Bao bì túi nhôm (50g – 5kg) chuyên dụng chống ẩm – chống oxy hóa – ngăn tia UV, phù hợp đóng gói thực phẩm khô, cà phê, trà, bột dinh dưỡng, dược phẩm và các sản phẩm cần bảo quản dài hạn.
Cấu trúc màng ghép PET/AL/PE hoặc PET/MPET/PE nhiều lớp, tạo rào cản tuyệt đối với ánh sáng, hơi ẩm và oxy, giúp bảo toàn hương vị, màu sắc và chất lượng sản phẩm trong suốt thời gian lưu trữ và vận chuyển.
Kiểu dáng đa dạng: túi hàn 3 biên, túi đáy đứng (doypack), túi hàn lưng hoặc túi có zipper tái đóng, phù hợp cho đóng gói bán lẻ và công nghiệp, dễ trưng bày và thuận tiện cho người tiêu dùng.
Tùy chọn gia công: in ống đồng 1–9 màu, phủ mờ hoặc bóng, ép nhũ vàng/đồng, tạo hiệu ứng cao cấp và nhận diện thương hiệu nổi bật.
Tính năng mở rộng: chịu nhiệt, chống rách, tương thích hút chân không và phù hợp bảo quản trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
Bao bì túi nhôm là dòng bao bì màng ghép có lớp nhôm AL hoặc màng metalize MPET, thường dùng cho cà phê, trà, bột, gia vị, hạt dinh dưỡng, thực phẩm sấy, thực phẩm chức năng và các sản phẩm nhạy với độ ẩm, oxy, ánh sáng hoặc mùi môi trường. Với nhóm sản phẩm cần bảo quản kỹ, túi nhôm giúp tăng khả năng bảo vệ sản phẩm và tạo cảm giác cao cấp hơn khi trưng bày.
Bao Bì Nhựa Việt Thành tư vấn và sản xuất bao bì túi nhôm theo từng quy cách thực tế: túi 3 biên, túi đáy đứng, túi zipper, túi hàn lưng, túi có van một chiều hoặc màng cuộn cho máy đóng gói tự động. Tùy loại sản phẩm, doanh nghiệp có thể cân nhắc PET/AL/PE, PET/MPET/PE, PET/AL/CPP, OPP/MPET/PE hoặc cấu trúc màng ghép riêng để cân bằng giữa khả năng bảo quản, hình ảnh thương hiệu và chi phí.
Yêu cầu báo giá bao bì túi nhôm | Gửi mẫu sản phẩm cần đóng gói
Trả lời nhanh: Bao bì túi nhôm là bao bì màng ghép có lớp AL hoặc MPET giúp tăng khả năng hạn chế hơi ẩm, oxy và ánh sáng. Với cà phê, trà, bột ngũ cốc, gia vị, hạt khô hoặc thực phẩm chức năng, PET/AL/PE thường được cân nhắc khi cần bảo quản kỹ hơn; PET/MPET/PE phù hợp khi cần hiệu ứng ánh kim, hình ảnh đẹp và chi phí dễ tối ưu hơn.
Bao bì túi nhôm là loại túi được sản xuất từ màng ghép nhiều lớp, trong đó có lớp nhôm AL hoặc lớp màng metalize MPET. Lớp này giúp tăng khả năng rào cản trước hơi ẩm, oxy, ánh sáng và mùi bên ngoài, nhờ đó phù hợp với những sản phẩm cần giữ hương, giữ độ khô hoặc bảo vệ thành phần nhạy cảm trong quá trình lưu kho.
Túi nhôm thường xuất hiện ở các nhóm sản phẩm có yêu cầu bảo quản cao hơn túi màng thông thường: cà phê rang xay, trà, bột dinh dưỡng, bột gia vị, hạt dinh dưỡng, thực phẩm sấy, dược phẩm, thực phẩm chức năng hoặc linh kiện cần chống ẩm. Tùy mục tiêu sử dụng, túi có thể làm dạng gói nhỏ dùng một lần, túi zipper dùng nhiều lần, túi đáy đứng trưng bày hoặc màng cuộn chạy máy.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bao bì màng ghép, cấu trúc bao bì, màng metalize và bao bì màng cuộn để hiểu rõ hơn vai trò của từng lớp vật liệu.
Mỗi cấu trúc túi nhôm có ưu điểm riêng. Không phải sản phẩm nào cũng cần lớp AL, và không phải sản phẩm nào dùng MPET cũng đủ yêu cầu bảo quản. Cách chọn đúng nhất là đối chiếu với sản phẩm thật, thời gian lưu kho, điều kiện vận chuyển, kiểu túi và ngân sách.
| Cấu trúc / kiểu bao bì | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| PET/AL/PE | PET hỗ trợ in ấn, AL tăng khả năng cản sáng và hạn chế hơi ẩm/oxy, PE hỗ trợ hàn dán. | Cà phê, trà, bột ngũ cốc, bột gia vị, thực phẩm chức năng, sản phẩm cần bảo quản kỹ. | Phù hợp khi yêu cầu bảo quản cao hơn; cần test đường hàn và độ phù hợp với sản phẩm. |
| PET/MPET/PE | MPET tạo hiệu ứng ánh kim và hỗ trợ cản sáng; chi phí thường dễ tối ưu hơn so với cấu trúc AL. | Snack, hạt dinh dưỡng, thực phẩm sấy, ngũ cốc, sản phẩm bán lẻ cần hình ảnh nổi bật. | Phù hợp khi cần cân bằng giữa thẩm mỹ, khả năng bảo quản và ngân sách. |
| PET/AL/CPP | CPP hỗ trợ hàn dán trong một số điều kiện thành phẩm, tùy yêu cầu sản xuất. | Túi cần độ cứng, túi có yêu cầu hàn riêng hoặc sản phẩm cần tư vấn theo máy đóng gói. | Nên xác nhận máy đóng gói và điều kiện hàn trước khi chốt cấu trúc. |
| OPP/MPET/PE | Cấu trúc có thể phù hợp sản phẩm cần bề mặt đẹp, ánh kim và chi phí hợp lý. | Thực phẩm khô, bánh kẹo, snack, sản phẩm tiêu dùng nhanh. | Nên test nếu sản phẩm cần thời gian lưu kho dài hoặc nhạy ẩm cao. |
| Màng cuộn nhôm ghép nhiều lớp | Phù hợp dây chuyền đóng gói tự động, cần kiểm soát khổ màng, chiều cuộn, mắt đọc và bước cắt. | Gói bột, gói cà phê, gói gia vị, thực phẩm chức năng dạng sachet hoặc stick pack. | Cần cung cấp thông tin máy, chiều cuộn và tốc độ đóng gói. |
| Ngành hàng | Sản phẩm phù hợp | Gợi ý bao bì |
|---|---|---|
| Thực phẩm khô | Cà phê, trà, bột ngũ cốc, bột gia vị, snack, hạt dinh dưỡng, trái cây sấy. | Túi zipper, túi đáy đứng, túi 3 biên, túi hàn lưng hoặc màng cuộn. |
| Cà phê và trà | Cà phê rang xay, cà phê hạt, trà túi lọc, trà thảo mộc, trà đặc sản. | Bao bì cà phê, bao bì trà, túi zipper hoặc túi có van một chiều. |
| Bột và gia vị | Bột ngũ cốc, bột dinh dưỡng, gia vị, bột nêm, bột pha uống. | Túi 3 biên, túi hàn lưng, stick pack, sachet hoặc màng cuộn đóng gói tự động. |
| Dược phẩm và thực phẩm chức năng | Bột bổ sung, viên nén, thảo dược, sản phẩm đông khô, sản phẩm nhạy ẩm. | Bao bì dược phẩm, túi nhôm nhỏ, túi 4 biên hoặc màng cuộn. |
| Sản phẩm công nghiệp | Linh kiện điện tử, bột kim loại, vật liệu nhạy ẩm hoặc sản phẩm cần chống ẩm. | Túi nhôm ghép nhiều lớp, túi hàn kín hoặc túi hút chân không tùy yêu cầu kỹ thuật. |
Phù hợp gói nhỏ, sachet, bột, gia vị, thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm dùng một lần. Kiểu túi này gọn, dễ đóng gói và phù hợp nhiều dòng sản phẩm định lượng nhỏ.
Phù hợp sản phẩm bán lẻ cần đứng trên kệ. Túi có diện tích mặt trước lớn để thể hiện logo, hình sản phẩm, hương vị, thành phần và thông tin thương hiệu.
Phù hợp cà phê, trà, hạt, ngũ cốc hoặc sản phẩm dùng nhiều lần sau khi mở. Zipper giúp người dùng đóng lại túi, nhưng cần đặt đúng vị trí để không ảnh hưởng vùng hàn và thiết kế.
Phù hợp dây chuyền đóng gói tự động, sản phẩm dạng gói nhỏ hoặc gói dài. Doanh nghiệp nên cung cấp khổ màng, chiều cuộn, mắt đọc và bước cắt trước khi sản xuất.
Thường dùng cho cà phê rang xay hoặc cà phê hạt. Van giúp khí thoát ra theo thiết kế bao bì, tùy nhu cầu bảo quản và quy cách sản phẩm.
Phù hợp máy đóng gói tự động cho bột, cà phê, gia vị, stick pack, sachet hoặc sản phẩm gói nhỏ số lượng lớn. Cần kiểm soát chiều cuộn, khổ màng, bước cắt và độ ổn định khi chạy máy.
| Yêu cầu kỹ thuật | Vì sao quan trọng? | Cách kiểm tra trước sản xuất |
|---|---|---|
| Độ kín đường hàn | Đường hàn cần ổn định để hạn chế hơi ẩm, không khí hoặc mùi môi trường xâm nhập. | Test với sản phẩm thật, máy đóng gói thật và điều kiện lưu kho dự kiến. |
| Độ phù hợp với sản phẩm | Sản phẩm dạng bột, hạt, lỏng sệt hoặc có dầu cần cấu trúc màng và lớp trong phù hợp. | Kiểm tra độ rò rỉ, mùi vật liệu, khả năng hàn và phản ứng với sản phẩm nếu cần. |
| Khả năng chạy máy | Với màng cuộn, màng cần chạy ổn định để hạn chế lệch mắt đọc, kẹt máy hoặc sai bước cắt. | Cung cấp thông số máy, khổ màng, chiều cuộn, mắt đọc và tốc độ đóng gói. |
| Độ bền khi vận chuyển | Túi cần chịu được xếp thùng, lưu kho và vận chuyển mà không dễ bung mép hoặc thủng góc. | Test với khối lượng thật, cách đóng thùng thật và tuyến vận chuyển dự kiến. |
| Độ rõ của thông tin in | Thông tin nhãn cần dễ đọc, không bị che bởi zipper, mép hàn, nếp gấp hoặc van. | Duyệt mẫu màu, độ tương phản chữ và vùng an toàn trước khi sản xuất. |
| Định lượng | Kiểu túi gợi ý | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| 5g – 50g | Túi 3 biên, túi 4 biên, stick pack, sachet. | Gia vị, bột pha uống, thực phẩm chức năng, mẫu thử. |
| 100g – 250g | Túi zipper, túi đáy đứng, túi hàn lưng. | Cà phê, trà, hạt, ngũ cốc, thực phẩm sấy. |
| 500g – 1kg | Túi zipper, túi đáy đứng, túi hàn lưng quy cách lớn. | Cà phê, bột ngũ cốc, hạt dinh dưỡng, sản phẩm gia đình. |
| 2kg – 5kg | Túi đáy đứng lớn, túi hàn kín hoặc túi theo yêu cầu. | Bột, nguyên liệu thực phẩm, sản phẩm công nghiệp hoặc bao bì sỉ. |
Kích thước thực tế cần tính theo thể tích sản phẩm, tỷ trọng, độ dày màng, kiểu đáy, hông túi, zipper, van một chiều và cách đóng thùng vận chuyển. Với sản phẩm dạng bột hoặc hạt, nên gửi mẫu thật để tính form túi chính xác hơn.
Nếu doanh nghiệp đã có ảnh túi nhôm, túi zipper nhôm, túi cà phê hoặc mockup thương hiệu thực tế, nên thay các ảnh minh họa bên dưới bằng ảnh đúng sản phẩm và đúng thiết kế thương hiệu.
Màng ghép có thể được tư vấn theo yêu cầu hạn chế ẩm, cản sáng, giữ hương và kiểu đóng gói của sản phẩm.
Lớp PE thường được dùng ở lớp trong để hỗ trợ hàn dán và tiếp xúc với sản phẩm, tùy cấu trúc bao bì đã chọn.
Để bao bì túi nhôm phù hợp với sản phẩm thật, Việt Thành khuyến nghị khách hàng chốt rõ cấu trúc, kích thước, kiểu túi, tiện ích sử dụng và phương án in trước khi sản xuất hàng loạt.
Khách hàng có thể xem thêm quy trình sản xuất bao bì và chứng nhận ISO 9001:2015 của Việt Thành để hiểu thêm về quy trình kiểm soát chất lượng.
Để báo giá sát nhu cầu hơn, doanh nghiệp nên gửi đầy đủ thông tin về sản phẩm, quy cách, yêu cầu bảo quản, kiểu túi và nhu cầu in ấn.
| Lỗi thường gặp | Rủi ro | Cách hạn chế |
|---|---|---|
| Chọn cấu trúc cản ẩm chưa phù hợp | Sản phẩm có thể bị mềm, vón cục, giảm hương hoặc ảnh hưởng cảm quan khi lưu kho. | Chọn cấu trúc theo độ nhạy ẩm, thời gian phân phối và điều kiện bảo quản thực tế. |
| Không test đường hàn | Túi có thể hở mép, lọt khí, rò bột hoặc ảnh hưởng độ kín sau khi đóng gói. | Test mẫu với sản phẩm thật, máy đóng gói thật và tốc độ đóng gói dự kiến. |
| Đặt zipper hoặc van sai vị trí | Túi khó sử dụng, khó hàn hoặc ảnh hưởng bố cục in và vùng thông tin chính. | Chốt bản vẽ kỹ thuật, vị trí zipper, van một chiều, notch xé và mép hàn trước khi in. |
| Không tính thể tích sản phẩm | Túi có thể quá căng, quá xẹp, không đứng đẹp hoặc không đủ không gian đóng gói. | Gửi mẫu sản phẩm thật để tính kích thước, đáy túi, hông túi và lượng không khí phù hợp. |
| Không kiểm tra tương thích máy đóng gói | Màng cuộn có thể lệch mắt đọc, kẹt máy hoặc hàn không ổn định. | Cung cấp thông tin máy, khổ màng, chiều cuộn, bước cắt, mắt đọc và tốc độ đóng gói. |
Bao Bì Nhựa Việt Thành nhận tư vấn và sản xuất bao bì túi nhôm theo yêu cầu cho thực phẩm, cà phê, trà, bột, gia vị, hạt dinh dưỡng, thực phẩm chức năng và sản phẩm cần bảo quản kỹ. Khách hàng được hỗ trợ chọn cấu trúc màng, kiểu túi, độ dày, tiện ích sử dụng, phương án in và quy cách thành phẩm.
Hotline/Zalo: 0902 755 822
Email: vietthanh@baobivietthanh.com
Văn phòng: 4A Đường số 6, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Nhà máy: F48 Đường số 5, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM
Yêu cầu báo giá bao bì túi nhôm ngay | Xem chính sách bán hàng và xử lý hàng lỗi
Bao bì túi nhôm thường dùng PET/AL/PE hoặc PET/MPET/PE. PET/AL/PE phù hợp sản phẩm cần bảo quản kỹ hơn; PET/MPET/PE có thể được cân nhắc khi cần hiệu ứng ánh kim và tối ưu chi phí.
Có. Túi nhôm có thể làm zipper để người dùng mở đóng nhiều lần, phù hợp cà phê, trà, hạt dinh dưỡng, ngũ cốc, bột hoặc sản phẩm dùng nhiều lần sau khi mở.
Có. Túi nhôm phù hợp cà phê hạt, cà phê rang xay hoặc cà phê đặc sản. Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể cân nhắc thêm van một chiều, zipper hoặc túi đáy đứng.
Có. Màng cuộn nhôm phù hợp dây chuyền đóng gói tự động cho bột, gia vị, cà phê, sachet, stick pack hoặc sản phẩm gói nhỏ số lượng lớn.
Có. Bao bì túi nhôm có thể in logo, màu nhận diện, hình sản phẩm, thành phần, khối lượng, hướng dẫn sử dụng, hạn dùng, mã vạch và mã QR theo thiết kế riêng.
Khách hàng nên gửi loại sản phẩm, khối lượng mỗi gói, kích thước túi, kiểu túi, cấu trúc mong muốn, số màu in, số lượng đặt hàng, yêu cầu zipper/van nếu có và file thiết kế nếu đã có.
Nguyên tắc hoạt động của Bao Bì Nhựa Việt Thành: Minh bạch – Uy tín – Đồng hành lâu dài cùng khách hàng.
Trước khi bán hàng:
+ Sau khi nhận được thông tin, sẽ báo giá không quá 4 giờ.
+ Sau khi đồng ý báo giá, sẽ gửi mẫu cho khách hàng không quá 48 giờ.
+ Tư vấn cho khách hàng giải pháp bao bì tối ưu và phù hợp nhất với nhu cầu sản phẩm.
Sau khi bán hàng:
+ Giao hàng cho khách hàng với sản phẩm đúng tiến độ và đảm bảo chất lượng.
+ Nếu chất lượng hoặc số lượng không đạt yêu cầu:
- Mang về xử lý và giao lại cho khách hàng trong vòng 72 giờ.
- Nếu không xử lý được: sẽ sản xuất lại lô mới cho khách hàng.
- Khi giao lô hàng mới, nếu nhãn hoặc sản phẩm có sự cố, sẽ quay clip gửi lại xác nhận cho khách hàng.
Chính sách cho người mua:
+ Nếu Quý Công ty đạt 40.000 m² trong vòng 18 tháng → sẽ được hỗ trợ chi phí trục in từ mẫu thứ 2.
+ Nếu Quý Công ty đặt 5 mẫu trong 1 năm, mỗi mẫu đạt tối thiểu 10.000 m² trong vòng 12 tháng → mẫu thứ 6 sẽ được hỗ trợ chi phí trục in.
+ Đối với mẫu in 1 màu, Quý Công ty đặt tối thiểu 10.000 m²/PO → Việt Thành sẽ hỗ trợ chi phí trục in.