Việt Thành xin chào!
Bao bì chất lượng cao, bảo vệ sản phẩm tốt, lên màu rõ nét!
Liên hệ Việt Thành để được tư vấn.

Bao Bì Túi Nhôm

Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật

Bao bì túi nhôm (50g – 5kg) chuyên dụng chống ẩm – chống oxy hóa – ngăn tia UV, phù hợp đóng gói thực phẩm khô, cà phê, trà, bột dinh dưỡng, dược phẩm và các sản phẩm cần bảo quản dài hạn.

Cấu trúc màng ghép PET/AL/PE hoặc PET/MPET/PE nhiều lớp, tạo rào cản tuyệt đối với ánh sáng, hơi ẩm và oxy, giúp bảo toàn hương vị, màu sắc và chất lượng sản phẩm trong suốt thời gian lưu trữ và vận chuyển.

Kiểu dáng đa dạng: túi hàn 3 biên, túi đáy đứng (doypack), túi hàn lưng hoặc túi có zipper tái đóng, phù hợp cho đóng gói bán lẻ và công nghiệp, dễ trưng bày và thuận tiện cho người tiêu dùng.

Tùy chọn gia công: in ống đồng 1–9 màu, phủ mờ hoặc bóng, ép nhũ vàng/đồng, tạo hiệu ứng cao cấp và nhận diện thương hiệu nổi bật.
Tính năng mở rộng: chịu nhiệt, chống rách, tương thích hút chân không và phù hợp bảo quản trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

Liên hệ với chúng tôi
CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG
ĐỂ GIÚP ĐỠ BẠN
Hỗ trợ trực tuyến
Để được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi

Bao bì túi nhôm là dòng bao bì màng ghép có lớp nhôm AL hoặc màng metalize MPET, thường dùng cho cà phê, trà, bột, gia vị, hạt dinh dưỡng, thực phẩm sấy, thực phẩm chức năng và các sản phẩm nhạy với độ ẩm, oxy, ánh sáng hoặc mùi môi trường. Với nhóm sản phẩm cần bảo quản kỹ, túi nhôm giúp tăng khả năng bảo vệ sản phẩm và tạo cảm giác cao cấp hơn khi trưng bày.

Bao Bì Nhựa Việt Thành tư vấn và sản xuất bao bì túi nhôm theo từng quy cách thực tế: túi 3 biên, túi đáy đứng, túi zipper, túi hàn lưng, túi có van một chiều hoặc màng cuộn cho máy đóng gói tự động. Tùy loại sản phẩm, doanh nghiệp có thể cân nhắc PET/AL/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/CPP, OPP/MPET/PE hoặc cấu trúc màng ghép riêng để cân bằng giữa khả năng bảo quản, hình ảnh thương hiệu và chi phí.

Yêu cầu báo giá bao bì túi nhôm | Gửi mẫu sản phẩm cần đóng gói

Trả lời nhanh: Bao bì túi nhôm là bao bì màng ghép có lớp AL hoặc MPET giúp tăng khả năng hạn chế hơi ẩm, oxy và ánh sáng. Với cà phê, trà, bột ngũ cốc, gia vị, hạt khô hoặc thực phẩm chức năng, PET/AL/PE thường được cân nhắc khi cần bảo quản kỹ hơn; PET/MPET/PE phù hợp khi cần hiệu ứng ánh kim, hình ảnh đẹp và chi phí dễ tối ưu hơn.

Bao Bì Túi Nhôm Là Gì?

Bao bì túi nhôm là loại túi được sản xuất từ màng ghép nhiều lớp, trong đó có lớp nhôm AL hoặc lớp màng metalize MPET. Lớp này giúp tăng khả năng rào cản trước hơi ẩm, oxy, ánh sáng và mùi bên ngoài, nhờ đó phù hợp với những sản phẩm cần giữ hương, giữ độ khô hoặc bảo vệ thành phần nhạy cảm trong quá trình lưu kho.

Túi nhôm thường xuất hiện ở các nhóm sản phẩm có yêu cầu bảo quản cao hơn túi màng thông thường: cà phê rang xay, trà, bột dinh dưỡng, bột gia vị, hạt dinh dưỡng, thực phẩm sấy, dược phẩm, thực phẩm chức năng hoặc linh kiện cần chống ẩm. Tùy mục tiêu sử dụng, túi có thể làm dạng gói nhỏ dùng một lần, túi zipper dùng nhiều lần, túi đáy đứng trưng bày hoặc màng cuộn chạy máy.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bao bì màng ghép, cấu trúc bao bì, màng metalizebao bì màng cuộn để hiểu rõ hơn vai trò của từng lớp vật liệu.

Ưu Điểm Bao Bì Túi Nhôm Việt Thành

  • Hạn chế ẩm tốt hơn: túi nhôm phù hợp với sản phẩm dạng bột, trà, cà phê, hạt hoặc thực phẩm khô dễ bị mềm, vón cục hoặc giảm hương khi gặp hơi ẩm.
  • Giảm tác động của oxy và ánh sáng: cấu trúc có AL hoặc MPET giúp sản phẩm được bảo vệ tốt hơn trong quá trình lưu kho, vận chuyển và trưng bày.
  • Giữ hương cho sản phẩm có mùi: cà phê, trà, bột gia vị hoặc sản phẩm có hương thơm thường cần bao bì hạn chế thất thoát mùi và giảm hấp thụ mùi lạ.
  • Tăng cảm giác cao cấp: bề mặt bạc nhôm, ánh kim, mờ hoặc bóng giúp sản phẩm trông chuyên nghiệp hơn, đặc biệt với hàng bán lẻ, quà tặng hoặc dòng premium.
  • Linh hoạt kiểu túi: có thể làm zipper, đáy đứng, notch xé, lỗ treo, van một chiều hoặc màng cuộn theo dây chuyền đóng gói của doanh nghiệp.

Các Loại Bao Bì Túi Nhôm Phổ Biến

Mỗi cấu trúc túi nhôm có ưu điểm riêng. Không phải sản phẩm nào cũng cần lớp AL, và không phải sản phẩm nào dùng MPET cũng đủ yêu cầu bảo quản. Cách chọn đúng nhất là đối chiếu với sản phẩm thật, thời gian lưu kho, điều kiện vận chuyển, kiểu túi và ngân sách.

Cấu trúc / kiểu bao bì Đặc điểm Ứng dụng phù hợp Lưu ý khi chọn
PET/AL/PE PET hỗ trợ in ấn, AL tăng khả năng cản sáng và hạn chế hơi ẩm/oxy, PE hỗ trợ hàn dán. Cà phê, trà, bột ngũ cốc, bột gia vị, thực phẩm chức năng, sản phẩm cần bảo quản kỹ. Phù hợp khi yêu cầu bảo quản cao hơn; cần test đường hàn và độ phù hợp với sản phẩm.
PET/MPET/PE MPET tạo hiệu ứng ánh kim và hỗ trợ cản sáng; chi phí thường dễ tối ưu hơn so với cấu trúc AL. Snack, hạt dinh dưỡng, thực phẩm sấy, ngũ cốc, sản phẩm bán lẻ cần hình ảnh nổi bật. Phù hợp khi cần cân bằng giữa thẩm mỹ, khả năng bảo quản và ngân sách.
PET/AL/CPP CPP hỗ trợ hàn dán trong một số điều kiện thành phẩm, tùy yêu cầu sản xuất. Túi cần độ cứng, túi có yêu cầu hàn riêng hoặc sản phẩm cần tư vấn theo máy đóng gói. Nên xác nhận máy đóng gói và điều kiện hàn trước khi chốt cấu trúc.
OPP/MPET/PE Cấu trúc có thể phù hợp sản phẩm cần bề mặt đẹp, ánh kim và chi phí hợp lý. Thực phẩm khô, bánh kẹo, snack, sản phẩm tiêu dùng nhanh. Nên test nếu sản phẩm cần thời gian lưu kho dài hoặc nhạy ẩm cao.
Màng cuộn nhôm ghép nhiều lớp Phù hợp dây chuyền đóng gói tự động, cần kiểm soát khổ màng, chiều cuộn, mắt đọc và bước cắt. Gói bột, gói cà phê, gói gia vị, thực phẩm chức năng dạng sachet hoặc stick pack. Cần cung cấp thông tin máy, chiều cuộn và tốc độ đóng gói.

Ứng Dụng Bao Bì Túi Nhôm Trong Thực Phẩm Và Sản Phẩm Nhạy Ẩm

Ngành hàng Sản phẩm phù hợp Gợi ý bao bì
Thực phẩm khô Cà phê, trà, bột ngũ cốc, bột gia vị, snack, hạt dinh dưỡng, trái cây sấy. Túi zipper, túi đáy đứng, túi 3 biên, túi hàn lưng hoặc màng cuộn.
Cà phê và trà Cà phê rang xay, cà phê hạt, trà túi lọc, trà thảo mộc, trà đặc sản. Bao bì cà phê, bao bì trà, túi zipper hoặc túi có van một chiều.
Bột và gia vị Bột ngũ cốc, bột dinh dưỡng, gia vị, bột nêm, bột pha uống. Túi 3 biên, túi hàn lưng, stick pack, sachet hoặc màng cuộn đóng gói tự động.
Dược phẩm và thực phẩm chức năng Bột bổ sung, viên nén, thảo dược, sản phẩm đông khô, sản phẩm nhạy ẩm. Bao bì dược phẩm, túi nhôm nhỏ, túi 4 biên hoặc màng cuộn.
Sản phẩm công nghiệp Linh kiện điện tử, bột kim loại, vật liệu nhạy ẩm hoặc sản phẩm cần chống ẩm. Túi nhôm ghép nhiều lớp, túi hàn kín hoặc túi hút chân không tùy yêu cầu kỹ thuật.

Dạng Bao Bì Túi Nhôm Nên Cân Nhắc

Túi 3 biên

Phù hợp gói nhỏ, sachet, bột, gia vị, thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm dùng một lần. Kiểu túi này gọn, dễ đóng gói và phù hợp nhiều dòng sản phẩm định lượng nhỏ.

Túi đáy đứng

Phù hợp sản phẩm bán lẻ cần đứng trên kệ. Túi có diện tích mặt trước lớn để thể hiện logo, hình sản phẩm, hương vị, thành phần và thông tin thương hiệu.

Túi zipper

Phù hợp cà phê, trà, hạt, ngũ cốc hoặc sản phẩm dùng nhiều lần sau khi mở. Zipper giúp người dùng đóng lại túi, nhưng cần đặt đúng vị trí để không ảnh hưởng vùng hàn và thiết kế.

Túi hàn lưng

Phù hợp dây chuyền đóng gói tự động, sản phẩm dạng gói nhỏ hoặc gói dài. Doanh nghiệp nên cung cấp khổ màng, chiều cuộn, mắt đọc và bước cắt trước khi sản xuất.

Túi có van một chiều

Thường dùng cho cà phê rang xay hoặc cà phê hạt. Van giúp khí thoát ra theo thiết kế bao bì, tùy nhu cầu bảo quản và quy cách sản phẩm.

Màng cuộn nhôm

Phù hợp máy đóng gói tự động cho bột, cà phê, gia vị, stick pack, sachet hoặc sản phẩm gói nhỏ số lượng lớn. Cần kiểm soát chiều cuộn, khổ màng, bước cắt và độ ổn định khi chạy máy.

Yêu Cầu Kỹ Thuật Khi Sản Xuất Bao Bì Túi Nhôm

Yêu cầu kỹ thuật Vì sao quan trọng? Cách kiểm tra trước sản xuất
Độ kín đường hàn Đường hàn cần ổn định để hạn chế hơi ẩm, không khí hoặc mùi môi trường xâm nhập. Test với sản phẩm thật, máy đóng gói thật và điều kiện lưu kho dự kiến.
Độ phù hợp với sản phẩm Sản phẩm dạng bột, hạt, lỏng sệt hoặc có dầu cần cấu trúc màng và lớp trong phù hợp. Kiểm tra độ rò rỉ, mùi vật liệu, khả năng hàn và phản ứng với sản phẩm nếu cần.
Khả năng chạy máy Với màng cuộn, màng cần chạy ổn định để hạn chế lệch mắt đọc, kẹt máy hoặc sai bước cắt. Cung cấp thông số máy, khổ màng, chiều cuộn, mắt đọc và tốc độ đóng gói.
Độ bền khi vận chuyển Túi cần chịu được xếp thùng, lưu kho và vận chuyển mà không dễ bung mép hoặc thủng góc. Test với khối lượng thật, cách đóng thùng thật và tuyến vận chuyển dự kiến.
Độ rõ của thông tin in Thông tin nhãn cần dễ đọc, không bị che bởi zipper, mép hàn, nếp gấp hoặc van. Duyệt mẫu màu, độ tương phản chữ và vùng an toàn trước khi sản xuất.

Quy Cách Bao Bì Túi Nhôm Tham Khảo

Định lượng Kiểu túi gợi ý Ứng dụng thường gặp
5g – 50g Túi 3 biên, túi 4 biên, stick pack, sachet. Gia vị, bột pha uống, thực phẩm chức năng, mẫu thử.
100g – 250g Túi zipper, túi đáy đứng, túi hàn lưng. Cà phê, trà, hạt, ngũ cốc, thực phẩm sấy.
500g – 1kg Túi zipper, túi đáy đứng, túi hàn lưng quy cách lớn. Cà phê, bột ngũ cốc, hạt dinh dưỡng, sản phẩm gia đình.
2kg – 5kg Túi đáy đứng lớn, túi hàn kín hoặc túi theo yêu cầu. Bột, nguyên liệu thực phẩm, sản phẩm công nghiệp hoặc bao bì sỉ.

Kích thước thực tế cần tính theo thể tích sản phẩm, tỷ trọng, độ dày màng, kiểu đáy, hông túi, zipper, van một chiều và cách đóng thùng vận chuyển. Với sản phẩm dạng bột hoặc hạt, nên gửi mẫu thật để tính form túi chính xác hơn.

Hình Ảnh Bao Bì Túi Nhôm Tham Khảo

Nếu doanh nghiệp đã có ảnh túi nhôm, túi zipper nhôm, túi cà phê hoặc mockup thương hiệu thực tế, nên thay các ảnh minh họa bên dưới bằng ảnh đúng sản phẩm và đúng thiết kế thương hiệu.

Màng ghép dùng cho bao bì túi nhôm Bao Bì Việt Thành

Màng ghép có thể được tư vấn theo yêu cầu hạn chế ẩm, cản sáng, giữ hương và kiểu đóng gói của sản phẩm.

Lớp PE trong cấu trúc bao bì túi nhôm Bao Bì Việt Thành

Lớp PE thường được dùng ở lớp trong để hỗ trợ hàn dán và tiếp xúc với sản phẩm, tùy cấu trúc bao bì đã chọn.

Quy Trình Đặt Sản Xuất Bao Bì Túi Nhôm

Để bao bì túi nhôm phù hợp với sản phẩm thật, Việt Thành khuyến nghị khách hàng chốt rõ cấu trúc, kích thước, kiểu túi, tiện ích sử dụng và phương án in trước khi sản xuất hàng loạt.

  1. Tiếp nhận yêu cầu: ghi nhận sản phẩm, khối lượng, kiểu túi, kích thước, yêu cầu bảo quản và số lượng dự kiến.
  2. Tư vấn cấu trúc: đề xuất PET/AL/PE, PET/MPET/PE hoặc cấu trúc màng ghép phù hợp.
  3. Báo giá: báo giá theo chất liệu, kích thước, độ dày, số màu in, số lượng và dạng thành phẩm.
  4. Duyệt mẫu: kiểm tra file thiết kế, màu in, đường hàn, zipper, van, notch xé và form túi.
  5. Sản xuất và giao hàng: sản xuất theo thông số đã thống nhất và giao hàng theo kế hoạch xác nhận.

Khách hàng có thể xem thêm quy trình sản xuất bao bìchứng nhận ISO 9001:2015 của Việt Thành để hiểu thêm về quy trình kiểm soát chất lượng.

Checklist Gửi Báo Giá Bao Bì Túi Nhôm

Để báo giá sát nhu cầu hơn, doanh nghiệp nên gửi đầy đủ thông tin về sản phẩm, quy cách, yêu cầu bảo quản, kiểu túi và nhu cầu in ấn.

  • Loại sản phẩm: cà phê, trà, bột, gia vị, hạt, thực phẩm chức năng, linh kiện hoặc sản phẩm khác.
  • Khối lượng mỗi gói: 5g, 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 5kg hoặc quy cách riêng.
  • Kiểu bao bì: túi 3 biên, túi đáy đứng, túi zipper, túi hàn lưng, túi có van hoặc màng cuộn.
  • Kích thước túi, mẫu bao bì cũ hoặc thông tin máy đóng gói nếu có.
  • Yêu cầu bảo quản: hạn chế ẩm, cản sáng, giữ hương, hút chân không hoặc đóng kín nhiệt.
  • Cấu trúc mong muốn: PET/AL/PE, PET/MPET/PE hoặc cần Việt Thành tư vấn.
  • Số màu in, logo, hình sản phẩm, bảng thành phần, mã vạch, mã QR và thông tin truy xuất.
  • Số lượng đặt hàng dự kiến theo túi, kg, cuộn hoặc m².

Lỗi Thường Gặp Khi Chọn Bao Bì Túi Nhôm

Lỗi thường gặp Rủi ro Cách hạn chế
Chọn cấu trúc cản ẩm chưa phù hợp Sản phẩm có thể bị mềm, vón cục, giảm hương hoặc ảnh hưởng cảm quan khi lưu kho. Chọn cấu trúc theo độ nhạy ẩm, thời gian phân phối và điều kiện bảo quản thực tế.
Không test đường hàn Túi có thể hở mép, lọt khí, rò bột hoặc ảnh hưởng độ kín sau khi đóng gói. Test mẫu với sản phẩm thật, máy đóng gói thật và tốc độ đóng gói dự kiến.
Đặt zipper hoặc van sai vị trí Túi khó sử dụng, khó hàn hoặc ảnh hưởng bố cục in và vùng thông tin chính. Chốt bản vẽ kỹ thuật, vị trí zipper, van một chiều, notch xé và mép hàn trước khi in.
Không tính thể tích sản phẩm Túi có thể quá căng, quá xẹp, không đứng đẹp hoặc không đủ không gian đóng gói. Gửi mẫu sản phẩm thật để tính kích thước, đáy túi, hông túi và lượng không khí phù hợp.
Không kiểm tra tương thích máy đóng gói Màng cuộn có thể lệch mắt đọc, kẹt máy hoặc hàn không ổn định. Cung cấp thông tin máy, khổ màng, chiều cuộn, bước cắt, mắt đọc và tốc độ đóng gói.

Đặt Sản Xuất Bao Bì Túi Nhôm Tại Bao Bì Nhựa Việt Thành

Bao Bì Nhựa Việt Thành nhận tư vấn và sản xuất bao bì túi nhôm theo yêu cầu cho thực phẩm, cà phê, trà, bột, gia vị, hạt dinh dưỡng, thực phẩm chức năng và sản phẩm cần bảo quản kỹ. Khách hàng được hỗ trợ chọn cấu trúc màng, kiểu túi, độ dày, tiện ích sử dụng, phương án in và quy cách thành phẩm.

  • Tư vấn cấu trúc PET/AL/PE, PET/MPET/PE hoặc màng ghép phù hợp theo sản phẩm.
  • Hỗ trợ thiết kế bao bì theo nhận diện thương hiệu và thông tin nhãn.
  • Sản xuất túi thành phẩm hoặc màng cuộn theo quy cách đã thống nhất.
  • Hỗ trợ kiểm tra mẫu trước khi triển khai đơn hàng số lượng lớn.
  • Áp dụng chính sách bán hàng, đổi trả và xử lý hàng lỗi theo thỏa thuận đơn hàng.

Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM

Yêu cầu báo giá bao bì túi nhôm ngay | Xem chính sách bán hàng và xử lý hàng lỗi

Sản Phẩm Và Trang Liên Quan

  • Bao bì ngũ cốc ăn liền — Phù hợp bột ngũ cốc, granola, muesli và sản phẩm thực phẩm khô.
  • Bao bì dược phẩm — Gợi ý cho sản phẩm nhạy ẩm, cần kiểm soát thông tin nhãn và bảo quản kỹ.
  • Bao bì màng cuộn — Phù hợp dây chuyền đóng gói tự động cho bột, gia vị, cà phê hoặc gói nhỏ.
  • Túi 3 biên — Kiểu túi gọn cho sachet, stick pack, bột, gia vị và sản phẩm dùng một lần.
  • Túi hàn lưng — Phù hợp sản phẩm dạng gói dài, dây chuyền đóng gói tự động.
  • Màng metalize — Tìm hiểu thêm về cấu trúc MPET/MCPP/MOPP trong bao bì ánh kim.

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Bao Bì Túi Nhôm

1. Bao bì túi nhôm nên dùng cấu trúc nào?

Bao bì túi nhôm thường dùng PET/AL/PE hoặc PET/MPET/PE. PET/AL/PE phù hợp sản phẩm cần bảo quản kỹ hơn; PET/MPET/PE có thể được cân nhắc khi cần hiệu ứng ánh kim và tối ưu chi phí.

2. Túi nhôm có làm zipper được không?

Có. Túi nhôm có thể làm zipper để người dùng mở đóng nhiều lần, phù hợp cà phê, trà, hạt dinh dưỡng, ngũ cốc, bột hoặc sản phẩm dùng nhiều lần sau khi mở.

3. Túi nhôm có dùng cho cà phê được không?

Có. Túi nhôm phù hợp cà phê hạt, cà phê rang xay hoặc cà phê đặc sản. Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể cân nhắc thêm van một chiều, zipper hoặc túi đáy đứng.

4. Túi nhôm có thể dùng dạng màng cuộn không?

Có. Màng cuộn nhôm phù hợp dây chuyền đóng gói tự động cho bột, gia vị, cà phê, sachet, stick pack hoặc sản phẩm gói nhỏ số lượng lớn.

5. Bao bì túi nhôm có in thương hiệu riêng được không?

Có. Bao bì túi nhôm có thể in logo, màu nhận diện, hình sản phẩm, thành phần, khối lượng, hướng dẫn sử dụng, hạn dùng, mã vạch và mã QR theo thiết kế riêng.

6. Cần gửi thông tin gì để nhận báo giá bao bì túi nhôm?

Khách hàng nên gửi loại sản phẩm, khối lượng mỗi gói, kích thước túi, kiểu túi, cấu trúc mong muốn, số màu in, số lượng đặt hàng, yêu cầu zipper/van nếu có và file thiết kế nếu đã có.

Nguyên tắc hoạt động của Bao Bì Nhựa Việt Thành: Minh bạch – Uy tín – Đồng hành lâu dài cùng khách hàng.

Trước khi bán hàng:

+ Sau khi nhận được thông tin, sẽ báo giá không quá 4 giờ.

+ Sau khi đồng ý báo giá, sẽ gửi mẫu cho khách hàng không quá 48 giờ.

+ Tư vấn cho khách hàng giải pháp bao bì tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu sản phẩm.

Sau khi bán hàng:

+ Giao hàng cho khách hàng với sản phẩm đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.

+ Nếu chất lượng hoặc số lượng không đạt yêu cầu:

 - Mang về xử lý và giao lại cho khách hàng trong vòng 72 giờ.

 - Nếu không xử lý được: sẽ sản xuất lại lô mới cho khách hàng.

 - Khi giao lô hàng mới, nếu nhãn hoặc sản phẩm có sự cố, sẽ quay clip gửi lại xác nhận cho khách hàng.

Chính sách cho người mua:

+ Nếu Quý Công ty đạt 40.000 m² trong vòng 18 tháng → sẽ được hỗ trợ chi phí trục in từ mẫu thứ 2.

+ Nếu Quý Công ty đặt 5 mẫu trong 1 năm, mỗi mẫu đạt tối thiểu 10.000 m² trong vòng 12 thángmẫu thứ 6 sẽ được hỗ trợ chi phí trục in.

+ Đối với mẫu in 1 màu, Quý Công ty đặt tối thiểu 10.000 m²/PO → Việt Thành sẽ hỗ trợ chi phí trục in.

Phone Zalo Mess