.
Bao Bì Nhựa Việt Thành tư vấn và sản xuất bao bì pet food theo yêu cầu về chất liệu PET/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/PE, độ dày, kích thước, kiểu túi, zipper, thiết kế in, quy cách đóng gói và số lượng đặt hàng. Với sản phẩm có dầu, sản phẩm mùi mạnh, pate hoặc thức ăn cần bảo quản kỹ hơn, doanh nghiệp nên test mẫu bằng sản phẩm thật trước khi sản xuất số lượng lớn.
Yêu cầu báo giá bao bì thức ăn thú cưng | Gửi mẫu bao bì pet food cần tư vấn
Bao bì thức ăn thú cưng nên được chọn theo dạng sản phẩm, hàm lượng dầu, mùi, khối lượng đóng gói, thời gian phân phối và kênh bán hàng. Thức ăn hạt, snack và bánh thưởng có thể cân nhắc PET/PE hoặc PET/MPET/PE; sản phẩm cần cản sáng, giữ mùi và bảo quản kỹ hơn có thể cân nhắc PET/AL/PE. Quy cách cuối cùng nên được kiểm tra bằng mẫu thật để đánh giá độ kín, độ bền đường hàn và cảm quan túi sau đóng gói.
Bao bì thức ăn thú cưng chó mèo là bao bì nhựa màng ghép nhiều lớp dùng cho các sản phẩm pet food ở dạng khô, bán ẩm hoặc ướt. Bao bì thường kết hợp lớp in, lớp tăng cản, lớp ghép và lớp hàn để hỗ trợ bảo vệ sản phẩm khỏi hơi ẩm, oxy, ánh sáng và mùi môi trường.
Không nên chọn bao bì pet food chỉ theo mẫu đẹp hoặc giá thấp. Thức ăn hạt có yêu cầu khác snack nhỏ; pate và sản phẩm ướt cần kiểm soát độ kín nghiêm ngặt hơn; túi lớn cần độ dày và đường hàn phù hợp để hạn chế rách, xì hoặc mất form khi vận chuyển.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bao bì màng ghép, cấu trúc bao bì màng ghép và danh mục bao bì thực phẩm chế biến để chọn lớp màng phù hợp hơn cho từng nhóm sản phẩm.
Mỗi dòng thức ăn thú cưng có yêu cầu bảo quản khác nhau. Khi chọn cấu trúc màng, doanh nghiệp nên cân nhắc độ ẩm sản phẩm, hàm lượng dầu, mùi, khả năng cản sáng, phương pháp đóng gói, khối lượng túi và thời gian phân phối.
| Cấu trúc màng | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| PET/PE | Bề mặt PET hỗ trợ in ấn rõ nét; lớp PE hỗ trợ hàn kín bên trong. | Snack thú cưng, bánh thưởng, thức ăn hạt quy cách nhỏ hoặc sản phẩm lưu thông nhanh. | Phù hợp khi không cần cản sáng quá cao; nên test độ kín và mùi vật liệu. |
| PET/MPET/PE | Lớp MPET tạo hiệu ứng ánh kim và hỗ trợ cản sáng tốt hơn trong nhiều trường hợp. | Thức ăn hạt, snack cao cấp, sản phẩm cần hình ảnh nổi bật trên kệ hoặc kênh online. | Cần kiểm tra độ bền ghép, đường hàn và cảm quan màu in sau cán ghép. |
| PET/AL/PE | Lớp nhôm hỗ trợ cản sáng, hạn chế oxy và giảm thoát mùi tốt hơn. | Pate, thức ăn ướt, sản phẩm có mùi mạnh hoặc sản phẩm cần bảo quản kỹ hơn. | Nên test mẫu với sản phẩm thật để đánh giá rò rỉ, nếp gấp, lực hàn và điều kiện vận chuyển. |
Cấu trúc trên là gợi ý tham khảo. Quy cách cuối cùng nên được chốt sau khi kiểm tra mẫu vật liệu, quy trình đóng gói, điều kiện bảo quản và sản phẩm thật.
| Kiểu bao bì | Ứng dụng thường gặp | Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Túi 3 biên | Snack, bánh thưởng, khẩu phần nhỏ, pate gói nhỏ. | Form phẳng, dễ xếp thùng, phù hợp nhiều quy cách nhỏ. | Cần chừa đủ mép hàn, vùng xé và khu vực in thông tin bắt buộc. |
| Túi hàn 4 biên | Thức ăn hạt, sản phẩm bổ sung, túi định lượng trung bình. | Đường hàn cân đối, bề mặt trình bày rõ ràng, phù hợp sản phẩm cần cảm giác chắc chắn. | Nên test lực hàn và độ bền khi đóng sản phẩm có cạnh sắc hoặc trọng lượng lớn. |
| Túi hàn lưng | Thức ăn hạt, snack, bánh thưởng, sản phẩm chạy máy tự động. | Phù hợp đóng gói số lượng lớn và dây chuyền liên tục. | Cần xác định khổ màng, bước cắt, eye-mark và chiều cuộn trước sản xuất. |
| Túi zipper | Thức ăn hạt, snack dùng nhiều lần, sản phẩm bán lẻ cao cấp. | Người dùng có thể đóng lại sau khi mở, tiện cho sản phẩm dùng dần. | Cần kiểm tra lực mở zipper, vị trí zipper và độ kín đường hàn ban đầu. |
| Màng cuộn | Nhà máy đóng gói tự động, nhiều SKU, sản lượng ổn định. | Phù hợp tốc độ sản xuất cao và kiểm soát quy cách đồng bộ. | Nên test trực tiếp trên máy đóng gói trước khi đặt số lượng lớn. |
Khách hàng có thể xem thêm túi 3 biên, túi hàn 4 biên, túi hàn lưng và túi zipper để chọn kiểu túi phù hợp với từng dòng sản phẩm.
| Kích thước tham khảo | Độ dày tham khảo | Nhóm sản phẩm gợi ý | Lưu ý thiết kế |
|---|---|---|---|
| 10 x 15 cm | 70–150 mic | Snack nhỏ, bánh thưởng, mẫu thử. | Chừa vùng xé, vùng hàn và mã vạch nếu có. |
| 15 x 25 cm | 70–150 mic | Thức ăn hạt quy cách nhỏ, sản phẩm bổ sung. | Kiểm tra độ phồng sau khi đóng sản phẩm thật. |
| 20 x 30 cm | 70–150 mic | Thức ăn hạt, snack, pate hoặc túi bán lẻ. | Cần cân đối diện tích in, bảng thành phần và hình ảnh sản phẩm. |
| 30 x 40 cm | 70–150 mic | Thức ăn hạt quy cách trung bình. | Nên test chịu lực, xếp thùng và vận chuyển mô phỏng. |
| 40 x 50 cm | 70–150 mic | Túi lớn cho thức ăn hạt hoặc sản phẩm định lượng cao. | Cần tính đáy túi, mép hàn, độ dày và khả năng cầm nắm nếu có. |
Kích thước thực tế cần tính theo khối lượng sản phẩm, mật độ hạt, kiểu túi, độ dày màng, mép hàn, yêu cầu trưng bày và phương pháp đóng gói.
Bao bì thức ăn thú cưng cần trình bày rõ thương hiệu, loại sản phẩm, đối tượng sử dụng, thành phần, khối lượng, hướng dẫn bảo quản, hạn dùng, mã vạch và thông tin nhà sản xuất. Với sản phẩm bán tại cửa hàng thú cưng, siêu thị, đại lý hoặc sàn thương mại điện tử, thiết kế cần đủ nổi bật nhưng vẫn dễ đọc ở kích thước túi thật.
Để hiểu thêm các bước triển khai, doanh nghiệp có thể xem quy trình sản xuất bao bì nhựa, in ống đồng cho bao bì màng ghép và màng metalize trong bao bì mềm.
Các mẫu dưới đây phù hợp để tham khảo cách trình bày hình ảnh chó mèo, bố cục thương hiệu và dạng túi hàn lưng cho sản phẩm pet food. Khi sản xuất thực tế, kích thước, màu sắc, chất liệu và nội dung in cần được điều chỉnh theo file thiết kế và quy cách đóng gói riêng của từng thương hiệu.
Để hạn chế sai lệch khi sản xuất bao bì in theo yêu cầu, doanh nghiệp nên thống nhất đầy đủ thông tin kỹ thuật, mẫu in và tiêu chí kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt.
Để nhận báo giá nhanh và sát nhu cầu hơn, khách hàng nên gửi đầy đủ thông tin sản phẩm, quy cách túi và yêu cầu in ấn.
Bao Bì Nhựa Việt Thành hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất, thương hiệu pet food, nhà phân phối và đơn vị gia công trong việc chọn cấu trúc màng, độ dày, kiểu túi, phương án in và quy cách đóng gói. Tùy từng sản phẩm, Việt Thành có thể tư vấn giải pháp phù hợp hơn cho thức ăn hạt, pate, snack, bánh thưởng và các dòng sản phẩm thú cưng bán lẻ.
Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM
Yêu cầu báo giá bao bì thức ăn thú cưng ngay | Xem chính sách bán hàng và xử lý hàng lỗi
Bao bì thức ăn thú cưng có thể dùng PET/PE, PET/MPET/PE hoặc PET/AL/PE tùy sản phẩm. Thức ăn hạt và snack thường cân nhắc PET/PE hoặc PET/MPET/PE; pate, thức ăn ướt hoặc sản phẩm cần cản sáng và giữ mùi tốt hơn nên test cấu trúc có AL.
Độ dày tham khảo thường nằm trong khoảng 70–150 mic. Quy cách chính xác phụ thuộc vào khối lượng đóng gói, kiểu túi, cấu trúc màng, yêu cầu chịu lực và phương pháp vận chuyển.
Có. Túi zipper phù hợp với thức ăn hạt, snack và sản phẩm dùng nhiều lần sau khi mở túi. Tuy nhiên, cần kiểm tra vị trí zipper, lực mở, độ kín đường hàn và độ dày màng theo khối lượng đóng gói.
Có. Màng cuộn phù hợp với sản phẩm đóng gói tự động hoặc nhiều SKU. Khách hàng nên cung cấp thông tin máy đóng gói, khổ màng, bước cắt, eye-mark, chiều cuộn và tốc độ máy để tư vấn chính xác hơn.
Khách hàng nên gửi loại sản phẩm, trọng lượng mỗi gói, kích thước túi, kiểu túi, chất liệu mong muốn, số lượng đặt hàng, số màu in, file thiết kế nếu có và địa điểm giao hàng.
Nguyên tắc hoạt động của Bao Bì Nhựa Việt Thành: Minh bạch – Uy tín – Đồng hành lâu dài cùng khách hàng.
Trước khi bán hàng:
+ Sau khi nhận được thông tin, sẽ báo giá không quá 4 giờ.
+ Sau khi đồng ý báo giá, sẽ gửi mẫu cho khách hàng không quá 48 giờ.
+ Tư vấn cho khách hàng giải pháp bao bì tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu sản phẩm.
Sau khi bán hàng:
+ Giao hàng cho khách hàng với sản phẩm đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.
+ Nếu chất lượng hoặc số lượng không đạt yêu cầu:
- Mang về xử lý và giao lại cho khách hàng trong vòng 72 giờ.
- Nếu không xử lý được: sẽ sản xuất lại lô mới cho khách hàng.
- Khi giao lô hàng mới, nếu nhãn hoặc sản phẩm có sự cố, sẽ quay clip gửi lại xác nhận cho khách hàng.
Chính sách cho người mua:
+ Nếu Quý Công ty đạt 40.000 m² trong vòng 18 tháng → sẽ được hỗ trợ chi phí trục in từ mẫu thứ 2.
+ Nếu Quý Công ty đặt 5 mẫu trong 1 năm, mỗi mẫu đạt tối thiểu 10.000 m² trong vòng 12 tháng → mẫu thứ 6 sẽ được hỗ trợ chi phí trục in.
+ Đối với mẫu in 1 màu, Quý Công ty đặt tối thiểu 10.000 m²/PO → Việt Thành sẽ hỗ trợ chi phí trục in.